PVF-CAND B
Vietnam
Trận đấu tiêu điểm
Vietnam National First Class League
Vòng 18
Các trận đấu liên quan
5 trận gần nhất
Bảng xếp hạng
#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thống kê đội hình
Xem tất cảThông tin câu lạc bộ
|
Thành lập
|
0 |
|---|---|
|
Thành phố
|
-- |
|
Sân vận động
|
-- |
|
Sức chứa
|
-- |
Sắp diễn ra
Kết quả
Vietnam National First Class League
Vietnam National First Class League
Vietnam National First Class League
Vietnam National First Class League
Vietnam National First Class League
Vietnam National First Class League
Vietnam National First Class League
Vietnam National First Class League
Vietnam National First Class League
Vietnam National First Class League
Vietnam National Second Class League
Vietnam National Second Class League
Vietnam National Second Class League
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Truong Tuoi Dong Nai |
17 | 28 | 41 | |
| 2 |
Bac Ninh |
17 | 9 | 35 | |
| 3 |
Ho Chi Minh City |
17 | 7 | 28 | |
| 4 |
Quy Nhon United |
17 | 7 | 27 | |
| 5 |
PVF-CAND B |
17 | 8 | 25 | |
| 6 |
Khatoco Khanh Hoa |
17 | 1 | 24 | |
| 7 |
Van Hien University |
17 | 1 | 24 | |
| 8 |
Xuan Thien Phu Tho |
17 | 0 | 23 | |
| 9 |
Quang Ninh |
17 | -6 | 18 | |
| 10 |
Dong Thap |
17 | -7 | 14 | |
| 11 |
Dong Tam Long An |
17 | -15 | 11 | |
| 12 |
Thanh Niên TP. Hồ Chí Minh |
17 | -33 | 7 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Truong Tuoi Dong Nai |
9 | 21 | 23 | |
| 2 |
Quy Nhon United |
9 | 13 | 22 | |
| 3 |
Khatoco Khanh Hoa |
9 | 6 | 17 | |
| 4 |
Bac Ninh |
8 | 3 | 16 | |
| 5 |
Ho Chi Minh City |
8 | 9 | 16 | |
| 6 |
PVF-CAND B |
8 | 10 | 16 | |
| 7 |
Van Hien University |
9 | 1 | 12 | |
| 8 |
Quang Ninh |
8 | 2 | 11 | |
| 9 |
Dong Thap |
9 | 2 | 11 | |
| 10 |
Xuan Thien Phu Tho |
8 | 1 | 10 | |
| 11 |
Dong Tam Long An |
9 | -2 | 10 | |
| 12 |
Thanh Niên TP. Hồ Chí Minh |
8 | -6 | 6 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bac Ninh |
9 | 6 | 19 | |
| 2 |
Truong Tuoi Dong Nai |
8 | 7 | 18 | |
| 3 |
Xuan Thien Phu Tho |
9 | -1 | 13 | |
| 4 |
Ho Chi Minh City |
9 | -2 | 12 | |
| 5 |
Van Hien University |
8 | 0 | 12 | |
| 6 |
PVF-CAND B |
9 | -2 | 9 | |
| 7 |
Khatoco Khanh Hoa |
8 | -5 | 7 | |
| 8 |
Quang Ninh |
9 | -8 | 7 | |
| 9 |
Quy Nhon United |
8 | -6 | 5 | |
| 10 |
Dong Thap |
8 | -9 | 3 | |
| 11 |
Dong Tam Long An |
8 | -13 | 1 | |
| 12 |
Thanh Niên TP. Hồ Chí Minh |
9 | -27 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Đến
Đi
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu