26’ Enzo Cabrera
47’ Enric Saborit
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả49%
51%
1
4
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Enzo Cabrera
Nemanja Glavčić
Enric Saborit
Dušan Stevanović
Enric Saborit
Luka Bogdan
Bassel Jradi
Július Szöke
Godswill Ekpolo
Angel Garcia Cabezali
Jairo Izquierdo
Ivan Milosavljevic
andreas panagiotou
Karol Angielski
Enzo Cabrera
Fernando Forestieri
Nemanja Glavčić
Waldo Rubio
Giorgos Naoum
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Alphamega Stadium |
|---|---|
|
|
10,700 |
|
|
Limassol |
Trận đấu tiếp theo
27/04
12:00
AEL Limassol
Anorthosis Famagusta FC
02/05
10:00
Krasava ENY Ypsonas FC
AEL Limassol
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
50%
50%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Omonia Nicosia FC |
26 | 46 | 61 | |
| 2 |
AEK Larnaca |
26 | 27 | 53 | |
| 3 |
Apollon Limassol FC |
26 | 14 | 53 | |
| 4 |
Pafos FC |
26 | 29 | 51 | |
| 5 |
APOEL Nicosia |
26 | 18 | 45 | |
| 6 |
Aris Limassol |
26 | 22 | 43 | |
| 7 |
Omonia Aradippou |
26 | -8 | 34 | |
| 8 |
AEL Limassol |
26 | -7 | 33 | |
| 9 |
Anorthosis Famagusta FC |
26 | -10 | 32 | |
| 10 |
Krasava ENY Ypsonas FC |
26 | -10 | 28 | |
| 11 |
Olympiakos Nicosia FC |
26 | -15 | 28 | |
| 12 |
Akritas Chloraka |
26 | -25 | 26 | |
| 13 |
Ethnikos Achnas FC |
26 | -19 | 23 | |
| 14 |
Enosis Neon Paralimniou |
26 | -62 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Omonia Nicosia FC |
13 | 27 | 33 | |
| 3 |
Apollon Limassol FC |
13 | 10 | 28 | |
| 4 |
Pafos FC |
13 | 21 | 28 | |
| 2 |
AEK Larnaca |
13 | 15 | 27 | |
| 6 |
Aris Limassol |
13 | 17 | 26 | |
| 5 |
APOEL Nicosia |
13 | 7 | 21 | |
| 13 |
Ethnikos Achnas FC |
13 | 1 | 19 | |
| 7 |
Omonia Aradippou |
13 | -4 | 18 | |
| 9 |
Anorthosis Famagusta FC |
13 | 0 | 18 | |
| 8 |
AEL Limassol |
13 | 2 | 17 | |
| 10 |
Krasava ENY Ypsonas FC |
13 | -1 | 16 | |
| 11 |
Olympiakos Nicosia FC |
13 | -6 | 15 | |
| 12 |
Akritas Chloraka |
13 | -14 | 12 | |
| 14 |
Enosis Neon Paralimniou |
13 | -23 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Omonia Nicosia FC |
13 | 19 | 28 | |
| 2 |
AEK Larnaca |
13 | 12 | 26 | |
| 3 |
Apollon Limassol FC |
13 | 4 | 25 | |
| 5 |
APOEL Nicosia |
13 | 11 | 24 | |
| 4 |
Pafos FC |
13 | 8 | 23 | |
| 6 |
Aris Limassol |
13 | 5 | 17 | |
| 8 |
AEL Limassol |
13 | -9 | 16 | |
| 7 |
Omonia Aradippou |
13 | -4 | 16 | |
| 9 |
Anorthosis Famagusta FC |
13 | -10 | 14 | |
| 12 |
Akritas Chloraka |
13 | -11 | 14 | |
| 11 |
Olympiakos Nicosia FC |
13 | -9 | 13 | |
| 10 |
Krasava ENY Ypsonas FC |
13 | -9 | 12 | |
| 13 |
Ethnikos Achnas FC |
13 | -20 | 4 | |
| 14 |
Enosis Neon Paralimniou |
13 | -39 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ryan Mmaee |
|
21 |
| 2 |
Willy Semedo |
|
17 |
| 3 |
Nicolas Andereggen |
|
12 |
| 4 |
Stefan Dražić |
|
11 |
| 5 |
Hrvoje Miličević |
|
10 |
| 6 |
João Correia |
|
9 |
| 7 |
Riad Bajić |
|
9 |
| 8 |
Đorđe Ivanović |
|
9 |
| 9 |
Luther Singh |
|
9 |
| 10 |
Anderson Silva |
|
9 |
AEL Limassol
Đối đầu
AEK Larnaca
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu