kaina 67’
kaina 78’
kaina 90’+2
42’ Huy quang bui
71’ Dang chinh nguyen
71’ Dang chinh nguyen
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
59%
41%
4
5
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Huy quang bui
kaina
Dang chinh nguyen
Dang chinh nguyen
kaina
kaina
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
23/05
06:00
Quang Ninh
PVF-CAND B
16/05
06:00
Khanh Hoa
Bac Ninh
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
3
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
76%
24%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Truong Tuoi Dong Nai |
18 | 27 | 41 | |
| 2 |
Bac Ninh |
18 | 10 | 38 | |
| 3 |
Quy Nhon United |
18 | 8 | 30 | |
| 4 |
Ho Chi Minh City |
17 | 7 | 28 | |
| 5 |
PVF-CAND B |
17 | 8 | 25 | |
| 6 |
Khatoco Khanh Hoa |
17 | 1 | 24 | |
| 7 |
Van Hien University |
17 | 1 | 24 | |
| 8 |
Xuan Thien Phu Tho |
17 | 0 | 23 | |
| 9 |
Quang Ninh |
17 | -6 | 18 | |
| 10 |
Dong Thap |
17 | -7 | 14 | |
| 11 |
Dong Tam Long An |
17 | -15 | 11 | |
| 12 |
Thanh Niên TP. Hồ Chí Minh |
18 | -34 | 7 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Truong Tuoi Dong Nai |
9 | 21 | 23 | |
| 2 |
Quy Nhon United |
9 | 13 | 22 | |
| 3 |
Bac Ninh |
9 | 4 | 19 | |
| 4 |
Khatoco Khanh Hoa |
9 | 6 | 17 | |
| 5 |
Ho Chi Minh City |
8 | 9 | 16 | |
| 6 |
PVF-CAND B |
8 | 10 | 16 | |
| 7 |
Van Hien University |
9 | 1 | 12 | |
| 8 |
Quang Ninh |
8 | 2 | 11 | |
| 9 |
Dong Thap |
9 | 2 | 11 | |
| 10 |
Xuan Thien Phu Tho |
8 | 1 | 10 | |
| 11 |
Dong Tam Long An |
9 | -2 | 10 | |
| 12 |
Thanh Niên TP. Hồ Chí Minh |
9 | -7 | 6 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bac Ninh |
9 | 6 | 19 | |
| 2 |
Truong Tuoi Dong Nai |
9 | 6 | 18 | |
| 3 |
Xuan Thien Phu Tho |
9 | -1 | 13 | |
| 4 |
Ho Chi Minh City |
9 | -2 | 12 | |
| 5 |
Van Hien University |
8 | 0 | 12 | |
| 6 |
PVF-CAND B |
9 | -2 | 9 | |
| 7 |
Quy Nhon United |
9 | -5 | 8 | |
| 8 |
Khatoco Khanh Hoa |
8 | -5 | 7 | |
| 9 |
Quang Ninh |
9 | -8 | 7 | |
| 10 |
Dong Thap |
8 | -9 | 3 | |
| 11 |
Dong Tam Long An |
8 | -13 | 1 | |
| 12 |
Thanh Niên TP. Hồ Chí Minh |
9 | -27 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Không có dữ liệu
Bac Ninh
Đối đầu
Quang Ninh
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu