Đối đầu
Xem tất cả
0 - 5
1 - 0
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Ombaka National Stadium |
|---|---|
|
|
35,000 |
|
|
Benguela |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Petro Atletico de Luanda |
24 | 40 | 60 | |
| 2 |
Wiliete |
25 | 17 | 51 | |
| 3 |
Primeiro de Agosto |
23 | 25 | 46 | |
| 4 |
Interclube Luanda |
25 | 8 | 36 | |
| 5 |
Desportivo Huila |
24 | 3 | 35 | |
| 6 |
Bravos do Maquis |
24 | 3 | 34 | |
| 7 |
Kabuscorp do Palanca |
25 | 3 | 34 | |
| 8 |
Academica Do Lobito |
24 | 1 | 32 | |
| 9 |
Luanda CIty |
25 | -19 | 32 | |
| 10 |
Progresso da Lunda Sul |
24 | -2 | 31 | |
| 11 |
Recreativo do Libolo |
25 | -11 | 29 | |
| 12 |
Estrela Clube 1 de Maio |
25 | -8 | 28 | |
| 13 |
Sagrada Esperanca |
23 | -7 | 28 | |
| 14 |
CD Sao Salvador |
25 | -9 | 26 | |
| 15 |
Redonda |
25 | -27 | 19 | |
| 16 |
RSD Guelson FC |
24 | -17 | 15 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Petro Atletico de Luanda |
13 | 21 | 34 | |
| 2 |
Wiliete |
12 | 8 | 25 | |
| 3 |
Desportivo Huila |
12 | 8 | 24 | |
| 4 |
Interclube Luanda |
13 | 8 | 23 | |
| 5 |
Bravos do Maquis |
11 | 7 | 23 | |
| 6 |
Primeiro de Agosto |
10 | 12 | 21 | |
| 7 |
Luanda CIty |
13 | -5 | 21 | |
| 8 |
Estrela Clube 1 de Maio |
13 | 4 | 21 | |
| 9 |
Progresso da Lunda Sul |
13 | 0 | 20 | |
| 10 |
Recreativo do Libolo |
12 | 1 | 20 | |
| 11 |
Sagrada Esperanca |
12 | 6 | 20 | |
| 12 |
Kabuscorp do Palanca |
13 | 4 | 19 | |
| 13 |
CD Sao Salvador |
12 | 1 | 19 | |
| 14 |
Academica Do Lobito |
11 | 7 | 18 | |
| 15 |
Redonda |
13 | -11 | 14 | |
| 16 |
RSD Guelson FC |
12 | -6 | 9 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Petro Atletico de Luanda |
11 | 19 | 26 | |
| 2 |
Wiliete |
13 | 9 | 26 | |
| 3 |
Primeiro de Agosto |
13 | 13 | 25 | |
| 4 |
Kabuscorp do Palanca |
12 | -1 | 15 | |
| 5 |
Academica Do Lobito |
13 | -6 | 14 | |
| 6 |
Interclube Luanda |
12 | 0 | 13 | |
| 7 |
Desportivo Huila |
12 | -5 | 11 | |
| 8 |
Bravos do Maquis |
13 | -4 | 11 | |
| 9 |
Luanda CIty |
12 | -14 | 11 | |
| 10 |
Progresso da Lunda Sul |
11 | -2 | 11 | |
| 11 |
Recreativo do Libolo |
13 | -12 | 9 | |
| 12 |
Sagrada Esperanca |
11 | -13 | 8 | |
| 13 |
Estrela Clube 1 de Maio |
12 | -12 | 7 | |
| 14 |
CD Sao Salvador |
13 | -10 | 7 | |
| 15 |
RSD Guelson FC |
12 | -11 | 6 | |
| 16 |
Redonda |
12 | -16 | 5 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
Không có dữ liệu
Wiliete
Đối đầu
Luanda CIty
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu