Pavel Domov 23’

jan hamburg 43’

11’ Kaimar Saag

33’ Geron Vidder

63’ Kaimar Saag

70’ Kaimar Saag

Tỷ lệ kèo

1

11.74

X

4.23

2

1.26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Levadia Tallinn U19

51%

Viljandi Tulevik

49%

3 Sút trúng đích 9

1

3

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
11’
Kaimar Saag

Kaimar Saag

Pavel Domov

Pavel Domov

23’
1-1
1-2
33’
Geron Vidder

Geron Vidder

jan hamburg

jan hamburg

43’
2-2
57’

2-3
63’
Kaimar Saag

Kaimar Saag

70’

Kaimar Saag

Phạt đền

73’
Kết thúc trận đấu
2-5

90’
90’

2-5
92’

Đối đầu

Xem tất cả
Levadia Tallinn U19
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Viljandi Tulevik
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Levadia Tallinn U19

51%

Viljandi Tulevik

49%

3 Sút trúng đích 9
1 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Levadia Tallinn U19

2

Viljandi Tulevik

5

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
9 Sút trúng đích 9

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Levadia Tallinn U19

51%

Viljandi Tulevik

49%

3 Sút trúng đích 4

Bàn thắng

Levadia Tallinn U19

2

Viljandi Tulevik

2

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Levadia Tallinn U19

51%

Viljandi Tulevik

49%

0 Sút trúng đích 5
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Levadia Tallinn U19

0

Viljandi Tulevik

3

Cú sút

Tổng cú sút
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Trans Narva B

Trans Narva B

9 14 18
2
Tartu JK Maag Tammeka B

Tartu JK Maag Tammeka B

9 2 18
3
Johvi FC Lokomotiv

Johvi FC Lokomotiv

9 -1 18
4
Parnu JK Vaprus II

Parnu JK Vaprus II

9 4 16
5
Viljandi Tulevik

Viljandi Tulevik

9 10 15
6
Tartu Kalev

Tartu Kalev

9 2 15
7
Levadia Tallinn U19

Levadia Tallinn U19

9 0 12
8
Tabasalu Charma

Tabasalu Charma

9 -7 12
9
JK Tallinna Kalev II

JK Tallinna Kalev II

9 -6 6
10
Tallinna JK Legion

Tallinna JK Legion

9 -18 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Johvi FC Lokomotiv

Johvi FC Lokomotiv

6 7 18
2
Tartu JK Maag Tammeka B

Tartu JK Maag Tammeka B

6 9 15
3
Trans Narva B

Trans Narva B

4 15 12
4
Parnu JK Vaprus II

Parnu JK Vaprus II

4 11 10
5
Viljandi Tulevik

Viljandi Tulevik

5 9 9
6
Tartu Kalev

Tartu Kalev

4 6 9
7
Levadia Tallinn U19

Levadia Tallinn U19

5 -5 6
8
Tabasalu Charma

Tabasalu Charma

3 1 6
9
JK Tallinna Kalev II

JK Tallinna Kalev II

5 -4 3
10
Tallinna JK Legion

Tallinna JK Legion

3 -2 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Trans Narva B

Trans Narva B

5 -1 6
2
Parnu JK Vaprus II

Parnu JK Vaprus II

5 -7 6
3
Viljandi Tulevik

Viljandi Tulevik

4 1 6
4
Tartu Kalev

Tartu Kalev

5 -4 6
5
Levadia Tallinn U19

Levadia Tallinn U19

4 5 6
6
Tabasalu Charma

Tabasalu Charma

6 -8 6
7
Tartu JK Maag Tammeka B

Tartu JK Maag Tammeka B

3 -7 3
8
JK Tallinna Kalev II

JK Tallinna Kalev II

4 -2 3
9
Tallinna JK Legion

Tallinna JK Legion

6 -16 1
10
Johvi FC Lokomotiv

Johvi FC Lokomotiv

3 -8 0

Không có dữ liệu

Levadia Tallinn U19

Đối đầu

Viljandi Tulevik

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Levadia Tallinn U19
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Viljandi Tulevik
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

11.74
4.23
1.26
81
51
1
13
11
1.01
72.38
9.52
1.01
81
26
1.01
150
6.5
1.01
151
81
1.01
70
11
1.02
150
6.5
1.01
40
7.6
1
9.85
3.52
1.25

Chủ nhà

Đội khách

0 0.98
0 0.75
0 1.05
0 0.75
0 0.98
0 0.72
0 1.19
0 0.6
0 1.19
0 0.6
0 1.23
0 0.57
0 1.2
0 0.57

Xỉu

Tài

U 6.5 0.26
O 6.5 2.46
U 6.5 0.2
O 6.5 3.4
U 6.5 0.13
O 6.5 2.32
U 6.5 0.26
O 6.5 2.24
U 2.5 2.5
O 2.5 0.25
U 6.5 0.12
O 6.5 3.57
U 6.5 0.22
O 6.5 2.6
U 6.5 0.17
O 6.5 3.03
U 7 0.52
O 7 1.31
U 6.5 0.24
O 6.5 2.08

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.