Diego fernandez 14’
Kevin macareno 83’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả52%
48%
2
4
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Diego fernandez
gerson chavez
Kevin Estuardo Ramirez Siguenza
Carlos Anderson Pérez Ochoa
Víctor Torres
Francisco Apaolaza
Dewinder Bradley
vidal paz
jose ochoa
Omar Brayan Castaneda
jose franco
Jose Ortiz
Kevin macareno
gerson chavez
Kevin macareno
Juan Carbonell
O. Castellanos
marlon chun
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Estadio Pensativo |
|---|---|
|
|
9,000 |
|
|
Antigua Guatemala, Guatemala |
Trận đấu tiếp theo
26/04
17:00
Malacateco
C.S.D. Comunicaciones
26/04
17:00
CD Achuapa
Antigua GFC
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
50%
50%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSD Municipal |
22 | 24 | 46 | |
| 2 |
Deportivo Mixco |
22 | 13 | 44 | |
| 3 |
Antigua GFC |
22 | 16 | 42 | |
| 4 |
Aurora F.C. |
22 | 3 | 39 | |
| 5 |
Malacateco |
22 | -5 | 31 | |
| 6 |
Xelaju MC |
22 | 6 | 29 | |
| 7 |
CD Achuapa |
22 | -7 | 25 | |
| 8 |
Deportivo Mictlan |
22 | -2 | 24 | |
| 9 |
Coban Imperial |
22 | -5 | 23 | |
| 10 |
Marquense |
22 | -18 | 23 | |
| 11 |
Guastatoya |
22 | -14 | 22 | |
| 12 |
C.S.D. Comunicaciones |
22 | -11 | 20 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Xelaju MC |
21 | 14 | 36 | |
| 2 |
Deportivo Mixco |
21 | 7 | 36 | |
| 3 |
CSD Municipal |
21 | 8 | 35 | |
| 4 |
C.S.D. Comunicaciones |
21 | 3 | 35 | |
| 5 |
Antigua GFC |
21 | 5 | 33 | |
| 6 |
Coban Imperial |
21 | 8 | 32 | |
| 7 |
Marquense |
21 | 0 | 30 | |
| 8 |
Guastatoya |
21 | 4 | 28 | |
| 9 |
Deportivo Mictlan |
21 | -11 | 26 | |
| 10 |
Malacateco |
21 | -7 | 19 | |
| 11 |
Aurora F.C. |
21 | -16 | 19 | |
| 12 |
CD Achuapa |
21 | -15 | 18 |
Post season qualification
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSD Municipal |
11 | 19 | 29 | |
| 2 |
Deportivo Mixco |
11 | 14 | 28 | |
| 4 |
Aurora F.C. |
11 | 8 | 27 | |
| 3 |
Antigua GFC |
11 | 13 | 26 | |
| 7 |
CD Achuapa |
11 | 7 | 21 | |
| 5 |
Malacateco |
11 | 8 | 21 | |
| 10 |
Marquense |
11 | 3 | 20 | |
| 6 |
Xelaju MC |
11 | 12 | 19 | |
| 8 |
Deportivo Mictlan |
11 | 6 | 19 | |
| 9 |
Coban Imperial |
11 | 6 | 18 | |
| 12 |
C.S.D. Comunicaciones |
11 | 2 | 17 | |
| 11 |
Guastatoya |
11 | -4 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Deportivo Mixco |
11 | 12 | 27 | |
| 1 |
Xelaju MC |
10 | 17 | 26 | |
| 7 |
Marquense |
11 | 8 | 24 | |
| 4 |
C.S.D. Comunicaciones |
11 | 7 | 24 | |
| 5 |
Antigua GFC |
11 | 12 | 23 | |
| 6 |
Coban Imperial |
11 | 14 | 23 | |
| 3 |
CSD Municipal |
10 | 9 | 23 | |
| 8 |
Guastatoya |
10 | 10 | 21 | |
| 9 |
Deportivo Mictlan |
11 | 4 | 19 | |
| 10 |
Malacateco |
10 | 4 | 18 | |
| 11 |
Aurora F.C. |
10 | 1 | 15 | |
| 12 |
CD Achuapa |
10 | -1 | 13 |
Post season qualification
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSD Municipal |
11 | 5 | 17 | |
| 2 |
Deportivo Mixco |
11 | -1 | 16 | |
| 3 |
Antigua GFC |
11 | 3 | 16 | |
| 4 |
Aurora F.C. |
11 | -5 | 12 | |
| 11 |
Guastatoya |
11 | -10 | 11 | |
| 5 |
Malacateco |
11 | -13 | 10 | |
| 6 |
Xelaju MC |
11 | -6 | 10 | |
| 8 |
Deportivo Mictlan |
11 | -8 | 5 | |
| 9 |
Coban Imperial |
11 | -11 | 5 | |
| 7 |
CD Achuapa |
11 | -14 | 4 | |
| 10 |
Marquense |
11 | -21 | 3 | |
| 12 |
C.S.D. Comunicaciones |
11 | -13 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
CSD Municipal |
11 | -1 | 12 | |
| 4 |
C.S.D. Comunicaciones |
10 | -4 | 11 | |
| 1 |
Xelaju MC |
11 | -3 | 10 | |
| 5 |
Antigua GFC |
10 | -7 | 10 | |
| 2 |
Deportivo Mixco |
10 | -5 | 9 | |
| 6 |
Coban Imperial |
10 | -6 | 9 | |
| 8 |
Guastatoya |
11 | -6 | 7 | |
| 9 |
Deportivo Mictlan |
10 | -15 | 7 | |
| 7 |
Marquense |
10 | -8 | 6 | |
| 12 |
CD Achuapa |
11 | -14 | 5 | |
| 11 |
Aurora F.C. |
11 | -17 | 4 | |
| 10 |
Malacateco |
11 | -11 | 1 |
Post season qualification
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
nicolas martinez |
|
32 |
| 2 |
Diego Casas |
|
18 |
| 3 |
Jose Martinez |
|
13 |
| 4 |
william fajardo |
|
13 |
| 5 |
janderson |
|
13 |
| 6 |
Kevin macareno |
|
11 |
| 7 |
Angel Lopez |
|
11 |
| 8 |
Uri Amaral |
|
11 |
| 9 |
Victor Avalos |
|
11 |
| 10 |
agustin maziero |
|
10 |
Antigua GFC
Đối đầu
Malacateco
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu