hannes planken 50’

hannes planken 56’

Renat samulin 87’

Tỷ lệ kèo

1

1.02

X

19

2

34

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Tartu Kalev

49%

Trans Narva B

51%

6 Sút trúng đích 0

8

5

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
46’

hannes planken

hannes planken

50’
1-0
hannes planken

hannes planken

56’
2-0
Renat samulin

Renat samulin

87’
3-0
Kết thúc trận đấu
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
Tartu Kalev
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Trans Narva B
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Trans Narva B

9

14

18

6

Tartu Kalev

9

2

15

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Tartu Kalev

49%

Trans Narva B

51%

6 Sút trúng đích 0
8 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Tartu Kalev

3

Trans Narva B

0

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Tartu Kalev

52%

Trans Narva B

48%

1 Sút trúng đích 0
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Tartu Kalev

46%

Trans Narva B

54%

5 Sút trúng đích 0

Bàn thắng

Tartu Kalev

3

Trans Narva B

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Trans Narva B

Trans Narva B

9 14 18
2
Tartu JK Maag Tammeka B

Tartu JK Maag Tammeka B

9 2 18
3
Johvi FC Lokomotiv

Johvi FC Lokomotiv

9 -1 18
4
Parnu JK Vaprus II

Parnu JK Vaprus II

9 4 16
5
Viljandi Tulevik

Viljandi Tulevik

9 10 15
6
Tartu Kalev

Tartu Kalev

9 2 15
7
Levadia Tallinn U19

Levadia Tallinn U19

9 0 12
8
Tabasalu Charma

Tabasalu Charma

9 -7 12
9
JK Tallinna Kalev II

JK Tallinna Kalev II

9 -6 6
10
Tallinna JK Legion

Tallinna JK Legion

9 -18 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Johvi FC Lokomotiv

Johvi FC Lokomotiv

6 7 18
2
Tartu JK Maag Tammeka B

Tartu JK Maag Tammeka B

6 9 15
3
Trans Narva B

Trans Narva B

4 15 12
4
Parnu JK Vaprus II

Parnu JK Vaprus II

4 11 10
5
Viljandi Tulevik

Viljandi Tulevik

5 9 9
6
Tartu Kalev

Tartu Kalev

4 6 9
7
Levadia Tallinn U19

Levadia Tallinn U19

5 -5 6
8
Tabasalu Charma

Tabasalu Charma

3 1 6
9
JK Tallinna Kalev II

JK Tallinna Kalev II

5 -4 3
10
Tallinna JK Legion

Tallinna JK Legion

3 -2 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Trans Narva B

Trans Narva B

5 -1 6
2
Parnu JK Vaprus II

Parnu JK Vaprus II

5 -7 6
3
Viljandi Tulevik

Viljandi Tulevik

4 1 6
4
Tartu Kalev

Tartu Kalev

5 -4 6
5
Levadia Tallinn U19

Levadia Tallinn U19

4 5 6
6
Tabasalu Charma

Tabasalu Charma

6 -8 6
7
Tartu JK Maag Tammeka B

Tartu JK Maag Tammeka B

3 -7 3
8
JK Tallinna Kalev II

JK Tallinna Kalev II

4 -2 3
9
Tallinna JK Legion

Tallinna JK Legion

6 -16 1
10
Johvi FC Lokomotiv

Johvi FC Lokomotiv

3 -8 0

Không có dữ liệu

Tartu Kalev

Đối đầu

Trans Narva B

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Tartu Kalev
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Trans Narva B
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.02
19
34
2.17
3.7
2.39
2.15
3.5
2.25
2.3
3.75
2.38

Chủ nhà

Đội khách

0 0.6
0 1.3
0 0.79
0 0.91

Xỉu

Tài

U 3.5 0.3
O 3.5 2.45
U 3.5 0.83
O 3.5 0.81
U 3.75 0.65
O 3.75 0.68
U 3.5 0.78
O 3.5 0.92

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.