Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Siheung City |
10 | 9 | 28 | |
| 2 |
Busan Transportation Corporation |
10 | 12 | 21 | |
| 3 |
Pocheon FC |
10 | 6 | 20 | |
| 4 |
Daejeon Korail |
9 | 5 | 15 | |
| 5 |
Dangjin Citizen |
9 | -1 | 13 | |
| 6 |
Yeoju Citizen |
10 | -2 | 12 | |
| 7 |
Changwon City |
10 | -2 | 12 | |
| 8 |
Gangneung Citizen |
9 | -3 | 12 | |
| 9 |
Ulsan Citizens |
10 | -2 | 11 | |
| 10 |
Yangpyeong |
10 | -8 | 10 | |
| 11 |
Mokpo City |
10 | -5 | 9 | |
| 12 |
Gyeongju KHNP |
9 | -1 | 8 | |
| 13 |
Jeonbuk Hyundai Motors II |
10 | -4 | 7 | |
| 14 |
Chuncheon Citizen |
10 | -4 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Busan Transportation Corporation |
8 | 11 | 17 | |
| 2 |
Siheung City |
4 | 4 | 12 | |
| 3 |
Pocheon FC |
4 | 5 | 9 | |
| 4 |
Yeoju Citizen |
7 | 0 | 9 | |
| 5 |
Changwon City |
5 | 1 | 8 | |
| 6 |
Gangneung Citizen |
5 | 1 | 8 | |
| 7 |
Gyeongju KHNP |
5 | 4 | 8 | |
| 8 |
Chuncheon Citizen |
5 | 2 | 7 | |
| 9 |
Daejeon Korail |
4 | 1 | 6 | |
| 10 |
Yangpyeong |
3 | -1 | 6 | |
| 11 |
Jeonbuk Hyundai Motors II |
7 | -3 | 5 | |
| 12 |
Ulsan Citizens |
5 | -2 | 4 | |
| 13 |
Mokpo City |
6 | -3 | 4 | |
| 14 |
Dangjin Citizen |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Siheung City |
6 | 5 | 16 | |
| 2 |
Dangjin Citizen |
9 | -1 | 13 | |
| 3 |
Pocheon FC |
6 | 1 | 11 | |
| 4 |
Daejeon Korail |
5 | 4 | 9 | |
| 5 |
Ulsan Citizens |
5 | 0 | 7 | |
| 6 |
Mokpo City |
4 | -2 | 5 | |
| 7 |
Busan Transportation Corporation |
2 | 1 | 4 | |
| 8 |
Changwon City |
5 | -3 | 4 | |
| 9 |
Gangneung Citizen |
4 | -4 | 4 | |
| 10 |
Yangpyeong |
7 | -7 | 4 | |
| 11 |
Yeoju Citizen |
3 | -2 | 3 | |
| 12 |
Jeonbuk Hyundai Motors II |
3 | -1 | 2 | |
| 13 |
Gyeongju KHNP |
4 | -5 | 0 | |
| 14 |
Chuncheon Citizen |
5 | -6 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jae-Gun Lee |
|
3 |
| 2 |
Yong-hyeon Yu |
|
1 |
| 3 |
Kim Sung-Hyun |
|
1 |
| 4 |
Jun-Beom Park |
|
1 |
Yangpyeong
Đối đầu
Yeoju Citizen
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu