Henan 29’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
45%
55%
3
2
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Henan
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Municipal Passo das Emas |
|---|---|
|
|
6,000 |
|
|
Lucas do Rio Verde, Brazil |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
39%
61%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Uniao Rondonopolis MT |
5 | 4 | 9 | |
| 2 |
OperArio MT |
5 | 2 | 9 | |
| 3 |
Mixto EC |
5 | 3 | 8 | |
| 4 |
Chapada FC |
5 | 2 | 8 | |
| 5 |
Luverdense |
5 | 1 | 8 | |
| 6 |
Sport Sinop |
5 | 0 | 6 | |
| 7 |
Primavera AC |
5 | 0 | 5 | |
| 8 |
Cuiaba |
5 | -1 | 5 | |
| 9 |
Nova Mutum EC |
5 | -5 | 3 | |
| 10 |
Várzea Grande EC |
5 | -6 | 2 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
OperArio MT |
3 | 2 | 6 | |
| 2 |
Uniao Rondonopolis MT |
3 | 3 | 5 | |
| 3 |
Chapada FC |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Luverdense |
2 | -1 | 3 | |
| 5 |
Primavera AC |
3 | 0 | 3 | |
| 6 |
Cuiaba |
2 | 0 | 3 | |
| 7 |
Mixto EC |
3 | -1 | 2 | |
| 8 |
Nova Mutum EC |
2 | 0 | 2 | |
| 9 |
Sport Sinop |
2 | -1 | 1 | |
| 10 |
Várzea Grande EC |
2 | -2 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mixto EC |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Luverdense |
3 | 2 | 5 | |
| 3 |
Sport Sinop |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
Uniao Rondonopolis MT |
2 | 1 | 4 | |
| 5 |
Chapada FC |
2 | 2 | 4 | |
| 6 |
OperArio MT |
2 | 0 | 3 | |
| 7 |
Primavera AC |
2 | 0 | 2 | |
| 8 |
Cuiaba |
3 | -1 | 2 | |
| 9 |
Nova Mutum EC |
3 | -5 | 1 | |
| 10 |
Várzea Grande EC |
3 | -4 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
Không có dữ liệu
Luverdense
Đối đầu
Chapada FC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu