Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Truong Tuoi Dong Nai |
17 | 28 | 41 | |
| 2 |
Bac Ninh |
17 | 9 | 35 | |
| 3 |
Ho Chi Minh City |
17 | 7 | 28 | |
| 4 |
Quy Nhon United |
17 | 7 | 27 | |
| 5 |
PVF-CAND B |
17 | 8 | 25 | |
| 6 |
Khatoco Khanh Hoa |
17 | 1 | 24 | |
| 7 |
Van Hien University |
17 | 1 | 24 | |
| 8 |
Xuan Thien Phu Tho |
17 | 0 | 23 | |
| 9 |
Quang Ninh |
17 | -6 | 18 | |
| 10 |
Dong Thap |
17 | -7 | 14 | |
| 11 |
Dong Tam Long An |
17 | -15 | 11 | |
| 12 |
Thanh Niên TP. Hồ Chí Minh |
17 | -33 | 7 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Truong Tuoi Dong Nai |
9 | 21 | 23 | |
| 2 |
Quy Nhon United |
9 | 13 | 22 | |
| 3 |
Khatoco Khanh Hoa |
9 | 6 | 17 | |
| 4 |
Bac Ninh |
8 | 3 | 16 | |
| 5 |
Ho Chi Minh City |
8 | 9 | 16 | |
| 6 |
PVF-CAND B |
8 | 10 | 16 | |
| 7 |
Van Hien University |
9 | 1 | 12 | |
| 8 |
Quang Ninh |
8 | 2 | 11 | |
| 9 |
Dong Thap |
9 | 2 | 11 | |
| 10 |
Xuan Thien Phu Tho |
8 | 1 | 10 | |
| 11 |
Dong Tam Long An |
9 | -2 | 10 | |
| 12 |
Thanh Niên TP. Hồ Chí Minh |
8 | -6 | 6 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bac Ninh |
9 | 6 | 19 | |
| 2 |
Truong Tuoi Dong Nai |
8 | 7 | 18 | |
| 3 |
Xuan Thien Phu Tho |
9 | -1 | 13 | |
| 4 |
Ho Chi Minh City |
9 | -2 | 12 | |
| 5 |
Van Hien University |
8 | 0 | 12 | |
| 6 |
PVF-CAND B |
9 | -2 | 9 | |
| 7 |
Khatoco Khanh Hoa |
8 | -5 | 7 | |
| 8 |
Quang Ninh |
9 | -8 | 7 | |
| 9 |
Quy Nhon United |
8 | -6 | 5 | |
| 10 |
Dong Thap |
8 | -9 | 3 | |
| 11 |
Dong Tam Long An |
8 | -13 | 1 | |
| 12 |
Thanh Niên TP. Hồ Chí Minh |
9 | -27 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Không có dữ liệu
Khatoco Khanh Hoa
Đối đầu
Bac Ninh
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu