Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
47%
53%
3
7
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
2 - 3
3 - 1
2 - 6
2 - 2
3 - 5
1 - 1
5 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
23/05
03:00
Gwulup Croatia
Kingsley Westside
16/05
03:00
Curtin Univ SC
Murdoch University
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
UWA-Nedlands FC |
7 | 10 | 16 | |
| 2 |
Floreat Athena |
6 | 7 | 16 | |
| 3 |
Kingsley Westside |
7 | 6 | 14 | |
| 4 |
Willip |
7 | 2 | 11 | |
| 5 |
Quinns FC |
6 | 1 | 10 | |
| 6 |
Joondalup City |
6 | 1 | 10 | |
| 7 |
Murdoch Uni Melville |
6 | 1 | 9 | |
| 8 |
Inglewood United |
7 | -5 | 8 | |
| 9 |
Mandurah City |
7 | -3 | 6 | |
| 10 |
Cockburn City |
7 | -6 | 5 | |
| 11 |
Curtin Univ SC |
7 | -7 | 4 | |
| 12 |
Subiaco AFC |
7 | -7 | 3 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Floreat Athena |
5 | 7 | 15 | |
| 2 |
Kingsley Westside |
4 | 5 | 10 | |
| 3 |
UWA-Nedlands FC |
3 | 8 | 9 | |
| 4 |
Willip |
5 | 0 | 5 | |
| 5 |
Inglewood United |
5 | -2 | 5 | |
| 6 |
Murdoch Uni Melville |
2 | 1 | 4 | |
| 7 |
Cockburn City |
5 | -4 | 4 | |
| 8 |
Mandurah City |
3 | 2 | 3 | |
| 9 |
Joondalup City |
2 | -2 | 1 | |
| 10 |
Quinns FC |
1 | -1 | 0 | |
| 11 |
Curtin Univ SC |
3 | -5 | 0 | |
| 12 |
Subiaco AFC |
2 | -2 | 0 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quinns FC |
5 | 2 | 10 | |
| 2 |
Joondalup City |
4 | 3 | 9 | |
| 3 |
UWA-Nedlands FC |
4 | 2 | 7 | |
| 4 |
Willip |
2 | 2 | 6 | |
| 5 |
Murdoch Uni Melville |
4 | 0 | 5 | |
| 6 |
Kingsley Westside |
3 | 1 | 4 | |
| 7 |
Curtin Univ SC |
4 | -2 | 4 | |
| 8 |
Inglewood United |
2 | -3 | 3 | |
| 9 |
Mandurah City |
4 | -5 | 3 | |
| 10 |
Subiaco AFC |
5 | -5 | 3 | |
| 11 |
Floreat Athena |
1 | 0 | 1 | |
| 12 |
Cockburn City |
2 | -2 | 1 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
Không có dữ liệu
Willip
Đối đầu
Murdoch Uni Melville
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu