Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
09/05
09:30
VfB Stuttgart
Bayer 04 Leverkusen
10/05
09:30
Hamburger SV
SC Freiburg
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bayern Munich |
32 | 81 | 83 | |
| 2 |
Borussia Dortmund |
32 | 33 | 67 | |
| 3 |
RB Leipzig |
32 | 21 | 62 | |
| 4 |
Bayer 04 Leverkusen |
32 | 23 | 58 | |
| 5 |
VfB Stuttgart |
32 | 20 | 58 | |
| 6 |
TSG Hoffenheim |
32 | 16 | 58 | |
| 7 |
SC Freiburg |
32 | -8 | 44 | |
| 8 |
Eintracht Frankfurt |
32 | -3 | 43 | |
| 9 |
FC Augsburg |
32 | -14 | 40 | |
| 10 |
1. FSV Mainz 05 |
32 | -9 | 37 | |
| 11 |
Borussia Monchengladbach |
32 | -13 | 35 | |
| 12 |
Hamburger SV |
32 | -15 | 34 | |
| 13 |
1. FC Union Berlin |
32 | -20 | 33 | |
| 14 |
FC Köln |
32 | -8 | 32 | |
| 15 |
SV Werder Bremen |
32 | -20 | 32 | |
| 16 |
VfL Wolfsburg |
32 | -25 | 26 | |
| 17 |
FC St. Pauli |
32 | -28 | 26 | |
| 18 |
1. FC Heidenheim 1846 |
32 | -31 | 23 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bayern Munich |
16 | 45 | 41 | |
| 2 |
Borussia Dortmund |
16 | 23 | 38 | |
| 3 |
VfB Stuttgart |
16 | 12 | 36 | |
| 4 |
RB Leipzig |
16 | 19 | 35 | |
| 5 |
Bayer 04 Leverkusen |
16 | 19 | 30 | |
| 6 |
TSG Hoffenheim |
16 | 13 | 29 | |
| 7 |
SC Freiburg |
16 | 8 | 29 | |
| 8 |
Eintracht Frankfurt |
16 | 2 | 24 | |
| 9 |
FC Augsburg |
16 | -5 | 23 | |
| 10 |
Borussia Monchengladbach |
16 | -4 | 21 | |
| 11 |
Hamburger SV |
16 | 2 | 21 | |
| 12 |
1. FC Union Berlin |
16 | -4 | 19 | |
| 13 |
FC Köln |
16 | 2 | 19 | |
| 14 |
SV Werder Bremen |
16 | -10 | 19 | |
| 15 |
1. FSV Mainz 05 |
16 | -2 | 17 | |
| 16 |
FC St. Pauli |
16 | -12 | 17 | |
| 17 |
1. FC Heidenheim 1846 |
16 | -12 | 17 | |
| 18 |
VfL Wolfsburg |
16 | -10 | 10 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bayern Munich |
16 | 36 | 42 | |
| 2 |
Borussia Dortmund |
16 | 10 | 29 | |
| 3 |
TSG Hoffenheim |
16 | 3 | 29 | |
| 4 |
Bayer 04 Leverkusen |
16 | 4 | 28 | |
| 5 |
RB Leipzig |
16 | 2 | 27 | |
| 6 |
VfB Stuttgart |
16 | 8 | 22 | |
| 7 |
1. FSV Mainz 05 |
16 | -7 | 20 | |
| 8 |
Eintracht Frankfurt |
16 | -5 | 19 | |
| 9 |
FC Augsburg |
16 | -9 | 17 | |
| 10 |
VfL Wolfsburg |
16 | -15 | 16 | |
| 11 |
SC Freiburg |
16 | -16 | 15 | |
| 12 |
Borussia Monchengladbach |
16 | -9 | 14 | |
| 13 |
1. FC Union Berlin |
16 | -16 | 14 | |
| 14 |
Hamburger SV |
16 | -17 | 13 | |
| 15 |
FC Köln |
16 | -10 | 13 | |
| 16 |
SV Werder Bremen |
16 | -10 | 13 | |
| 17 |
FC St. Pauli |
16 | -16 | 9 | |
| 18 |
1. FC Heidenheim 1846 |
16 | -19 | 6 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Harry Kane |
|
33 |
| 2 |
Deniz Undav |
|
18 |
| 3 |
Patrik Schick |
|
16 |
| 4 |
Luis Díaz |
|
15 |
| 5 |
Sehrou Guirassy |
|
15 |
| 6 |
Michael Olise |
|
14 |
| 7 |
Andrej Kramarić |
|
14 |
| 8 |
Christoph Baumgartner |
|
13 |
| 9 |
Yan Diomande |
|
12 |
| 10 |
Haris Tabakovic |
|
12 |
SC Freiburg
Đối đầu
VfB Stuttgart
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu