Denzel 45’+1
17’ Kan Kobayashi
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
46%
54%
0
11
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Kan Kobayashi
Phạt đền
Denzel
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Yangpyeong Sports Complex |
|---|---|
|
|
1,700 |
|
|
Yangpyeong |
Trận đấu tiếp theo
09/05
01:00
Chuncheon Citizen
Pocheon FC
16/05
06:00
Ulsan Citizens
Yangpyeong
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
5
4
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
5
4
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Siheung City |
9 | 8 | 25 | |
| 2 |
Busan Transportation Corporation |
9 | 9 | 18 | |
| 3 |
Pocheon FC |
9 | 5 | 17 | |
| 4 |
Daejeon Korail |
9 | 5 | 15 | |
| 5 |
Dangjin Citizen |
9 | -1 | 13 | |
| 6 |
Yeoju Citizen |
9 | 0 | 12 | |
| 7 |
Changwon City |
9 | -1 | 12 | |
| 8 |
Gangneung Citizen |
9 | -3 | 12 | |
| 9 |
Ulsan Citizens |
9 | -1 | 11 | |
| 10 |
Mokpo City |
9 | -2 | 9 | |
| 11 |
Gyeongju KHNP |
9 | -1 | 8 | |
| 12 |
Chuncheon Citizen |
9 | -3 | 7 | |
| 13 |
Yangpyeong |
9 | -9 | 7 | |
| 14 |
Jeonbuk Hyundai Motors II |
9 | -6 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Busan Transportation Corporation |
7 | 8 | 14 | |
| 2 |
Siheung City |
4 | 4 | 12 | |
| 3 |
Pocheon FC |
4 | 5 | 9 | |
| 4 |
Yeoju Citizen |
7 | 0 | 9 | |
| 5 |
Changwon City |
5 | 1 | 8 | |
| 6 |
Gangneung Citizen |
5 | 1 | 8 | |
| 7 |
Gyeongju KHNP |
5 | 4 | 8 | |
| 8 |
Chuncheon Citizen |
4 | 3 | 7 | |
| 9 |
Daejeon Korail |
4 | 1 | 6 | |
| 10 |
Ulsan Citizens |
4 | -1 | 4 | |
| 11 |
Mokpo City |
6 | -3 | 4 | |
| 12 |
Yangpyeong |
2 | -2 | 3 | |
| 13 |
Jeonbuk Hyundai Motors II |
6 | -5 | 2 | |
| 14 |
Dangjin Citizen |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Siheung City |
5 | 4 | 13 | |
| 2 |
Dangjin Citizen |
9 | -1 | 13 | |
| 3 |
Daejeon Korail |
5 | 4 | 9 | |
| 4 |
Pocheon FC |
5 | 0 | 8 | |
| 5 |
Ulsan Citizens |
5 | 0 | 7 | |
| 6 |
Mokpo City |
3 | 1 | 5 | |
| 7 |
Busan Transportation Corporation |
2 | 1 | 4 | |
| 8 |
Changwon City |
4 | -2 | 4 | |
| 9 |
Gangneung Citizen |
4 | -4 | 4 | |
| 10 |
Yangpyeong |
7 | -7 | 4 | |
| 11 |
Yeoju Citizen |
2 | 0 | 3 | |
| 12 |
Jeonbuk Hyundai Motors II |
3 | -1 | 2 | |
| 13 |
Gyeongju KHNP |
4 | -5 | 0 | |
| 14 |
Chuncheon Citizen |
5 | -6 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jae-Gun Lee |
|
3 |
| 2 |
Yong-hyeon Yu |
|
1 |
| 3 |
Kim Sung-Hyun |
|
1 |
| 4 |
Jun-Beom Park |
|
1 |
Yangpyeong
Đối đầu
Chuncheon Citizen
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu