26’ Enzo Cabrera

47’ Enric Saborit

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
AEL Limassol

49%

AEK Larnaca

51%

1 Sút trúng đích 5

1

4

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
26’
Enzo Cabrera

Enzo Cabrera

0-1
27’

Nemanja Glavčić

46’
0-2
47’
Enric Saborit

Enric Saborit

Dušan Stevanović

48’
48’

Enric Saborit

Luka Bogdan

60’

Bassel Jradi

Július Szöke

62’
64’

Godswill Ekpolo

0-2
66’

66’

67’

Angel Garcia Cabezali

Jairo Izquierdo

Ivan Milosavljevic

andreas panagiotou

70’
79’

Karol Angielski

Enzo Cabrera

Fernando Forestieri

Nemanja Glavčić

81’
82’

Waldo Rubio

Giorgos Naoum

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
AEL Limassol
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AEK Larnaca
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

AEK Larnaca

26

27

53

8

AEL Limassol

26

-7

33

Thông tin trận đấu

Sân
Alphamega Stadium
Sức chứa
10,700
Địa điểm
Limassol

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Chấn thương

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

AEL Limassol

49%

AEK Larnaca

51%

6 Total Shots 9
1 Sút trúng đích 5
1 Corner Kicks 4
3 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

6 Total Shots 9
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

AEL Limassol

48%

AEK Larnaca

52%

1 Sút trúng đích 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

AEL Limassol

50%

AEK Larnaca

50%

2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Omonia Nicosia FC

Omonia Nicosia FC

26 46 61
2
AEK Larnaca

AEK Larnaca

26 27 53
3
Apollon Limassol FC

Apollon Limassol FC

26 14 53
4
Pafos FC

Pafos FC

26 29 51
5
APOEL Nicosia

APOEL Nicosia

26 18 45
6
Aris Limassol

Aris Limassol

26 22 43
7
Omonia Aradippou

Omonia Aradippou

26 -8 34
8
AEL Limassol

AEL Limassol

26 -7 33
9
Anorthosis Famagusta FC

Anorthosis Famagusta FC

26 -10 32
10
Krasava ENY Ypsonas FC

Krasava ENY Ypsonas FC

26 -10 28
11
Olympiakos Nicosia FC

Olympiakos Nicosia FC

26 -15 28
12
Akritas Chloraka

Akritas Chloraka

26 -25 26
13
Ethnikos Achnas FC

Ethnikos Achnas FC

26 -19 23
14
Enosis Neon Paralimniou

Enosis Neon Paralimniou

26 -62 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Omonia Nicosia FC

Omonia Nicosia FC

13 27 33
3
Apollon Limassol FC

Apollon Limassol FC

13 10 28
4
Pafos FC

Pafos FC

13 21 28
2
AEK Larnaca

AEK Larnaca

13 15 27
6
Aris Limassol

Aris Limassol

13 17 26
5
APOEL Nicosia

APOEL Nicosia

13 7 21
13
Ethnikos Achnas FC

Ethnikos Achnas FC

13 1 19
7
Omonia Aradippou

Omonia Aradippou

13 -4 18
9
Anorthosis Famagusta FC

Anorthosis Famagusta FC

13 0 18
8
AEL Limassol

AEL Limassol

13 2 17
10
Krasava ENY Ypsonas FC

Krasava ENY Ypsonas FC

13 -1 16
11
Olympiakos Nicosia FC

Olympiakos Nicosia FC

13 -6 15
12
Akritas Chloraka

Akritas Chloraka

13 -14 12
14
Enosis Neon Paralimniou

Enosis Neon Paralimniou

13 -23 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Omonia Nicosia FC

Omonia Nicosia FC

13 19 28
2
AEK Larnaca

AEK Larnaca

13 12 26
3
Apollon Limassol FC

Apollon Limassol FC

13 4 25
5
APOEL Nicosia

APOEL Nicosia

13 11 24
4
Pafos FC

Pafos FC

13 8 23
6
Aris Limassol

Aris Limassol

13 5 17
8
AEL Limassol

AEL Limassol

13 -9 16
7
Omonia Aradippou

Omonia Aradippou

13 -4 16
9
Anorthosis Famagusta FC

Anorthosis Famagusta FC

13 -10 14
12
Akritas Chloraka

Akritas Chloraka

13 -11 14
11
Olympiakos Nicosia FC

Olympiakos Nicosia FC

13 -9 13
10
Krasava ENY Ypsonas FC

Krasava ENY Ypsonas FC

13 -9 12
13
Ethnikos Achnas FC

Ethnikos Achnas FC

13 -20 4
14
Enosis Neon Paralimniou

Enosis Neon Paralimniou

13 -39 1
Cypriot First Division Đội bóng G
1
Ryan Mmaee

Ryan Mmaee

Omonia Nicosia FC 21
2
Willy Semedo

Willy Semedo

Omonia Nicosia FC 17
3
Nicolas Andereggen

Nicolas Andereggen

Ethnikos Achnas FC 12
4
Stefan Dražić

Stefan Dražić

APOEL Nicosia 11
5
Hrvoje Miličević

Hrvoje Miličević

AEK Larnaca 10
6
João Correia

João Correia

Pafos FC 9
7
Riad Bajić

Riad Bajić

AEK Larnaca 9
8
Đorđe Ivanović

Đorđe Ivanović

AEK Larnaca 9
9
Luther Singh

Luther Singh

AEL Limassol 9
10
Anderson Silva

Anderson Silva

Pafos FC 9

AEL Limassol

Đối đầu

AEK Larnaca

Chủ nhà
This league

Đối đầu

AEL Limassol
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AEK Larnaca
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.