Hua Zhicheng 80’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
53%
47%
6
1
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRan Yunhe
Zeng Honghao
Qi Rui
Hu Haoyu
Geng Xin
Hua Zhicheng
Pang Zhichao
Hua Zhicheng
Zhang Chengshi
Fu Xiaolong
Gao Chi
Shen Quanshu
Shen Quanshu
Shen Xin
Gao Shaowei
Sheng Jiahao
Wen Zhuxin
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
23/05
07:40
Suqian Team
Nantong Team
23/05
07:40
Huaian Team
Yancheng Team
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Yancheng Team |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Wuxi Team |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Suqian Team |
3 | 2 | 6 | |
| 4 |
Xuzhou Team |
3 | 2 | 4 | |
| 5 |
Huaian Team |
2 | 1 | 4 | |
| 6 |
Nanjing Team |
3 | -1 | 4 | |
| 7 |
Changzhou Team |
2 | 2 | 3 | |
| 8 |
Suzhou Team |
2 | 0 | 3 | |
| 9 |
Taizhou Team |
3 | -3 | 3 | |
| 10 |
Nantong Team |
3 | -3 | 2 | |
| 11 |
Lianyungang Team |
2 | -2 | 1 | |
| 12 |
Yangzhou Team |
3 | -3 | 1 | |
| 13 |
Zhenjiang Team |
2 | -3 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wuxi Team |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Yancheng Team |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Suqian Team |
1 | 2 | 3 | |
| 4 |
Xuzhou Team |
2 | 2 | 3 | |
| 5 |
Nanjing Team |
1 | 1 | 3 | |
| 6 |
Changzhou Team |
1 | 3 | 3 | |
| 7 |
Taizhou Team |
1 | 2 | 3 | |
| 8 |
Nantong Team |
2 | 0 | 2 | |
| 9 |
Huaian Team |
1 | 0 | 1 | |
| 10 |
Lianyungang Team |
2 | -2 | 1 | |
| 11 |
Suzhou Team |
1 | -1 | 0 | |
| 12 |
Yangzhou Team |
1 | -1 | 0 | |
| 13 |
Zhenjiang Team |
1 | -1 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Yancheng Team |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Suqian Team |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
Huaian Team |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Suzhou Team |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
Wuxi Team |
1 | 0 | 1 | |
| 6 |
Xuzhou Team |
1 | 0 | 1 | |
| 7 |
Nanjing Team |
2 | -2 | 1 | |
| 8 |
Yangzhou Team |
2 | -2 | 1 | |
| 9 |
Changzhou Team |
1 | -1 | 0 | |
| 10 |
Taizhou Team |
2 | -5 | 0 | |
| 11 |
Nantong Team |
1 | -3 | 0 | |
| 12 |
Lianyungang Team |
0 | 0 | 0 | |
| 13 |
Zhenjiang Team |
1 | -2 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Miao Rundong |
|
3 |
| 2 |
Liu Yuhao |
|
3 |
| 3 |
Hua Zhicheng |
|
2 |
| 4 |
Gao Chi |
|
2 |
| 5 |
Wen Zhuxin |
|
2 |
| 6 |
Zhang Tongrui |
|
2 |
| 7 |
Teng Shuai |
|
2 |
| 8 |
Liu Junbo |
|
1 |
| 9 |
Tang Zengqi |
|
1 |
| 10 |
Yu Ziran |
|
1 |
Yancheng Team
Đối đầu
Suqian Team
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu