Enzo Adrián López 10’
24’ Alexandru Oroian
52’ Marko Gjorgjievski
78’ Sergiu Buş
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả61%
39%
3
4
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Enzo Adrián López
Alexandru Oroian
Stefan Calin Panoiu
Andrei dumitru
Marko Gjorgjievski
Sergiu Buş
Marko Gjorgjievski
Hervin Ongenda
Enriko Papa
Sebastian Mailat
Alexandru Cîmpanu
Aurelian Chițu
Jair
Sergiu Buş
Andrei Dumiter
Enzo Adrián López
Đối đầu
Xem tất cả
Thông tin trận đấu
|
|
Stadionul Municipal |
|---|---|
|
|
7,782 |
|
|
Botosani, Romania |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
61%
39%
GOALS
1
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
66%
34%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Arges |
3 | 3 | 9 | |
| 2 |
CFR Cluj |
3 | 4 | 5 | |
| 3 |
FC Rapid 1923 |
3 | 3 | 4 | |
| 4 |
ACS Dumbravita |
3 | -4 | 3 | |
| 5 |
Metaloglobus |
3 | -1 | 2 | |
| 6 |
CSM Slatina |
3 | -5 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Universitatea Craiova |
3 | 7 | 7 | |
| 2 |
A.C.F. Gloria Bistrita |
3 | 0 | 6 | |
| 5 |
Petrolul Ploiesti |
3 | -2 | 4 | |
| 4 |
Fotbal Club FCSB |
3 | -1 | 4 | |
| 3 |
UTA Arad |
3 | 2 | 4 | |
| 6 |
CS Sanatatea Cluj |
3 | -6 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Universitatea Cluj |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
AFC Metalul Buzau |
3 | 3 | 6 | |
| 3 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
3 | 4 | 4 | |
| 4 |
FC Otelul Galati |
3 | -1 | 4 | |
| 5 |
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe |
3 | -1 | 2 | |
| 6 |
Sporting Liesti |
3 | -8 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Dinamo 1948 |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Hermannstadt |
3 | 1 | 6 | |
| 3 |
Farul Constanta |
3 | 4 | 5 | |
| 4 |
FC Botosani |
3 | -1 | 4 | |
| 5 |
Concordia Chiajna |
3 | 1 | 3 | |
| 6 |
CS Dinamo Bucuresti |
3 | -9 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Arges |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
ACS Dumbravita |
3 | -4 | 3 | |
| 2 |
CFR Cluj |
1 | 0 | 1 | |
| 5 |
Metaloglobus |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
CSM Slatina |
2 | -4 | 1 | |
| 3 |
FC Rapid 1923 |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
UTA Arad |
2 | 3 | 4 | |
| 2 |
A.C.F. Gloria Bistrita |
2 | -1 | 3 | |
| 1 |
CS Universitatea Craiova |
1 | 0 | 1 | |
| 6 |
CS Sanatatea Cluj |
3 | -6 | 0 | |
| 5 |
Petrolul Ploiesti |
1 | -4 | 0 | |
| 4 |
Fotbal Club FCSB |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Universitatea Cluj |
1 | 2 | 3 | |
| 2 |
AFC Metalul Buzau |
2 | 0 | 3 | |
| 5 |
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe |
1 | 0 | 1 | |
| 3 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
Sporting Liesti |
3 | -8 | 1 | |
| 4 |
FC Otelul Galati |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Dinamo 1948 |
1 | 2 | 3 | |
| 4 |
FC Botosani |
2 | -2 | 1 | |
| 3 |
Farul Constanta |
1 | 0 | 1 | |
| 2 |
Hermannstadt |
0 | 0 | 0 |
|
| 5 |
Concordia Chiajna |
2 | -2 | 0 | |
| 6 |
CS Dinamo Bucuresti |
3 | -9 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Arges |
2 | 2 | 6 | |
| 2 |
CFR Cluj |
2 | 4 | 4 | |
| 3 |
FC Rapid 1923 |
3 | 3 | 4 | |
| 5 |
Metaloglobus |
1 | 0 | 1 | |
| 6 |
CSM Slatina |
1 | -1 | 0 | |
| 4 |
ACS Dumbravita |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Universitatea Craiova |
2 | 7 | 6 | |
| 5 |
Petrolul Ploiesti |
2 | 2 | 4 | |
| 4 |
Fotbal Club FCSB |
3 | -1 | 4 | |
| 2 |
A.C.F. Gloria Bistrita |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
UTA Arad |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
CS Sanatatea Cluj |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Universitatea Cluj |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
FC Otelul Galati |
3 | -1 | 4 | |
| 3 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
1 | 5 | 3 | |
| 2 |
AFC Metalul Buzau |
1 | 3 | 3 | |
| 5 |
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
Sporting Liesti |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Hermannstadt |
3 | 1 | 6 | |
| 1 |
FC Dinamo 1948 |
2 | 2 | 4 | |
| 3 |
Farul Constanta |
2 | 4 | 4 | |
| 4 |
FC Botosani |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
Concordia Chiajna |
1 | 3 | 3 | |
| 6 |
CS Dinamo Bucuresti |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Márton Eppel |
|
9 |
| 2 |
Jovan Marković |
|
4 |
| 3 |
Kevin Luckassen |
|
4 |
| 4 |
Viorel Costea |
|
3 |
| 5 |
Valentin Robert Robu |
|
3 |
| 6 |
Monday Etim |
|
3 |
| 7 |
Sabin adrian moldovan |
|
3 |
| 8 |
Robert Moldoveanu |
|
3 |
| 9 |
D. Ieșeanu |
|
2 |
| 10 |
Moussa Tiefing Samake |
|
2 |
FC Botosani
Đối đầu
Hermannstadt
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu