Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Yancheng Team |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Xuzhou Team |
2 | 3 | 4 | |
| 3 |
Wuxi Team |
2 | 2 | 4 | |
| 4 |
Huaian Team |
2 | 1 | 4 | |
| 5 |
Changzhou Team |
2 | 2 | 3 | |
| 6 |
Suqian Team |
2 | 1 | 3 | |
| 7 |
Suzhou Team |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Taizhou Team |
2 | -1 | 3 | |
| 9 |
Nanjing Team |
2 | -1 | 3 | |
| 10 |
Lianyungang Team |
2 | -2 | 1 | |
| 11 |
Yangzhou Team |
3 | -3 | 1 | |
| 12 |
Nantong Team |
2 | -3 | 1 | |
| 13 |
Zhenjiang Team |
2 | -3 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Yancheng Team |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
Xuzhou Team |
1 | 3 | 3 | |
| 3 |
Wuxi Team |
1 | 2 | 3 | |
| 4 |
Changzhou Team |
1 | 3 | 3 | |
| 5 |
Suqian Team |
1 | 2 | 3 | |
| 6 |
Taizhou Team |
1 | 2 | 3 | |
| 7 |
Nanjing Team |
1 | 1 | 3 | |
| 8 |
Huaian Team |
1 | 0 | 1 | |
| 9 |
Lianyungang Team |
2 | -2 | 1 | |
| 10 |
Nantong Team |
1 | 0 | 1 | |
| 11 |
Suzhou Team |
1 | -1 | 0 | |
| 12 |
Yangzhou Team |
1 | -1 | 0 | |
| 13 |
Zhenjiang Team |
1 | -1 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Yancheng Team |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Huaian Team |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Suzhou Team |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Xuzhou Team |
1 | 0 | 1 | |
| 5 |
Wuxi Team |
1 | 0 | 1 | |
| 6 |
Yangzhou Team |
2 | -2 | 1 | |
| 7 |
Changzhou Team |
1 | -1 | 0 | |
| 8 |
Suqian Team |
1 | -1 | 0 | |
| 9 |
Taizhou Team |
1 | -3 | 0 | |
| 10 |
Nanjing Team |
1 | -2 | 0 | |
| 11 |
Lianyungang Team |
0 | 0 | 0 | |
| 12 |
Nantong Team |
1 | -3 | 0 | |
| 13 |
Zhenjiang Team |
1 | -2 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Miao Rundong |
|
2 |
| 2 |
Hua Zhicheng |
|
2 |
| 3 |
Wen Zhuxin |
|
2 |
| 4 |
Zhang Tongrui |
|
2 |
| 5 |
Liu Yuhao |
|
2 |
| 6 |
Teng Shuai |
|
2 |
| 7 |
Liu Junbo |
|
1 |
| 8 |
Tang Zengqi |
|
1 |
| 9 |
Yu Ziran |
|
1 |
| 10 |
Ye Wenjie |
|
1 |
Zhenjiang Team
Đối đầu
Suzhou Team
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu