Carlos Mora 68’
90’ Andrei Cordea
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
19
X
1.02
Đội khách
19
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả53%
47%
12
5
3
6
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Carlos Mora
Andrei Cordea
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
3 - 1
1 - 1
2 - 3
2 - 2
2 - 0
1 - 1
0 - 2
0 - 2
0 - 1
1 - 2
1 - 0
1 - 1
1 - 1
1 - 1
2 - 0
2 - 0
2 - 1
3 - 2
1 - 1
1 - 0
1 - 0
0 - 0
1 - 3
1 - 2
0 - 0
0 - 0
1 - 3
2 - 3
0 - 2
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Stadionul Ion Oblemenco |
|---|---|
|
|
30,944 |
|
|
Craiova, Romania |
Trận đấu tiếp theo
23/04
13:30
FC Dinamo 1948
CS Universitatea Craiova
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
53%
47%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Arges |
3 | 3 | 9 | |
| 2 |
CFR Cluj |
3 | 4 | 5 | |
| 3 |
FC Rapid 1923 |
3 | 3 | 4 | |
| 4 |
ACS Dumbravita |
3 | -4 | 3 | |
| 5 |
Metaloglobus |
3 | -1 | 2 | |
| 6 |
CSM Slatina |
3 | -5 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Universitatea Craiova |
3 | 7 | 7 | |
| 2 |
A.C.F. Gloria Bistrita |
3 | 0 | 6 | |
| 5 |
Petrolul Ploiesti |
3 | -2 | 4 | |
| 3 |
UTA Arad |
3 | 2 | 4 | |
| 4 |
Fotbal Club FCSB |
3 | -1 | 4 | |
| 6 |
CS Sanatatea Cluj |
3 | -6 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Universitatea Cluj |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
AFC Metalul Buzau |
3 | 3 | 6 | |
| 4 |
FC Otelul Galati |
3 | -1 | 4 | |
| 3 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
3 | 4 | 4 | |
| 5 |
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe |
3 | -1 | 2 | |
| 6 |
Sporting Liesti |
3 | -8 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Dinamo 1948 |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Hermannstadt |
3 | 1 | 6 | |
| 3 |
Farul Constanta |
3 | 4 | 5 | |
| 4 |
FC Botosani |
3 | -1 | 4 | |
| 5 |
Concordia Chiajna |
3 | 1 | 3 | |
| 6 |
CS Dinamo Bucuresti |
3 | -9 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ACS Dumbravita |
3 | -4 | 3 | |
| 2 |
Arges |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
CFR Cluj |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
CSM Slatina |
2 | -4 | 1 | |
| 5 |
Metaloglobus |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
FC Rapid 1923 |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
UTA Arad |
2 | 3 | 4 | |
| 2 |
A.C.F. Gloria Bistrita |
2 | -1 | 3 | |
| 3 |
CS Universitatea Craiova |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
CS Sanatatea Cluj |
3 | -6 | 0 | |
| 5 |
Fotbal Club FCSB |
0 | 0 | 0 |
|
| 6 |
Petrolul Ploiesti |
1 | -4 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AFC Metalul Buzau |
2 | 0 | 3 | |
| 2 |
FC Universitatea Cluj |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
2 | -1 | 1 | |
| 5 |
Sporting Liesti |
3 | -8 | 1 | |
| 6 |
FC Otelul Galati |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Dinamo 1948 |
1 | 2 | 3 | |
| 2 |
FC Botosani |
2 | -2 | 1 | |
| 3 |
Farul Constanta |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
Hermannstadt |
0 | 0 | 0 |
|
| 5 |
Concordia Chiajna |
2 | -2 | 0 | |
| 6 |
CS Dinamo Bucuresti |
3 | -9 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Arges |
2 | 2 | 6 | |
| 2 |
CFR Cluj |
2 | 4 | 4 | |
| 3 |
FC Rapid 1923 |
3 | 3 | 4 | |
| 4 |
Metaloglobus |
1 | 0 | 1 | |
| 5 |
CSM Slatina |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
ACS Dumbravita |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Universitatea Craiova |
2 | 7 | 6 | |
| 2 |
Petrolul Ploiesti |
2 | 2 | 4 | |
| 3 |
Fotbal Club FCSB |
3 | -1 | 4 | |
| 4 |
A.C.F. Gloria Bistrita |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
CS Sanatatea Cluj |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
UTA Arad |
1 | -1 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Otelul Galati |
3 | -1 | 4 | |
| 2 |
FC Universitatea Cluj |
2 | 1 | 4 | |
| 3 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
1 | 5 | 3 | |
| 4 |
AFC Metalul Buzau |
1 | 3 | 3 | |
| 5 |
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
Sporting Liesti |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hermannstadt |
3 | 1 | 6 | |
| 2 |
FC Dinamo 1948 |
2 | 2 | 4 | |
| 3 |
Farul Constanta |
2 | 4 | 4 | |
| 4 |
Concordia Chiajna |
1 | 3 | 3 | |
| 5 |
FC Botosani |
1 | 1 | 3 | |
| 6 |
CS Dinamo Bucuresti |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Márton Eppel |
|
9 |
| 2 |
Jovan Marković |
|
4 |
| 3 |
Kevin Luckassen |
|
4 |
| 4 |
Viorel Costea |
|
3 |
| 5 |
Valentin Robert Robu |
|
3 |
| 6 |
Monday Etim |
|
3 |
| 7 |
Robert Moldoveanu |
|
3 |
| 8 |
Sabin adrian moldovan |
|
3 |
| 9 |
D. Ieșeanu |
|
2 |
| 10 |
Moussa Tiefing Samake |
|
2 |
CS Universitatea Craiova
Đối đầu
CFR Cluj
Romanian Cup
Đối đầu
Romanian Cup
Romanian Cup
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu