Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
25%
75%
0
1
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Trận đấu tiếp theo
16/05
03:00
Kingsley Westside
Floreat Athena
09/05
03:00
Joondalup City
Kingsley Westside
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
25%
75%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
25%
75%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kingsley Westside |
6 | 6 | 13 | |
| 2 |
Floreat Athena |
5 | 6 | 13 | |
| 3 |
UWA-Nedlands FC |
5 | 4 | 10 | |
| 4 |
Willip |
5 | 3 | 10 | |
| 5 |
Joondalup City |
5 | 1 | 9 | |
| 6 |
Quinns FC |
5 | -1 | 7 | |
| 7 |
Murdoch Uni Melville |
5 | 0 | 6 | |
| 8 |
Mandurah City |
5 | -1 | 6 | |
| 9 |
Inglewood United |
5 | -2 | 5 | |
| 10 |
Cockburn City |
5 | -4 | 4 | |
| 11 |
Subiaco AFC |
6 | -6 | 3 | |
| 12 |
Curtin Univ SC |
5 | -6 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Floreat Athena |
4 | 6 | 12 | |
| 2 |
Kingsley Westside |
4 | 5 | 10 | |
| 3 |
UWA-Nedlands FC |
2 | 4 | 6 | |
| 4 |
Willip |
3 | 1 | 4 | |
| 5 |
Murdoch Uni Melville |
2 | 1 | 4 | |
| 6 |
Cockburn City |
4 | -2 | 4 | |
| 7 |
Mandurah City |
2 | 3 | 3 | |
| 8 |
Inglewood United |
4 | -3 | 2 | |
| 9 |
Joondalup City |
1 | -2 | 0 | |
| 10 |
Quinns FC |
1 | -1 | 0 | |
| 11 |
Subiaco AFC |
2 | -2 | 0 | |
| 12 |
Curtin Univ SC |
2 | -3 | 0 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Joondalup City |
4 | 3 | 9 | |
| 2 |
Quinns FC |
4 | 0 | 7 | |
| 3 |
Willip |
2 | 2 | 6 | |
| 4 |
UWA-Nedlands FC |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Kingsley Westside |
2 | 1 | 3 | |
| 6 |
Mandurah City |
3 | -4 | 3 | |
| 7 |
Inglewood United |
1 | 1 | 3 | |
| 8 |
Subiaco AFC |
4 | -4 | 3 | |
| 9 |
Murdoch Uni Melville |
3 | -1 | 2 | |
| 10 |
Floreat Athena |
1 | 0 | 1 | |
| 11 |
Curtin Univ SC |
3 | -3 | 1 | |
| 12 |
Cockburn City |
1 | -2 | 0 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
Không có dữ liệu
FC Ashfield
Đối đầu
Kingsley Westside
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu