Suhet yan 62’
massilon 81’
21’ esquerdinha
Tỷ lệ kèo
1
4.5
X
3.4
2
1.66
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảesquerdinha
Suhet yan
massilon
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Renato Loureiro |
|---|---|
|
|
1,000 |
|
|
Nova Mutum |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Uniao Rondonopolis MT |
5 | 4 | 9 | |
| 2 |
OperArio MT |
5 | 2 | 9 | |
| 3 |
Mixto EC |
5 | 3 | 8 | |
| 4 |
Chapada FC |
5 | 2 | 8 | |
| 5 |
Luverdense |
5 | 1 | 8 | |
| 6 |
Sport Sinop |
5 | 0 | 6 | |
| 7 |
Primavera AC |
5 | 0 | 5 | |
| 8 |
Cuiaba |
5 | -1 | 5 | |
| 9 |
Nova Mutum EC |
5 | -5 | 3 | |
| 10 |
Várzea Grande EC |
5 | -6 | 2 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
OperArio MT |
3 | 2 | 6 | |
| 2 |
Uniao Rondonopolis MT |
3 | 3 | 5 | |
| 3 |
Chapada FC |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Cuiaba |
2 | 0 | 3 | |
| 5 |
Luverdense |
2 | -1 | 3 | |
| 6 |
Primavera AC |
3 | 0 | 3 | |
| 7 |
Nova Mutum EC |
2 | 0 | 2 | |
| 8 |
Mixto EC |
3 | -1 | 2 | |
| 9 |
Várzea Grande EC |
2 | -2 | 1 | |
| 10 |
Sport Sinop |
2 | -1 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mixto EC |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Sport Sinop |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Luverdense |
3 | 2 | 5 | |
| 4 |
Uniao Rondonopolis MT |
2 | 1 | 4 | |
| 5 |
Chapada FC |
2 | 2 | 4 | |
| 6 |
OperArio MT |
2 | 0 | 3 | |
| 7 |
Primavera AC |
2 | 0 | 2 | |
| 8 |
Cuiaba |
3 | -1 | 2 | |
| 9 |
Nova Mutum EC |
3 | -5 | 1 | |
| 10 |
Várzea Grande EC |
3 | -4 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
Không có dữ liệu
Nova Mutum EC
Đối đầu
Mixto EC
Đối đầu
Không có dữ liệu