Tỷ lệ kèo

1

19.5

X

11

2

1.02

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Subiaco AFC

48%

Floreat Athena

52%

2 Sút trúng đích 2

4

3

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
14’

0-2
35’

45’

47’
1-2
1-3
72’

1-4
74’

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Subiaco AFC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Floreat Athena
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Subiaco AFC

6

-6

3

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Subiaco AFC

48%

Floreat Athena

52%

2 Sút trúng đích 2
4 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Subiaco AFC

1

Floreat Athena

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Subiaco AFC

45%

Floreat Athena

55%

1 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Subiaco AFC

0

Floreat Athena

2

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Subiaco AFC

51%

Floreat Athena

49%

0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kingsley Westside

Kingsley Westside

6 6 13
2
Floreat Athena

Floreat Athena

5 6 13
3
UWA-Nedlands FC

UWA-Nedlands FC

5 4 10
4
Willip

Willip

5 3 10
5
Joondalup City

Joondalup City

5 1 9
6
Quinns FC

Quinns FC

5 -1 7
7
Murdoch Uni Melville

Murdoch Uni Melville

5 0 6
8
Mandurah City

Mandurah City

5 -1 6
9
Inglewood United

Inglewood United

5 -2 5
10
Cockburn City

Cockburn City

5 -4 4
11
Subiaco AFC

Subiaco AFC

6 -6 3
12
Curtin Univ SC

Curtin Univ SC

5 -6 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Floreat Athena

Floreat Athena

4 6 12
2
Kingsley Westside

Kingsley Westside

4 5 10
3
UWA-Nedlands FC

UWA-Nedlands FC

2 4 6
4
Willip

Willip

3 1 4
5
Murdoch Uni Melville

Murdoch Uni Melville

2 1 4
6
Cockburn City

Cockburn City

4 -2 4
7
Mandurah City

Mandurah City

2 3 3
8
Inglewood United

Inglewood United

4 -3 2
9
Joondalup City

Joondalup City

1 -2 0
10
Quinns FC

Quinns FC

1 -1 0
11
Subiaco AFC

Subiaco AFC

2 -2 0
12
Curtin Univ SC

Curtin Univ SC

2 -3 0

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Joondalup City

Joondalup City

4 3 9
2
Quinns FC

Quinns FC

4 0 7
3
Willip

Willip

2 2 6
4
UWA-Nedlands FC

UWA-Nedlands FC

3 0 4
5
Kingsley Westside

Kingsley Westside

2 1 3
6
Mandurah City

Mandurah City

3 -4 3
7
Inglewood United

Inglewood United

1 1 3
W ?
8
Subiaco AFC

Subiaco AFC

4 -4 3
9
Murdoch Uni Melville

Murdoch Uni Melville

3 -1 2
10
Floreat Athena

Floreat Athena

1 0 1
11
Curtin Univ SC

Curtin Univ SC

3 -3 1
12
Cockburn City

Cockburn City

1 -2 0

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

Không có dữ liệu

Subiaco AFC

Đối đầu

Floreat Athena

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Subiaco AFC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Floreat Athena
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

19.5
11
1.02
21
11
1.05
19.5
11
1.02
21
9.5
1.04
20
6.8
1.05
36
12
1.04
20
11
1.02
45
12
1.04
22
6.9
1.04
17.1
10.4
1.05
3.6
3.9
1.86

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 1.05
+0.25 0.79
-0.25 1.02
+0.25 0.77
-0.5 0.79
+0.5 1.03
-0.25 0.9
+0.25 0.9
-0.25 1.05
+0.25 0.77
-0.25 0.9
+0.25 0.9
-0.25 1.06
+0.25 0.76
-0.5 0.92
+0.5 0.82

Xỉu

Tài

U 3.75 0.89
O 3.75 0.93
U 3.75 0.85
O 3.75 0.95
U 3.75 0.9
O 3.75 0.9
U 2.5 3.8
O 2.5 0.12
U 3.75 0.87
O 3.75 0.93
U 2.5 1.4
O 2.5 0.44
U 3.75 0.88
O 3.75 0.92
U 4.5 0.33
O 4.5 2.05
U 3.75 0.82
O 3.75 0.98
U 3.75 0.9
O 3.75 0.9
U 3 0.96
O 3 0.79

Xỉu

Tài

U 8.5 0.72
O 8.5 1
U 8.5 0.65
O 8.5 1.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.