Jonghun Lee 65’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
55%
45%
4
1
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảSi-On Choi
Dong-Hyun Lee
Jang Young-Gi
Jonghun Lee
Lee Eun-Jae
Kim Woo-Hong
Jong-Yeol Lee
Han-Bin Lee
Chang-Gu Han
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Changwon Football Center |
|---|---|
|
|
20,000 |
|
|
Changwon, South Korea |
Trận đấu tiếp theo
16/05
01:00
Dangjin Citizen
Daejeon Korail
09/05
03:00
Yangpyeong
Changwon City
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
55%
45%
GOALS
1
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
53%
47%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Siheung City |
9 | 8 | 25 | |
| 2 |
Busan Transportation Corporation |
9 | 9 | 18 | |
| 3 |
Pocheon FC |
9 | 5 | 17 | |
| 4 |
Daejeon Korail |
9 | 5 | 15 | |
| 5 |
Dangjin Citizen |
9 | -1 | 13 | |
| 6 |
Yeoju Citizen |
9 | 0 | 12 | |
| 7 |
Changwon City |
9 | -1 | 12 | |
| 8 |
Gangneung Citizen |
9 | -3 | 12 | |
| 9 |
Ulsan Citizens |
9 | -1 | 11 | |
| 10 |
Mokpo City |
9 | -2 | 9 | |
| 11 |
Gyeongju KHNP |
9 | -1 | 8 | |
| 12 |
Chuncheon Citizen |
9 | -3 | 7 | |
| 13 |
Yangpyeong |
9 | -9 | 7 | |
| 14 |
Jeonbuk Hyundai Motors II |
9 | -6 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Busan Transportation Corporation |
7 | 8 | 14 | |
| 2 |
Siheung City |
4 | 4 | 12 | |
| 3 |
Pocheon FC |
4 | 5 | 9 | |
| 4 |
Yeoju Citizen |
7 | 0 | 9 | |
| 5 |
Changwon City |
5 | 1 | 8 | |
| 6 |
Gangneung Citizen |
5 | 1 | 8 | |
| 7 |
Gyeongju KHNP |
5 | 4 | 8 | |
| 8 |
Chuncheon Citizen |
4 | 3 | 7 | |
| 9 |
Daejeon Korail |
4 | 1 | 6 | |
| 10 |
Ulsan Citizens |
4 | -1 | 4 | |
| 11 |
Mokpo City |
6 | -3 | 4 | |
| 12 |
Yangpyeong |
2 | -2 | 3 | |
| 13 |
Jeonbuk Hyundai Motors II |
6 | -5 | 2 | |
| 14 |
Dangjin Citizen |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Siheung City |
5 | 4 | 13 | |
| 2 |
Dangjin Citizen |
9 | -1 | 13 | |
| 3 |
Daejeon Korail |
5 | 4 | 9 | |
| 4 |
Pocheon FC |
5 | 0 | 8 | |
| 5 |
Ulsan Citizens |
5 | 0 | 7 | |
| 6 |
Mokpo City |
3 | 1 | 5 | |
| 7 |
Busan Transportation Corporation |
2 | 1 | 4 | |
| 8 |
Changwon City |
4 | -2 | 4 | |
| 9 |
Gangneung Citizen |
4 | -4 | 4 | |
| 10 |
Yangpyeong |
7 | -7 | 4 | |
| 11 |
Yeoju Citizen |
2 | 0 | 3 | |
| 12 |
Jeonbuk Hyundai Motors II |
3 | -1 | 2 | |
| 13 |
Gyeongju KHNP |
4 | -5 | 0 | |
| 14 |
Chuncheon Citizen |
5 | -6 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jae-Gun Lee |
|
3 |
| 2 |
Yong-hyeon Yu |
|
1 |
| 3 |
Kim Sung-Hyun |
|
1 |
| 4 |
Jun-Beom Park |
|
1 |
Changwon City
Đối đầu
Dangjin Citizen
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu