Tỷ lệ kèo

1

19

X

1.02

2

19

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Petro Atletico de Luanda

49%

Wiliete

51%

3 Sút trúng đích 3

6

3

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
23’

30’

41’
1-1
45’

45’

48’
48’

51’

73’
Kết thúc trận đấu
1-1
93’

95’

Đối đầu

Xem tất cả
Petro Atletico de Luanda
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Wiliete
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Wiliete

26

18

54

Thông tin trận đấu

Sân vận động
11 de Novembro National Stadium
Sức chứa
50,000
Địa điểm
Luanda

Trận đấu tiếp theo

16/05
10:30

Redonda

Redonda

Wiliete

Wiliete

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Petro Atletico de Luanda

49%

Wiliete

51%

3 Sút trúng đích 3
6 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Petro Atletico de Luanda

1

Wiliete

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1
2 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Petro Atletico de Luanda

62%

Wiliete

38%

2 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Petro Atletico de Luanda

36%

Wiliete

64%

1 Sút trúng đích 2
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Petro Atletico de Luanda

1

Wiliete

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Petro Atletico de Luanda

Petro Atletico de Luanda

26 45 66
2
Wiliete

Wiliete

26 18 54
3
Primeiro de Agosto

Primeiro de Agosto

25 27 50
4
Desportivo Huila

Desportivo Huila

25 5 38
5
Interclube Luanda

Interclube Luanda

27 7 37
6
Bravos do Maquis

Bravos do Maquis

25 3 35
7
Kabuscorp do Palanca

Kabuscorp do Palanca

26 3 35
8
Luanda CIty

Luanda CIty

26 -19 33
9
Sagrada Esperanca

Sagrada Esperanca

25 -5 32
10
Academica Do Lobito

Academica Do Lobito

25 -1 32
11
Estrela Clube 1 de Maio

Estrela Clube 1 de Maio

26 -5 31
12
Progresso da Lunda Sul

Progresso da Lunda Sul

25 -5 31
13
CD Sao Salvador

CD Sao Salvador

27 -7 30
14
Recreativo do Libolo

Recreativo do Libolo

27 -13 30
15
Redonda

Redonda

27 -31 19
16
RSD Guelson FC

RSD Guelson FC

26 -22 15

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Petro Atletico de Luanda

Petro Atletico de Luanda

14 24 37
2
Wiliete

Wiliete

13 9 28
3
Desportivo Huila

Desportivo Huila

13 10 27
4
Primeiro de Agosto

Primeiro de Agosto

11 14 24
5
Interclube Luanda

Interclube Luanda

14 8 24
6
Bravos do Maquis

Bravos do Maquis

12 7 24
7
Estrela Clube 1 de Maio

Estrela Clube 1 de Maio

14 7 24
8
CD Sao Salvador

CD Sao Salvador

13 3 22
9
Luanda CIty

Luanda CIty

13 -5 21
10
Sagrada Esperanca

Sagrada Esperanca

13 6 21
11
Recreativo do Libolo

Recreativo do Libolo

13 1 21
12
Progresso da Lunda Sul

Progresso da Lunda Sul

13 0 20
13
Kabuscorp do Palanca

Kabuscorp do Palanca

13 4 19
14
Academica Do Lobito

Academica Do Lobito

11 7 18
15
Redonda

Redonda

14 -13 14
16
RSD Guelson FC

RSD Guelson FC

13 -8 9

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Petro Atletico de Luanda

Petro Atletico de Luanda

12 21 29
2
Wiliete

Wiliete

13 9 26
3
Primeiro de Agosto

Primeiro de Agosto

14 13 26
4
Kabuscorp do Palanca

Kabuscorp do Palanca

13 -1 16
5
Academica Do Lobito

Academica Do Lobito

14 -8 14
6
Interclube Luanda

Interclube Luanda

13 -1 13
7
Luanda CIty

Luanda CIty

13 -14 12
8
Desportivo Huila

Desportivo Huila

12 -5 11
9
Bravos do Maquis

Bravos do Maquis

13 -4 11
10
Sagrada Esperanca

Sagrada Esperanca

12 -11 11
11
Progresso da Lunda Sul

Progresso da Lunda Sul

12 -5 11
12
Recreativo do Libolo

Recreativo do Libolo

14 -14 9
13
CD Sao Salvador

CD Sao Salvador

14 -10 8
14
Estrela Clube 1 de Maio

Estrela Clube 1 de Maio

12 -12 7
15
RSD Guelson FC

RSD Guelson FC

13 -14 6
16
Redonda

Redonda

13 -18 5

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

Không có dữ liệu

Petro Atletico de Luanda

Đối đầu

Wiliete

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Petro Atletico de Luanda
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Wiliete
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

19
1.02
19
1.52
3.75
5.4
1.53
3.7
5.5
1.53
3.7
5.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.97
0 0.82
+1 0.88
-1 0.72

Xỉu

Tài

U 2.5 0.3
O 2.5 2.45
U 2.25 0.95
O 2.25 0.73
U 2.5 0.7
O 2.5 0.95
U 2.25 0.88
O 2.25 0.73

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.