28’ Jovan Marković

43’ A. Doicaru

48’ Jovan Marković

62’ Jovan Marković

Tỷ lệ kèo

1

17.5

X

13

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
CS Dinamo Bucuresti

46%

Farul Constanta

54%

5 Sút trúng đích 8

4

3

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
28’
Jovan Marković

Jovan Marković

0-2
43’
A. Doicaru

A. Doicaru

45’
0-3
48’
Jovan Marković

Jovan Marković

0-4
62’
Jovan Marković

Jovan Marković

Kết thúc trận đấu
0-4

Đối đầu

Xem tất cả
CS Dinamo Bucuresti
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Farul Constanta
0 Trận thắng 0%

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

CS Dinamo Bucuresti

46%

Farul Constanta

54%

5 Sút trúng đích 8
4 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

CS Dinamo Bucuresti

0

Farul Constanta

4

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
8 Sút trúng đích 8

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

CS Dinamo Bucuresti

43%

Farul Constanta

57%

4 Sút trúng đích 3
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

CS Dinamo Bucuresti

0

Farul Constanta

2

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

CS Dinamo Bucuresti

49%

Farul Constanta

51%

1 Sút trúng đích 5

Bàn thắng

CS Dinamo Bucuresti

0

Farul Constanta

2

Cú sút

Tổng cú sút
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Arges

Arges

3 3 9
2
CFR Cluj

CFR Cluj

3 4 5
3
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

3 3 4
4
ACS Dumbravita

ACS Dumbravita

3 -4 3
5
Metaloglobus

Metaloglobus

3 -1 2
6
CSM Slatina

CSM Slatina

3 -5 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

3 7 7
2
A.C.F. Gloria Bistrita

A.C.F. Gloria Bistrita

3 0 6
3
UTA Arad

UTA Arad

3 2 4
4
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

3 -1 4
5
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

3 -2 4
6
CS Sanatatea Cluj

CS Sanatatea Cluj

3 -6 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

3 3 7
2
AFC Metalul Buzau

AFC Metalul Buzau

3 3 6
3
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

3 4 4
4
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

3 -1 4
5
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe

3 -1 2
6
Sporting Liesti

Sporting Liesti

3 -8 1
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

3 4 7
2
Hermannstadt

Hermannstadt

3 1 6
3
Farul Constanta

Farul Constanta

3 4 5
4
FC Botosani

FC Botosani

3 -1 4
5
Concordia Chiajna

Concordia Chiajna

3 1 3
6
CS Dinamo Bucuresti

CS Dinamo Bucuresti

3 -9 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Arges

Arges

1 1 3
2
ACS Dumbravita

ACS Dumbravita

3 -4 3
3
CFR Cluj

CFR Cluj

1 0 1
4
Metaloglobus

Metaloglobus

2 -1 1
5
CSM Slatina

CSM Slatina

2 -4 1
6
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
UTA Arad

UTA Arad

2 3 4
2
A.C.F. Gloria Bistrita

A.C.F. Gloria Bistrita

2 -1 3
3
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

1 0 1
4
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

0 0 0
5
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

1 -4 0
6
CS Sanatatea Cluj

CS Sanatatea Cluj

3 -6 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

1 2 3
2
AFC Metalul Buzau

AFC Metalul Buzau

2 0 3
3
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

2 -1 1
4
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe

1 0 1
5
Sporting Liesti

Sporting Liesti

3 -8 1
6
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

1 2 3
2
Farul Constanta

Farul Constanta

1 0 1
3
FC Botosani

FC Botosani

2 -2 1
4
Hermannstadt

Hermannstadt

0 0 0
5
Concordia Chiajna

Concordia Chiajna

2 -2 0
6
CS Dinamo Bucuresti

CS Dinamo Bucuresti

3 -9 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Arges

Arges

2 2 6
2
CFR Cluj

CFR Cluj

2 4 4
3
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

3 3 4
4
Metaloglobus

Metaloglobus

1 0 1
5
ACS Dumbravita

ACS Dumbravita

0 0 0
6
CSM Slatina

CSM Slatina

1 -1 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

2 7 6
2
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

3 -1 4
3
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

2 2 4
4
A.C.F. Gloria Bistrita

A.C.F. Gloria Bistrita

1 1 3
5
UTA Arad

UTA Arad

1 -1 0
6
CS Sanatatea Cluj

CS Sanatatea Cluj

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

2 1 4
2
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

3 -1 4
3
AFC Metalul Buzau

AFC Metalul Buzau

1 3 3
4
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

1 5 3
5
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe

2 -1 1
6
Sporting Liesti

Sporting Liesti

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hermannstadt

Hermannstadt

3 1 6
2
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

2 2 4
3
Farul Constanta

Farul Constanta

2 4 4
4
FC Botosani

FC Botosani

1 1 3
5
Concordia Chiajna

Concordia Chiajna

1 3 3
6
CS Dinamo Bucuresti

CS Dinamo Bucuresti

0 0 0
Romanian Cup Đội bóng G
1
Márton Eppel

Márton Eppel

FK Csikszereda Miercurea Ciuc 9
2
Jovan Marković

Jovan Marković

Farul Constanta 4
3
Kevin Luckassen

Kevin Luckassen

Arges 4
4
Viorel Costea

Viorel Costea

Sporting Liesti 3
5
Valentin Robert Robu

Valentin Robert Robu

AFC Metalul Buzau 3
6
Monday Etim

Monday Etim

CS Universitatea Craiova 3
7
Sabin adrian moldovan

Sabin adrian moldovan

AFC Metalul Buzau 3
8
Robert Moldoveanu

Robert Moldoveanu

Arges 3
9
D. Ieșeanu

D. Ieșeanu

A.C.F. Gloria Bistrita 2
10
Moussa Tiefing Samake

Moussa Tiefing Samake

Concordia Chiajna 2

CS Dinamo Bucuresti

Đối đầu

Farul Constanta

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

CS Dinamo Bucuresti
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Farul Constanta
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

17.5
13
1.01
26.06
12.6
1.04
51
34
1
17.5
13
1.01
37.98
10.47
1.01
81
46
1.01
117
8.1
1.01
1.6
3.9
4.4
31
14
1.01
6
4.6
1.4
55
12
1.02
117
8.1
1.01
2.28
3.34
2.6
15.2
10.9
1.03
51
51
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 0.54
0 1.42
0 0.55
0 1.32
+0.25 1.2
-0.25 0.65
0 0.53
0 1.4
+0.25 1.19
-0.25 0.68
+0.5 1.03
-0.5 0.83
-1.25 0.88
+1.25 0.91
+0.25 1.2
-0.25 0.67
0 0.59
0 1.33
0 0.53
0 1.4
0 0.53
0 1.24

Xỉu

Tài

U 4.5 0.15
O 4.5 3.03
U 4.75 0.81
O 4.75 0.94
U 4.5 0.17
O 4.5 4
U 4.5 0.15
O 4.5 2.85
U 4.75 0.87
O 4.75 0.77
U 2.5 4
O 2.5 0.12
U 4.5 0.15
O 4.5 3.7
U 2.5 1.3
O 2.5 0.53
U 4.5 0.21
O 4.5 3.2
U 3.25 0.83
O 3.25 0.95
U 4.5 0.15
O 4.5 3.4
U 4.5 0.15
O 4.5 3.7
U 5.25 0.55
O 5.25 1.36
U 4.5 0.16
O 4.5 3.12
U 4.5 0.23
O 4.5 2.5

Xỉu

Tài

U 6.5 1.2
O 6.5 0.61
U 6.5 1.15
O 6.5 0.57

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.