Chris Kablan 5’
36’ Đorđe Ivanović
45’ Godswill Ekpolo
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
34%
66%
2
5
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Chris Kablan
Đorđe Ivanović
Thomas Ioannou
Yair castro
Godswill Ekpolo
Enric Saborit
Valentin Roberge
Thierno Issiaga Barry Arévalo
Benson Anang
Emanuel Taffertshofer
Benson Anang
petros ioannou
Riad Bajić
Youssef Amyn
Andreas athanasiou
Thierno Issiaga Barry Arévalo
Karol Angielski
Enzo Cabrera
Karol Angielski
Kyriakos Antoniou
giannis chatzivasilis
Nearchos zinonos
Thomas Ioannou
Jorge Miramón
petros ioannou
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Dimotiko Chlorakas |
|---|---|
|
|
3,500 |
|
|
Chlorakas, Cyprus |
Trận đấu tiếp theo
16/05
Unknown
AEK Larnaca
Pafos FC
22/05
Unknown
Aris Limassol
AEK Larnaca
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
34%
66%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
34%
66%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
34%
66%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Omonia Nicosia FC |
26 | 46 | 61 | |
| 2 |
AEK Larnaca |
26 | 27 | 53 | |
| 3 |
Apollon Limassol FC |
26 | 14 | 53 | |
| 4 |
Pafos FC |
26 | 29 | 51 | |
| 5 |
APOEL Nicosia |
26 | 18 | 45 | |
| 6 |
Aris Limassol |
26 | 22 | 43 | |
| 7 |
Omonia Aradippou |
26 | -8 | 34 | |
| 8 |
AEL Limassol |
26 | -7 | 33 | |
| 9 |
Anorthosis Famagusta FC |
26 | -10 | 32 | |
| 10 |
Krasava ENY Ypsonas FC |
26 | -10 | 28 | |
| 11 |
Olympiakos Nicosia FC |
26 | -15 | 28 | |
| 12 |
Akritas Chloraka |
26 | -25 | 26 | |
| 13 |
Ethnikos Achnas FC |
26 | -19 | 23 | |
| 14 |
Enosis Neon Paralimniou |
26 | -62 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Omonia Nicosia FC |
13 | 27 | 33 | |
| 2 |
Apollon Limassol FC |
13 | 10 | 28 | |
| 3 |
Pafos FC |
13 | 21 | 28 | |
| 4 |
AEK Larnaca |
13 | 15 | 27 | |
| 5 |
Aris Limassol |
13 | 17 | 26 | |
| 6 |
APOEL Nicosia |
13 | 7 | 21 | |
| 7 |
Ethnikos Achnas FC |
13 | 1 | 19 | |
| 8 |
Omonia Aradippou |
13 | -4 | 18 | |
| 9 |
Anorthosis Famagusta FC |
13 | 0 | 18 | |
| 10 |
AEL Limassol |
13 | 2 | 17 | |
| 11 |
Krasava ENY Ypsonas FC |
13 | -1 | 16 | |
| 12 |
Olympiakos Nicosia FC |
13 | -6 | 15 | |
| 13 |
Akritas Chloraka |
13 | -14 | 12 | |
| 14 |
Enosis Neon Paralimniou |
13 | -23 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Omonia Nicosia FC |
13 | 19 | 28 | |
| 2 |
AEK Larnaca |
13 | 12 | 26 | |
| 3 |
Apollon Limassol FC |
13 | 4 | 25 | |
| 4 |
APOEL Nicosia |
13 | 11 | 24 | |
| 5 |
Pafos FC |
13 | 8 | 23 | |
| 6 |
Aris Limassol |
13 | 5 | 17 | |
| 7 |
Omonia Aradippou |
13 | -4 | 16 | |
| 8 |
AEL Limassol |
13 | -9 | 16 | |
| 9 |
Anorthosis Famagusta FC |
13 | -10 | 14 | |
| 10 |
Akritas Chloraka |
13 | -11 | 14 | |
| 11 |
Olympiakos Nicosia FC |
13 | -9 | 13 | |
| 12 |
Krasava ENY Ypsonas FC |
13 | -9 | 12 | |
| 13 |
Ethnikos Achnas FC |
13 | -20 | 4 | |
| 14 |
Enosis Neon Paralimniou |
13 | -39 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ryan Mmaee |
|
23 |
| 2 |
Willy Semedo |
|
17 |
| 3 |
Nicolas Andereggen |
|
12 |
| 4 |
Stefan Dražić |
|
11 |
| 5 |
Riad Bajić |
|
10 |
| 6 |
Hrvoje Miličević |
|
10 |
| 7 |
João Correia |
|
9 |
| 8 |
Đorđe Ivanović |
|
9 |
| 9 |
Luther Singh |
|
9 |
| 10 |
Anderson Silva |
|
9 |
Akritas Chloraka
Đối đầu
AEK Larnaca
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu