Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
68%
32%
8
3
2
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảCan Arda Yılmaz
Işık Kaan Arslan
Moustapha Camara
Loic Kouagba
Emeka Eze
Ibrahim Rasheed Akanbi
Can Arda Yılmaz
Fatih Kurucuk
Hasan Emre Yesilyurt
Ibrahim Rasheed Akanbi
Oğuzhan Yılmaz
Enver Kulasin
Devran Senyurt
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Bolu Atatürk Stadium |
|---|---|
|
|
8,881 |
|
|
Bolu, Turkey |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
68%
32%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
70%
30%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
66%
34%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Erzurum BB |
38 | 55 | 81 | |
| 2 |
Amedspor |
38 | 39 | 74 | |
| 3 |
Erokspor |
38 | 46 | 74 | |
| 4 |
Corum Belediyespor |
38 | 24 | 71 | |
| 5 |
Bodrum FK |
38 | 32 | 64 | |
| 6 |
Pendikspor |
38 | 25 | 63 | |
| 7 |
Keciorengucu |
38 | 30 | 60 | |
| 8 |
Bandirmaspor |
38 | 13 | 60 | |
| 9 |
Manisa Futbol Kulübü |
38 | 1 | 55 | |
| 10 |
Istanbulspor |
38 | 2 | 52 | |
| 11 |
Sariyer |
38 | 0 | 52 | |
| 12 |
Sivasspor |
38 | 1 | 51 | |
| 13 |
Iğdır FK |
38 | -2 | 50 | |
| 14 |
Belediye Vanspor |
38 | 5 | 49 | |
| 15 |
Boluspor |
38 | 4 | 48 | |
| 16 |
Umraniyespor |
38 | -4 | 46 | |
| 17 |
Serik Belediyespor |
38 | -31 | 39 | |
| 18 |
Sakaryaspor |
38 | -24 | 35 | |
| 19 |
Atakas Hatayspor |
38 | -69 | 14 | |
| 20 |
Adana Demirspor |
38 | -147 | -57 |
Promotion
Promotion Playoffs
Upgrade Play-offs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amedspor |
19 | 31 | 47 | |
| 2 |
Erzurum BB |
19 | 39 | 43 | |
| 3 |
Corum Belediyespor |
19 | 20 | 41 | |
| 4 |
Bandirmaspor |
19 | 14 | 38 | |
| 5 |
Erokspor |
19 | 22 | 37 | |
| 6 |
Bodrum FK |
19 | 25 | 37 | |
| 7 |
Pendikspor |
19 | 21 | 36 | |
| 8 |
Manisa Futbol Kulübü |
19 | 14 | 36 | |
| 9 |
Keciorengucu |
19 | 25 | 34 | |
| 10 |
Sariyer |
19 | 12 | 33 | |
| 11 |
Sivasspor |
19 | 8 | 31 | |
| 12 |
Boluspor |
19 | 16 | 31 | |
| 13 |
Belediye Vanspor |
19 | 7 | 28 | |
| 14 |
Umraniyespor |
19 | 8 | 28 | |
| 15 |
Iğdır FK |
19 | 1 | 26 | |
| 16 |
Istanbulspor |
19 | 5 | 25 | |
| 17 |
Sakaryaspor |
19 | -5 | 23 | |
| 18 |
Serik Belediyespor |
19 | -12 | 19 | |
| 19 |
Atakas Hatayspor |
19 | -24 | 11 | |
| 20 |
Adana Demirspor |
19 | -65 | 5 |
Promotion
Upgrade Play-offs
Promotion Playoffs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Erzurum BB |
19 | 16 | 38 | |
| 2 |
Erokspor |
19 | 24 | 37 | |
| 3 |
Corum Belediyespor |
19 | 4 | 30 | |
| 4 |
Amedspor |
19 | 8 | 27 | |
| 5 |
Bodrum FK |
19 | 7 | 27 | |
| 6 |
Pendikspor |
19 | 4 | 27 | |
| 7 |
Istanbulspor |
19 | -3 | 27 | |
| 8 |
Keciorengucu |
19 | 5 | 26 | |
| 9 |
Iğdır FK |
19 | -3 | 24 | |
| 10 |
Bandirmaspor |
19 | -1 | 22 | |
| 11 |
Belediye Vanspor |
19 | -2 | 21 | |
| 12 |
Sivasspor |
19 | -7 | 20 | |
| 13 |
Serik Belediyespor |
19 | -19 | 20 | |
| 14 |
Manisa Futbol Kulübü |
19 | -13 | 19 | |
| 15 |
Sariyer |
19 | -12 | 19 | |
| 16 |
Umraniyespor |
19 | -12 | 18 | |
| 17 |
Boluspor |
19 | -12 | 17 | |
| 18 |
Sakaryaspor |
19 | -19 | 12 | |
| 19 |
Atakas Hatayspor |
19 | -45 | 3 | |
| 20 |
Adana Demirspor |
19 | -82 | 1 |
Promotion
Upgrade Play-offs
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mbaye Diagne |
|
30 |
| 2 |
Loïs Diony |
|
22 |
| 3 |
Eren Tozlu |
|
20 |
| 4 |
Florent Hasani |
|
18 |
| 5 |
Mame Biram Diouf |
|
17 |
| 6 |
Olarenwaju Kayode |
|
17 |
| 7 |
Taulant Seferi |
|
16 |
| 8 |
Gianni Bruno |
|
16 |
| 9 |
Iván Cédric |
|
15 |
| 10 |
Dogan Can Davas |
|
15 |
Boluspor
Đối đầu
Sariyer
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu