Artur ruul 90’+7

42’ mauris villems

43’ mauris villems

70’ Siim Tenno

Tỷ lệ kèo

1

17.5

X

9.6

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Viljandi Tulevik

63%

Tartu Kalev

37%

6 Sút trúng đích 3

5

2

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
4’

0-1
42’
mauris villems

mauris villems

42’
43’

mauris villems

Phạt đền

0-2
70’
Siim Tenno

Siim Tenno

81’

0-3
85’

85’

87’

Kết thúc trận đấu
1-3

97’
1-3

Artur ruul

97’

Đối đầu

Xem tất cả
Viljandi Tulevik
2 Trận thắng 25%
2 Trận hoà 25%
Tartu Kalev
4 Trận thắng 50%
Viljandi Tulevik

2 - 1

Tartu Kalev
Tartu Kalev

1 - 0

Viljandi Tulevik
Tartu Kalev

3 - 0

Viljandi Tulevik
Viljandi Tulevik

3 - 3

Tartu Kalev
Viljandi Tulevik

0 - 1

Tartu Kalev
Tartu Kalev

2 - 2

Viljandi Tulevik
Viljandi Tulevik

0 - 3

Tartu Kalev
Tartu Kalev

1 - 3

Viljandi Tulevik

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Tartu Kalev

10

1

15

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Viljandi linnastaadion
Sức chứa
1,006
Địa điểm
Viljandi, Estonia

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Viljandi Tulevik

63%

Tartu Kalev

37%

6 Sút trúng đích 3
5 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Viljandi Tulevik

1

Tartu Kalev

3

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Viljandi Tulevik

59%

Tartu Kalev

41%

3 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Viljandi Tulevik

0

Tartu Kalev

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Viljandi Tulevik

67%

Tartu Kalev

33%

3 Sút trúng đích 2
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Viljandi Tulevik

1

Tartu Kalev

2

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tartu JK Maag Tammeka B

Tartu JK Maag Tammeka B

10 14 21
2
Trans Narva B

Trans Narva B

10 14 19
3
Parnu JK Vaprus II

Parnu JK Vaprus II

10 5 19
4
Viljandi Tulevik

Viljandi Tulevik

10 11 18
5
Johvi FC Lokomotiv

Johvi FC Lokomotiv

10 -2 18
6
Tartu Kalev

Tartu Kalev

10 1 15
7
Tabasalu Charma

Tabasalu Charma

10 -6 15
8
Levadia Tallinn U19

Levadia Tallinn U19

10 0 13
9
JK Tallinna Kalev II

JK Tallinna Kalev II

10 -7 6
10
Tallinna JK Legion

Tallinna JK Legion

10 -30 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tartu JK Maag Tammeka B

Tartu JK Maag Tammeka B

7 21 18
2
Johvi FC Lokomotiv

Johvi FC Lokomotiv

7 6 18
3
Trans Narva B

Trans Narva B

5 15 13
4
Viljandi Tulevik

Viljandi Tulevik

6 10 12
5
Parnu JK Vaprus II

Parnu JK Vaprus II

4 11 10
6
Tartu Kalev

Tartu Kalev

5 5 9
7
Tabasalu Charma

Tabasalu Charma

3 1 6
8
Levadia Tallinn U19

Levadia Tallinn U19

5 -5 6
9
JK Tallinna Kalev II

JK Tallinna Kalev II

5 -4 3
10
Tallinna JK Legion

Tallinna JK Legion

3 -2 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Parnu JK Vaprus II

Parnu JK Vaprus II

6 -6 9
2
Tabasalu Charma

Tabasalu Charma

7 -7 9
3
Levadia Tallinn U19

Levadia Tallinn U19

5 5 7
4
Trans Narva B

Trans Narva B

5 -1 6
5
Viljandi Tulevik

Viljandi Tulevik

4 1 6
6
Tartu Kalev

Tartu Kalev

5 -4 6
7
Tartu JK Maag Tammeka B

Tartu JK Maag Tammeka B

3 -7 3
8
JK Tallinna Kalev II

JK Tallinna Kalev II

5 -3 3
9
Tallinna JK Legion

Tallinna JK Legion

7 -28 1
10
Johvi FC Lokomotiv

Johvi FC Lokomotiv

3 -8 0

Không có dữ liệu

+
-
×

Viljandi Tulevik

Đối đầu

Tartu Kalev

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Viljandi Tulevik
2 Trận thắng 25%
2 Trận hoà 25%
Tartu Kalev
4 Trận thắng 50%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

17.5
9.6
1.01
30.68
10.42
1.04
26
13
1.04
18
9.3
1.01
65.17
9.11
1.02
91
46
1.01
42
7.6
1.01
151
151
1.01
1.8
3.9
2.62
55
11
1.05
48
7.4
1
11.4
8
1.03

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.96
-0.25 4.34
+0.25 1.74
-0.25 0.39
0 0.42
0 1.75
+0.25 1.92
-0.25 0.22
+0.25 1.17
-0.25 0.61
+0.5 0.69
-0.5 0.64
+0.25 1.72
-0.25 0.34
+0.25 2
-0.25 0.24

Xỉu

Tài

U 1.5 7.1
O 1.5 0.02
U 3.5 0.39
O 3.5 1.72
U 3.5 0.16
O 3.5 4.25
U 3.5 0.14
O 3.5 2.27
U 3.5 0.24
O 3.5 2.3
U 2.5 1.2
O 2.5 0.55
U 2.5 0.78
O 2.5 0.98
U 4.5 0.66
O 4.5 0.67
U 3.5 0.17
O 3.5 3
U 3.5 0.36
O 3.5 1.85
U 3.5 0.17
O 3.5 2.43

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.