Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
46%
54%
3
7
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
1 - 0
1 - 2
1 - 1
0 - 1
4 - 1
0 - 2
2 - 1
1 - 1
4 - 0
2 - 0
0 - 1
1 - 0
2 - 2
0 - 3
1 - 0
0 - 1
0 - 2
2 - 1
2 - 0
2 - 0
1 - 2
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio 22 de Junho |
|---|---|
|
|
12,000 |
|
|
Luanda, Angola |
Trận đấu tiếp theo
25/04
10:30
Interclube Luanda
Recreativo do Libolo
25/04
10:30
Academica Do Lobito
Petro Atletico de Luanda
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
36%
64%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Petro Atletico de Luanda |
25 | 43 | 63 | |
| 2 |
Wiliete |
26 | 18 | 54 | |
| 3 |
Primeiro de Agosto |
24 | 27 | 49 | |
| 4 |
Desportivo Huila |
25 | 5 | 38 | |
| 5 |
Interclube Luanda |
26 | 7 | 36 | |
| 6 |
Bravos do Maquis |
25 | 3 | 35 | |
| 7 |
Kabuscorp do Palanca |
26 | 3 | 35 | |
| 8 |
Luanda CIty |
26 | -19 | 33 | |
| 9 |
Academica Do Lobito |
25 | -1 | 32 | |
| 10 |
Estrela Clube 1 de Maio |
26 | -5 | 31 | |
| 11 |
Progresso da Lunda Sul |
25 | -5 | 31 | |
| 12 |
CD Sao Salvador |
26 | -7 | 29 | |
| 13 |
Sagrada Esperanca |
24 | -7 | 29 | |
| 14 |
Recreativo do Libolo |
26 | -13 | 29 | |
| 15 |
Redonda |
26 | -29 | 19 | |
| 16 |
RSD Guelson FC |
25 | -20 | 15 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Petro Atletico de Luanda |
14 | 24 | 37 | |
| 2 |
Wiliete |
13 | 9 | 28 | |
| 3 |
Desportivo Huila |
13 | 10 | 27 | |
| 4 |
Primeiro de Agosto |
11 | 14 | 24 | |
| 5 |
Bravos do Maquis |
12 | 7 | 24 | |
| 6 |
Estrela Clube 1 de Maio |
14 | 7 | 24 | |
| 7 |
Interclube Luanda |
13 | 8 | 23 | |
| 8 |
CD Sao Salvador |
13 | 3 | 22 | |
| 9 |
Luanda CIty |
13 | -5 | 21 | |
| 10 |
Sagrada Esperanca |
13 | 6 | 21 | |
| 11 |
Progresso da Lunda Sul |
13 | 0 | 20 | |
| 12 |
Recreativo do Libolo |
12 | 1 | 20 | |
| 13 |
Kabuscorp do Palanca |
13 | 4 | 19 | |
| 14 |
Academica Do Lobito |
11 | 7 | 18 | |
| 15 |
Redonda |
13 | -11 | 14 | |
| 16 |
RSD Guelson FC |
12 | -6 | 9 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Petro Atletico de Luanda |
11 | 19 | 26 | |
| 2 |
Wiliete |
13 | 9 | 26 | |
| 3 |
Primeiro de Agosto |
13 | 13 | 25 | |
| 4 |
Kabuscorp do Palanca |
13 | -1 | 16 | |
| 5 |
Academica Do Lobito |
14 | -8 | 14 | |
| 6 |
Interclube Luanda |
13 | -1 | 13 | |
| 7 |
Luanda CIty |
13 | -14 | 12 | |
| 8 |
Desportivo Huila |
12 | -5 | 11 | |
| 9 |
Bravos do Maquis |
13 | -4 | 11 | |
| 10 |
Progresso da Lunda Sul |
12 | -5 | 11 | |
| 11 |
Recreativo do Libolo |
14 | -14 | 9 | |
| 12 |
Sagrada Esperanca |
11 | -13 | 8 | |
| 13 |
Estrela Clube 1 de Maio |
12 | -12 | 7 | |
| 14 |
CD Sao Salvador |
13 | -10 | 7 | |
| 15 |
RSD Guelson FC |
13 | -14 | 6 | |
| 16 |
Redonda |
13 | -18 | 5 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
Không có dữ liệu
Interclube Luanda
Đối đầu
Petro Atletico de Luanda
Đối đầu
Không có dữ liệu