Gustavo Henric da Silva 18’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

13

2

29

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Jubilo Iwata

44%

Ventforet Kofu

56%

4 Sút trúng đích 6

3

7

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Gustavo Henric da Silva

Gustavo Henric da Silva

18’
1-0
20’

Miki Inoue

Tokumo Kawai

Koshiro Sumi

28’

Matheus Peixoto

32’
+3 phút bù giờ

Yuki Aida

Gustavo Henric da Silva

62’
71’

Iwana Kobayashi

Hayata Mizuno

Ryo Watanabe

Matheus Peixoto

77’
83’

Atsushi Kurokawa

Kazushi Fujii

86’

Kazuhiro Sato

Miki Inoue

+6 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Jubilo Iwata
15 Trận thắng 52%
10 Trận hoà 34%
Ventforet Kofu
4 Trận thắng 14%
Ventforet Kofu

0 - 1

Jubilo Iwata
Jubilo Iwata

2 - 1

Ventforet Kofu
Ventforet Kofu

0 - 1

Jubilo Iwata
Jubilo Iwata

1 - 1

Ventforet Kofu
Ventforet Kofu

2 - 2

Jubilo Iwata
Jubilo Iwata

1 - 0

Ventforet Kofu
Ventforet Kofu

1 - 1

Jubilo Iwata
Jubilo Iwata

1 - 1

Ventforet Kofu
Ventforet Kofu

0 - 1

Jubilo Iwata
Jubilo Iwata

3 - 2

Ventforet Kofu
Jubilo Iwata

1 - 0

Ventforet Kofu
Ventforet Kofu

0 - 0

Jubilo Iwata
Ventforet Kofu

0 - 0

Jubilo Iwata
Jubilo Iwata

3 - 1

Ventforet Kofu
Jubilo Iwata

1 - 0

Ventforet Kofu
Jubilo Iwata

1 - 1

Ventforet Kofu
Jubilo Iwata

1 - 1

Ventforet Kofu
Ventforet Kofu

2 - 1

Jubilo Iwata
Jubilo Iwata

2 - 1

Ventforet Kofu
Ventforet Kofu

0 - 1

Jubilo Iwata
Jubilo Iwata

2 - 1

Ventforet Kofu
Jubilo Iwata

2 - 4

Ventforet Kofu
Jubilo Iwata

1 - 2

Ventforet Kofu
Jubilo Iwata

2 - 1

Ventforet Kofu
Ventforet Kofu

1 - 6

Jubilo Iwata
Ventforet Kofu

1 - 1

Jubilo Iwata
Jubilo Iwata

1 - 2

Ventforet Kofu
Jubilo Iwata

2 - 0

Ventforet Kofu
Ventforet Kofu

2 - 2

Jubilo Iwata

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Jubilo Iwata

16

-5

22

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Yamaha Stadium
Sức chứa
15,165
Địa điểm
Iwata, Japan

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Jubilo Iwata

44%

Ventforet Kofu

56%

1 Kiến tạo 0
15 Tổng cú sút 19
4 Sút trúng đích 6
5 Cú sút bị chặn 8
3 Phạt góc 7
49 Phá bóng 16
9 Phạm lỗi 13
3 Việt vị 0
293 Đường chuyền 546
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Jubilo Iwata

1

Ventforet Kofu

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

15 Tổng cú sút 19
6 Sút trúng đích 6
0 Dội khung gỗ 1
5 Cú sút bị chặn 8

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

293 Đường chuyền 546
179 Độ chính xác chuyền bóng 422
12 Đường chuyền quyết định 16
15 Tạt bóng 30
5 Độ chính xác tạt bóng 11
102 Chuyền dài 98
24 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

69 Tranh chấp 69
36 Tranh chấp thắng 33
6 Rê bóng 3
5 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 4
3 Cắt bóng 3
49 Phá bóng 16

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

155 Mất bóng 183

Kiểm soát bóng

Jubilo Iwata

45%

Ventforet Kofu

55%

2 Sút trúng đích 3
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Jubilo Iwata

1

Ventforet Kofu

0

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Jubilo Iwata

43%

Ventforet Kofu

57%

1 Sút trúng đích 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

16 18 40
2
Shonan Bellmare

Shonan Bellmare

16 10 31
3
Blaublitz Akita

Blaublitz Akita

16 6 29
4
SC Sagamihara

SC Sagamihara

16 3 27
5
Yokohama FC

Yokohama FC

16 3 23
6
Thespa Kusatsu Gunma

Thespa Kusatsu Gunma

16 -13 20
7
Montedio Yamagata

Montedio Yamagata

16 -4 19
8
Tochigi City

Tochigi City

16 -15 18
9
Tochigi SC

Tochigi SC

16 -4 17
10
Vanraure Hachinohe FC

Vanraure Hachinohe FC

16 -4 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ventforet Kofu

Ventforet Kofu

16 8 32
2
Iwaki FC

Iwaki FC

16 4 28
3
Hokkaido Consadole Sapporo

Hokkaido Consadole Sapporo

16 2 28
4
RB Omiya Ardija

RB Omiya Ardija

16 9 27
5
FC Gifu

FC Gifu

16 0 27
6
Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

16 1 26
7
Matsumoto Yamaga FC

Matsumoto Yamaga FC

16 10 23
8
Jubilo Iwata

Jubilo Iwata

16 -5 22
9
Fukushima United FC

Fukushima United FC

16 -10 16
10
AC Nagano Parceiro

AC Nagano Parceiro

16 -19 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kataller Toyama

Kataller Toyama

16 17 37
2
Kochi United

Kochi United

16 5 30
3
Albirex Niigata

Albirex Niigata

16 2 29
4
Tokushima Vortis

Tokushima Vortis

16 14 28
5
Ehime FC

Ehime FC

16 7 25
6
Zweigen Kanazawa FC

Zweigen Kanazawa FC

16 -8 22
7
FC Imabari

FC Imabari

16 -3 19
8
Nara Club

Nara Club

16 -12 18
9
FC Osaka

FC Osaka

16 -3 17
10
Kamatamare Sanuki

Kamatamare Sanuki

16 -19 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tegevajaro Miyazaki

Tegevajaro Miyazaki

16 23 43
2
Sagan Tosu

Sagan Tosu

16 10 30
3
Kagoshima United

Kagoshima United

16 3 27
4
Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

16 2 26
5
Roasso Kumamoto

Roasso Kumamoto

16 1 25
6
Oita Trinita

Oita Trinita

16 1 21
7
Gainare Tottori

Gainare Tottori

15 -7 19
8
Reilac Shiga FC

Reilac Shiga FC

15 -13 16
9
Giravanz Kitakyushu

Giravanz Kitakyushu

16 -10 15
10
FC Ryukyu Okinawa

FC Ryukyu Okinawa

16 -10 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

8 7 18
2
SC Sagamihara

SC Sagamihara

8 5 13
3
Tochigi SC

Tochigi SC

9 2 12
4
Shonan Bellmare

Shonan Bellmare

8 2 11
5
Blaublitz Akita

Blaublitz Akita

7 1 10
6
Yokohama FC

Yokohama FC

8 5 10
7
Thespa Kusatsu Gunma

Thespa Kusatsu Gunma

8 -4 8
8
Montedio Yamagata

Montedio Yamagata

8 -3 8
9
Tochigi City

Tochigi City

8 -7 7
10
Vanraure Hachinohe FC

Vanraure Hachinohe FC

8 -4 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hokkaido Consadole Sapporo

Hokkaido Consadole Sapporo

8 4 18
2
Ventforet Kofu

Ventforet Kofu

8 5 15
3
RB Omiya Ardija

RB Omiya Ardija

8 9 15
4
Iwaki FC

Iwaki FC

8 2 14
5
FC Gifu

FC Gifu

8 -2 11
6
Matsumoto Yamaga FC

Matsumoto Yamaga FC

8 4 11
7
Jubilo Iwata

Jubilo Iwata

8 -3 11
8
Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

8 -2 9
9
Fukushima United FC

Fukushima United FC

8 -2 7
10
AC Nagano Parceiro

AC Nagano Parceiro

8 -11 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kochi United

Kochi United

8 11 23
2
Kataller Toyama

Kataller Toyama

8 7 16
3
Albirex Niigata

Albirex Niigata

7 3 15
4
Tokushima Vortis

Tokushima Vortis

8 1 15
5
Zweigen Kanazawa FC

Zweigen Kanazawa FC

8 -5 12
6
Nara Club

Nara Club

8 -3 12
7
FC Imabari

FC Imabari

8 -1 11
8
Ehime FC

Ehime FC

9 -2 10
9
Kamatamare Sanuki

Kamatamare Sanuki

8 -12 9
10
FC Osaka

FC Osaka

8 -2 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tegevajaro Miyazaki

Tegevajaro Miyazaki

8 13 24
2
Kagoshima United

Kagoshima United

8 4 16
3
Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

8 6 16
4
Sagan Tosu

Sagan Tosu

7 5 13
5
Roasso Kumamoto

Roasso Kumamoto

9 -2 12
6
Reilac Shiga FC

Reilac Shiga FC

8 -6 12
7
Oita Trinita

Oita Trinita

8 2 11
8
Gainare Tottori

Gainare Tottori

7 -2 8
9
FC Ryukyu Okinawa

FC Ryukyu Okinawa

8 -5 8
10
Giravanz Kitakyushu

Giravanz Kitakyushu

8 -4 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

8 11 22
2
Shonan Bellmare

Shonan Bellmare

8 8 20
3
Blaublitz Akita

Blaublitz Akita

9 5 19
4
SC Sagamihara

SC Sagamihara

8 -2 14
5
Yokohama FC

Yokohama FC

8 -2 13
6
Thespa Kusatsu Gunma

Thespa Kusatsu Gunma

8 -9 12
7
Montedio Yamagata

Montedio Yamagata

8 -1 11
8
Tochigi City

Tochigi City

8 -8 11
9
Vanraure Hachinohe FC

Vanraure Hachinohe FC

8 0 10
10
Tochigi SC

Tochigi SC

7 -6 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ventforet Kofu

Ventforet Kofu

8 3 17
2
Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

8 3 17
3
FC Gifu

FC Gifu

8 2 16
4
Iwaki FC

Iwaki FC

8 2 14
5
RB Omiya Ardija

RB Omiya Ardija

8 0 12
6
Matsumoto Yamaga FC

Matsumoto Yamaga FC

8 6 12
7
Jubilo Iwata

Jubilo Iwata

8 -2 11
8
Hokkaido Consadole Sapporo

Hokkaido Consadole Sapporo

8 -2 10
9
Fukushima United FC

Fukushima United FC

8 -8 9
10
AC Nagano Parceiro

AC Nagano Parceiro

8 -8 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kataller Toyama

Kataller Toyama

8 10 21
2
Ehime FC

Ehime FC

7 9 15
3
Albirex Niigata

Albirex Niigata

9 -1 14
4
Tokushima Vortis

Tokushima Vortis

8 13 13
5
Zweigen Kanazawa FC

Zweigen Kanazawa FC

8 -3 10
6
FC Osaka

FC Osaka

8 -1 9
7
FC Imabari

FC Imabari

8 -2 8
8
Kochi United

Kochi United

8 -6 7
9
Nara Club

Nara Club

8 -9 6
10
Kamatamare Sanuki

Kamatamare Sanuki

8 -7 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tegevajaro Miyazaki

Tegevajaro Miyazaki

8 10 19
2
Sagan Tosu

Sagan Tosu

9 5 17
3
Roasso Kumamoto

Roasso Kumamoto

7 3 13
4
Kagoshima United

Kagoshima United

8 -1 11
5
Gainare Tottori

Gainare Tottori

8 -5 11
6
Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

8 -4 10
7
Oita Trinita

Oita Trinita

8 -1 10
8
Giravanz Kitakyushu

Giravanz Kitakyushu

8 -6 8
9
FC Ryukyu Okinawa

FC Ryukyu Okinawa

8 -5 7
10
Reilac Shiga FC

Reilac Shiga FC

7 -7 4
J2/J3 100 Year Vision League Đội bóng G
1
Toya Izumi

Toya Izumi

RB Omiya Ardija 10
2
Lucas Barcelos Damacena

Lucas Barcelos Damacena

Tokushima Vortis 9
3
Shota Tamura

Shota Tamura

Nara Club 9
4
Ota Yamamoto

Ota Yamamoto

RB Omiya Ardija 8
5
Yusei Toshida

Yusei Toshida

Tegevajaro Miyazaki 7
6
Riyo Kawamoto

Riyo Kawamoto

FC Gifu 7
7
Caprini

Caprini

RB Omiya Ardija 7
8
Hiroto Yamada

Hiroto Yamada

Shonan Bellmare 7
9
Taiyo Nishino

Taiyo Nishino

Tochigi SC 6
10
Hiroto Iwabuchi

Hiroto Iwabuchi

Vegalta Sendai 6

+
-
×

Jubilo Iwata

Đối đầu

Ventforet Kofu

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Jubilo Iwata
15 Trận thắng 52%
10 Trận hoà 34%
Ventforet Kofu
4 Trận thắng 14%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
13
29
1.19
5.08
28.35
2.01
3
3.3
1.02
19
151
1.01
13
29
2.13
3
3.35
1.01
17
67
1.03
8.1
300
2.04
2.95
3.35
1.02
21
61
1.01
13
29
1.04
8
126
1.02
9
100
1.03
8.1
300
1.05
12.8
41
1.01
16
67

Chủ nhà

Đội khách

0 1.2
0 1.36
0 1.14
0 0.69
+0.25 0.84
-0.25 0.96
0 1.25
0 0.62
-0.25 0.03
+0.25 6.66
0 1.14
0 0.77
+0.25 0.78
-0.25 1
+0.25 0.88
-0.25 0.87
-0.25 0.05
+0.25 6.2
0 1.12
0 0.65
+0.5 1.1
-0.5 0.6
0 1.14
0 0.77
+0.25 6.65
-0.25 0.05
-0.5 0.01
+0.5 13.18

Xỉu

Tài

U 0.5 5.5
O 0.5 0.1
U 1.5 0.24
O 1.5 2.88
U 2.25 0.65
O 2.25 1.1
U 1.5 0.11
O 1.5 5.4
U 1.5 0.03
O 1.5 5.88
U 2 0.87
O 2 0.8
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 1.5 0.01
O 1.5 11.11
U 2 0.84
O 2 0.88
U 2.5 0.5
O 2.5 1.5
U 1.5 0.07
O 1.5 4.5
U 1.5 0.29
O 1.5 2.45
U 1.5 0.05
O 1.5 6
U 1.75 0.01
O 1.75 11.11
U 1.5 0.09
O 1.5 5.25
U 1.75 0.01
O 1.75 11.14

Xỉu

Tài

U 8.5 0.61
O 8.5 1.2
U 7 0.68
O 7 1.03

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.