Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
0 - 0
1 - 5
2 - 0
2 - 0
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Siheung City |
9 | 8 | 25 | |
| 2 |
Busan Transportation Corporation |
9 | 9 | 18 | |
| 3 |
Pocheon FC |
9 | 5 | 17 | |
| 4 |
Daejeon Korail |
9 | 5 | 15 | |
| 5 |
Dangjin Citizen |
9 | -1 | 13 | |
| 6 |
Yeoju Citizen |
9 | 0 | 12 | |
| 7 |
Changwon City |
9 | -1 | 12 | |
| 8 |
Gangneung Citizen |
9 | -3 | 12 | |
| 9 |
Ulsan Citizens |
9 | -1 | 11 | |
| 10 |
Mokpo City |
9 | -2 | 9 | |
| 11 |
Gyeongju KHNP |
9 | -1 | 8 | |
| 12 |
Chuncheon Citizen |
9 | -3 | 7 | |
| 13 |
Yangpyeong |
9 | -9 | 7 | |
| 14 |
Jeonbuk Hyundai Motors II |
9 | -6 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Busan Transportation Corporation |
7 | 8 | 14 | |
| 2 |
Siheung City |
4 | 4 | 12 | |
| 3 |
Pocheon FC |
4 | 5 | 9 | |
| 4 |
Yeoju Citizen |
7 | 0 | 9 | |
| 5 |
Changwon City |
5 | 1 | 8 | |
| 6 |
Gangneung Citizen |
5 | 1 | 8 | |
| 7 |
Gyeongju KHNP |
5 | 4 | 8 | |
| 8 |
Chuncheon Citizen |
4 | 3 | 7 | |
| 9 |
Daejeon Korail |
4 | 1 | 6 | |
| 10 |
Ulsan Citizens |
4 | -1 | 4 | |
| 11 |
Mokpo City |
6 | -3 | 4 | |
| 12 |
Yangpyeong |
2 | -2 | 3 | |
| 13 |
Jeonbuk Hyundai Motors II |
6 | -5 | 2 | |
| 14 |
Dangjin Citizen |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Siheung City |
5 | 4 | 13 | |
| 2 |
Dangjin Citizen |
9 | -1 | 13 | |
| 3 |
Daejeon Korail |
5 | 4 | 9 | |
| 4 |
Pocheon FC |
5 | 0 | 8 | |
| 5 |
Ulsan Citizens |
5 | 0 | 7 | |
| 6 |
Mokpo City |
3 | 1 | 5 | |
| 7 |
Busan Transportation Corporation |
2 | 1 | 4 | |
| 8 |
Changwon City |
4 | -2 | 4 | |
| 9 |
Gangneung Citizen |
4 | -4 | 4 | |
| 10 |
Yangpyeong |
7 | -7 | 4 | |
| 11 |
Yeoju Citizen |
2 | 0 | 3 | |
| 12 |
Jeonbuk Hyundai Motors II |
3 | -1 | 2 | |
| 13 |
Gyeongju KHNP |
4 | -5 | 0 | |
| 14 |
Chuncheon Citizen |
5 | -6 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jae-Gun Lee |
|
3 |
| 2 |
Yong-hyeon Yu |
|
1 |
| 3 |
Kim Sung-Hyun |
|
1 |
| 4 |
Jun-Beom Park |
|
1 |
Yangpyeong
Đối đầu
Changwon City
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu