59’ Yang Gaoming
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
51%
49%
2
8
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảTan Fucheng
Ren Jiayi
Qi Xincheng
Yang Gaoming
Tan Fucheng
Hu Zhifeng
Wang Xiao
Kou Cheng
Wang Fei
Zhang Ya
Zhao Wenjin
Duan Yishuo
Ma Weiran
Cheng Hao
Cheng Hao
Zhang Yibao
Xu Jiajun
Lu Zihao
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Yangzhou Sports Park Stadium |
|---|---|
|
|
32,000 |
|
|
Yangzhou, China |
Trận đấu tiếp theo
16/05
07:40
Suzhou Team
Lianyungang Team
30/05
07:40
Taizhou Team
Suzhou Team
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
-
-
30
-
20
-
21
-
-
-
21
-
20
-
22
-
18
-
22
-
-
-
18
-
23
-
23
-
27
-
28
-
28
26K
29
€25K
30
50K
19
-
19
-
29
-
24
-
23
-
22
-
19
-
22
-
-
-
20
-
21
-
24
-
22
-
-
-
-
-
20
-
19
-
18
-
18
-
19
-
20
-
19
-
-
-
19
-
17
-
20
-
21
-
22
-
19
-
23
-
30
€100K
32
€100K
26
-
38
-
31
25K
-
-
29
-
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Yancheng Team |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Xuzhou Team |
2 | 3 | 4 | |
| 3 |
Wuxi Team |
2 | 2 | 4 | |
| 4 |
Huaian Team |
2 | 1 | 4 | |
| 5 |
Changzhou Team |
2 | 2 | 3 | |
| 6 |
Suqian Team |
2 | 1 | 3 | |
| 7 |
Suzhou Team |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Taizhou Team |
2 | -1 | 3 | |
| 9 |
Nanjing Team |
2 | -1 | 3 | |
| 10 |
Lianyungang Team |
2 | -2 | 1 | |
| 11 |
Yangzhou Team |
3 | -3 | 1 | |
| 12 |
Nantong Team |
2 | -3 | 1 | |
| 13 |
Zhenjiang Team |
2 | -3 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Yancheng Team |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
Xuzhou Team |
1 | 3 | 3 | |
| 3 |
Wuxi Team |
1 | 2 | 3 | |
| 4 |
Changzhou Team |
1 | 3 | 3 | |
| 5 |
Suqian Team |
1 | 2 | 3 | |
| 6 |
Taizhou Team |
1 | 2 | 3 | |
| 7 |
Nanjing Team |
1 | 1 | 3 | |
| 8 |
Huaian Team |
1 | 0 | 1 | |
| 9 |
Lianyungang Team |
2 | -2 | 1 | |
| 10 |
Nantong Team |
1 | 0 | 1 | |
| 11 |
Suzhou Team |
1 | -1 | 0 | |
| 12 |
Yangzhou Team |
1 | -1 | 0 | |
| 13 |
Zhenjiang Team |
1 | -1 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Yancheng Team |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Huaian Team |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Suzhou Team |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Xuzhou Team |
1 | 0 | 1 | |
| 5 |
Wuxi Team |
1 | 0 | 1 | |
| 6 |
Yangzhou Team |
2 | -2 | 1 | |
| 7 |
Changzhou Team |
1 | -1 | 0 | |
| 8 |
Suqian Team |
1 | -1 | 0 | |
| 9 |
Taizhou Team |
1 | -3 | 0 | |
| 10 |
Nanjing Team |
1 | -2 | 0 | |
| 11 |
Lianyungang Team |
0 | 0 | 0 | |
| 12 |
Nantong Team |
1 | -3 | 0 | |
| 13 |
Zhenjiang Team |
1 | -2 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Miao Rundong |
|
2 |
| 2 |
Hua Zhicheng |
|
2 |
| 3 |
Wen Zhuxin |
|
2 |
| 4 |
Zhang Tongrui |
|
2 |
| 5 |
Liu Yuhao |
|
2 |
| 6 |
Teng Shuai |
|
2 |
| 7 |
Liu Junbo |
|
1 |
| 8 |
Tang Zengqi |
|
1 |
| 9 |
Yu Ziran |
|
1 |
| 10 |
Ye Wenjie |
|
1 |
Yangzhou Team
Đối đầu
Suzhou Team
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu