63’ Mendes

78’ Chan jackie

Tỷ lệ kèo

1

3.19

X

1.99

2

3.36

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Várzea Grande EC

62%

Nova Mutum EC

38%

5 Sút trúng đích 7

2

6

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
59’

0-1
63’
Mendes

Mendes

0-2
65’

66’

0-3
78’
Chan jackie

Chan jackie

90’
1-3
Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Várzea Grande EC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Nova Mutum EC
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Várzea Grande EC

62%

Nova Mutum EC

38%

5 Sút trúng đích 7
2 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Várzea Grande EC

1

Nova Mutum EC

3

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
7 Sút trúng đích 7

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Várzea Grande EC

56%

Nova Mutum EC

44%

2 Sút trúng đích 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Várzea Grande EC

68%

Nova Mutum EC

32%

3 Sút trúng đích 5
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Várzea Grande EC

1

Nova Mutum EC

3

Cú sút

Tổng cú sút
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Uniao Rondonopolis MT

Uniao Rondonopolis MT

5 4 9
2
OperArio MT

OperArio MT

5 2 9
3
Mixto EC

Mixto EC

5 3 8
4
Chapada FC

Chapada FC

5 2 8
5
Luverdense

Luverdense

5 1 8
6
Sport Sinop

Sport Sinop

5 0 6
7
Primavera AC

Primavera AC

5 0 5
8
Cuiaba

Cuiaba

5 -1 5
9
Nova Mutum EC

Nova Mutum EC

5 -5 3
10
Várzea Grande EC

Várzea Grande EC

5 -6 2

Play Offs: Quarter-finals

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
OperArio MT

OperArio MT

3 2 6
2
Uniao Rondonopolis MT

Uniao Rondonopolis MT

3 3 5
3
Chapada FC

Chapada FC

3 0 4
4
Luverdense

Luverdense

2 -1 3
5
Primavera AC

Primavera AC

3 0 3
6
Cuiaba

Cuiaba

2 0 3
7
Mixto EC

Mixto EC

3 -1 2
8
Nova Mutum EC

Nova Mutum EC

2 0 2
9
Sport Sinop

Sport Sinop

2 -1 1
10
Várzea Grande EC

Várzea Grande EC

2 -2 1

Play Offs: Quarter-finals

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mixto EC

Mixto EC

2 4 6
2
Luverdense

Luverdense

3 2 5
3
Sport Sinop

Sport Sinop

3 1 5
4
Uniao Rondonopolis MT

Uniao Rondonopolis MT

2 1 4
5
Chapada FC

Chapada FC

2 2 4
6
OperArio MT

OperArio MT

2 0 3
7
Primavera AC

Primavera AC

2 0 2
8
Cuiaba

Cuiaba

3 -1 2
9
Nova Mutum EC

Nova Mutum EC

3 -5 1
10
Várzea Grande EC

Várzea Grande EC

3 -4 1

Play Offs: Quarter-finals

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Không có dữ liệu

Várzea Grande EC

Đối đầu

Nova Mutum EC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Várzea Grande EC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Nova Mutum EC
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.19
1.99
3.36
26
13
1.03
45.46
8.73
1.03
41
15
1.01
26
13
1.04
46
9.5
1.03
90
16
1.02
42
7.5
1
16.3
10.2
1.03
30
18
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 0.77
0 0.95
0 0.87
0 0.92
0 0.87
0 0.92
0 0.83
0 0.89
0 0.91
0 0.89
0 0.89
0 0.89
0 0.9
0 0.85

Xỉu

Tài

U 3.5 0.4
O 3.5 1.74
U 3.5 0.35
O 3.5 2.1
U 2.75 0.69
O 2.75 0.93
U 2.5 0.8
O 2.5 0.85
U 3.5 0.3
O 3.5 1.8
U 2.5 0.86
O 2.5 0.93
U 3.5 0.35
O 3.5 1.75
U 3.5 0.39
O 3.5 1.88
U 3.5 0.37
O 3.5 1.69
U 3.5 0.41
O 3.5 1.76

Xỉu

Tài

U 8.5 0.5
O 8.5 1.5
U 9 0.98
O 9 0.73

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.