Marius lupu 14’
Dominik Soptirean 32’
8’ Damià Sabater Tous
38’ Stefan Visic
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
10
X
1.09
Đội khách
12
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả51%
49%
4
4
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Damià Sabater Tous
Marius lupu
Dominik Soptirean
Stefan Visic
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
1 Mai Stadium |
|---|---|
|
|
12,000 |
|
|
Slatina |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
51%
49%
GOALS
2
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
64%
36%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
38%
62%
GOALS
2%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Arges |
3 | 3 | 9 | |
| 2 |
CFR Cluj |
3 | 4 | 5 | |
| 3 |
FC Rapid 1923 |
3 | 3 | 4 | |
| 4 |
ACS Dumbravita |
3 | -4 | 3 | |
| 5 |
Metaloglobus |
3 | -1 | 2 | |
| 6 |
CSM Slatina |
3 | -5 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Universitatea Craiova |
3 | 7 | 7 | |
| 2 |
A.C.F. Gloria Bistrita |
3 | 0 | 6 | |
| 5 |
Petrolul Ploiesti |
3 | -2 | 4 | |
| 3 |
UTA Arad |
3 | 2 | 4 | |
| 4 |
Fotbal Club FCSB |
3 | -1 | 4 | |
| 6 |
CS Sanatatea Cluj |
3 | -6 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Universitatea Cluj |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
AFC Metalul Buzau |
3 | 3 | 6 | |
| 4 |
FC Otelul Galati |
3 | -1 | 4 | |
| 3 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
3 | 4 | 4 | |
| 5 |
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe |
3 | -1 | 2 | |
| 6 |
Sporting Liesti |
3 | -8 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Dinamo 1948 |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Hermannstadt |
3 | 1 | 6 | |
| 3 |
Farul Constanta |
3 | 4 | 5 | |
| 4 |
FC Botosani |
3 | -1 | 4 | |
| 5 |
Concordia Chiajna |
3 | 1 | 3 | |
| 6 |
CS Dinamo Bucuresti |
3 | -9 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ACS Dumbravita |
3 | -4 | 3 | |
| 2 |
Arges |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
CFR Cluj |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
CSM Slatina |
2 | -4 | 1 | |
| 5 |
Metaloglobus |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
FC Rapid 1923 |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
UTA Arad |
2 | 3 | 4 | |
| 2 |
A.C.F. Gloria Bistrita |
2 | -1 | 3 | |
| 3 |
CS Universitatea Craiova |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
CS Sanatatea Cluj |
3 | -6 | 0 | |
| 5 |
Fotbal Club FCSB |
0 | 0 | 0 |
|
| 6 |
Petrolul Ploiesti |
1 | -4 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AFC Metalul Buzau |
2 | 0 | 3 | |
| 2 |
FC Universitatea Cluj |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
2 | -1 | 1 | |
| 5 |
Sporting Liesti |
3 | -8 | 1 | |
| 6 |
FC Otelul Galati |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Dinamo 1948 |
1 | 2 | 3 | |
| 2 |
FC Botosani |
2 | -2 | 1 | |
| 3 |
Farul Constanta |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
Hermannstadt |
0 | 0 | 0 |
|
| 5 |
Concordia Chiajna |
2 | -2 | 0 | |
| 6 |
CS Dinamo Bucuresti |
3 | -9 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Arges |
2 | 2 | 6 | |
| 2 |
CFR Cluj |
2 | 4 | 4 | |
| 3 |
FC Rapid 1923 |
3 | 3 | 4 | |
| 4 |
Metaloglobus |
1 | 0 | 1 | |
| 5 |
CSM Slatina |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
ACS Dumbravita |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Universitatea Craiova |
2 | 7 | 6 | |
| 2 |
Petrolul Ploiesti |
2 | 2 | 4 | |
| 3 |
Fotbal Club FCSB |
3 | -1 | 4 | |
| 4 |
A.C.F. Gloria Bistrita |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
CS Sanatatea Cluj |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
UTA Arad |
1 | -1 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Otelul Galati |
3 | -1 | 4 | |
| 2 |
FC Universitatea Cluj |
2 | 1 | 4 | |
| 3 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
1 | 5 | 3 | |
| 4 |
AFC Metalul Buzau |
1 | 3 | 3 | |
| 5 |
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
Sporting Liesti |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hermannstadt |
3 | 1 | 6 | |
| 2 |
FC Dinamo 1948 |
2 | 2 | 4 | |
| 3 |
Farul Constanta |
2 | 4 | 4 | |
| 4 |
Concordia Chiajna |
1 | 3 | 3 | |
| 5 |
FC Botosani |
1 | 1 | 3 | |
| 6 |
CS Dinamo Bucuresti |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Márton Eppel |
|
9 |
| 2 |
Jovan Marković |
|
4 |
| 3 |
Kevin Luckassen |
|
4 |
| 4 |
Viorel Costea |
|
3 |
| 5 |
Valentin Robert Robu |
|
3 |
| 6 |
Monday Etim |
|
3 |
| 7 |
Robert Moldoveanu |
|
3 |
| 8 |
Sabin adrian moldovan |
|
3 |
| 9 |
D. Ieșeanu |
|
2 |
| 10 |
Moussa Tiefing Samake |
|
2 |
CSM Slatina
Đối đầu
Metaloglobus
Romanian Cup
Đối đầu
Romanian Cup
Romanian Cup
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu