Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
46%
54%
3
4
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
16/05
07:40
Yangzhou Team
Zhenjiang Team
30/05
07:40
Yancheng Team
Yangzhou Team
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
21
-
-
-
34
-
22
-
19
-
21
-
35
-
20
-
18
-
23
-
19
-
18
-
17
-
19
-
-
-
21
-
21
-
21
-
22
-
27
-
18
-
17
-
19
-
21
-
-
-
-
-
26
-
24
-
23
-
20
-
22
-
20
-
19
-
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
34%
66%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Yancheng Team |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Wuxi Team |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Suqian Team |
3 | 2 | 6 | |
| 4 |
Xuzhou Team |
3 | 2 | 4 | |
| 5 |
Huaian Team |
2 | 1 | 4 | |
| 6 |
Nanjing Team |
3 | -1 | 4 | |
| 7 |
Changzhou Team |
2 | 2 | 3 | |
| 8 |
Suzhou Team |
2 | 0 | 3 | |
| 9 |
Taizhou Team |
3 | -3 | 3 | |
| 10 |
Nantong Team |
3 | -3 | 2 | |
| 11 |
Lianyungang Team |
2 | -2 | 1 | |
| 12 |
Yangzhou Team |
3 | -3 | 1 | |
| 13 |
Zhenjiang Team |
2 | -3 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wuxi Team |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Yancheng Team |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Suqian Team |
1 | 2 | 3 | |
| 4 |
Xuzhou Team |
2 | 2 | 3 | |
| 5 |
Nanjing Team |
1 | 1 | 3 | |
| 6 |
Changzhou Team |
1 | 3 | 3 | |
| 7 |
Taizhou Team |
1 | 2 | 3 | |
| 8 |
Nantong Team |
2 | 0 | 2 | |
| 9 |
Huaian Team |
1 | 0 | 1 | |
| 10 |
Lianyungang Team |
2 | -2 | 1 | |
| 11 |
Suzhou Team |
1 | -1 | 0 | |
| 12 |
Yangzhou Team |
1 | -1 | 0 | |
| 13 |
Zhenjiang Team |
1 | -1 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Yancheng Team |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Suqian Team |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
Huaian Team |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Suzhou Team |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
Wuxi Team |
1 | 0 | 1 | |
| 6 |
Xuzhou Team |
1 | 0 | 1 | |
| 7 |
Nanjing Team |
2 | -2 | 1 | |
| 8 |
Yangzhou Team |
2 | -2 | 1 | |
| 9 |
Changzhou Team |
1 | -1 | 0 | |
| 10 |
Taizhou Team |
2 | -5 | 0 | |
| 11 |
Nantong Team |
1 | -3 | 0 | |
| 12 |
Lianyungang Team |
0 | 0 | 0 | |
| 13 |
Zhenjiang Team |
1 | -2 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Miao Rundong |
|
3 |
| 2 |
Liu Yuhao |
|
3 |
| 3 |
Hua Zhicheng |
|
2 |
| 4 |
Gao Chi |
|
2 |
| 5 |
Wen Zhuxin |
|
2 |
| 6 |
Zhang Tongrui |
|
2 |
| 7 |
Teng Shuai |
|
2 |
| 8 |
Liu Junbo |
|
1 |
| 9 |
Tang Zengqi |
|
1 |
| 10 |
Yu Ziran |
|
1 |
Taizhou Team
Đối đầu
Yangzhou Team
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu