PSS Sleman
Trận đấu tiêu điểm
Indonesian Championship
Vòng 26
Các trận đấu liên quan
Last 5 Matches
TOP PERFORMERS
Top Goal
Gustavo Tocantins
16
Top Assist
Gustavo Tocantins
8
Squad Stats
Xem tất cảLịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảCúp và chức vô địch
Indonesian Second Division Champion
2018
Thông tin câu lạc bộ
|
Founded
|
0 |
|---|---|
|
City
|
-- |
|
Sân
|
-- |
|
Stadium Capacity
|
-- |
Sắp diễn ra
Kết quả
Round 26
Round 27
Round 25
Round 24
Round 23
Round 22
Round 21
Round 20
Round 19
Round 18
Round 17
Round 16
Round 15
Round 10
Round 14
Round 13
Round 12
Round 11
Round 0
Round 0
Round 0
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Adhyaksa FC Banten |
25 | 26 | 47 | |
| 2 |
Garudayaksa FC |
25 | 25 | 46 | |
| 3 |
FC Bekasi City |
25 | 15 | 41 | |
| 4 |
Sumsel United |
25 | 7 | 39 | |
| 5 |
Persiraja Aceh |
25 | 10 | 38 | |
| 7 |
PSMS Medan |
25 | 2 | 34 | |
| 6 |
PSPS Riau |
25 | 4 | 34 | |
| 8 |
Persikad Depok |
25 | -5 | 31 | |
| 9 |
Persekat Tegal |
25 | -13 | 26 | |
| 10 |
Sriwijaya FC |
25 | -71 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PSS Sleman |
25 | 31 | 52 | |
| 2 |
Persipura Jayapura |
25 | 20 | 50 | |
| 3 |
Barito Putera |
25 | 18 | 49 | |
| 4 |
Kendal Tornado FC |
25 | 22 | 47 | |
| 5 |
Persela Lamongan |
25 | 13 | 40 | |
| 6 |
Deltras Sidoarjo |
25 | 4 | 36 | |
| 7 |
Persiku Kudus |
25 | -3 | 27 | |
| 8 |
PSIS Semarang |
25 | -26 | 20 | |
| 9 |
Persiba Balikpapan |
25 | -18 | 18 | |
| 10 |
Persipal Palu |
25 | -61 | 7 |
Post season qualification
Playoff playoffs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Adhyaksa FC Banten |
13 | 25 | 28 | |
| 2 |
Sumsel United |
13 | 11 | 28 | |
| 3 |
Garudayaksa FC |
13 | 21 | 28 | |
| 4 |
FC Bekasi City |
13 | 16 | 27 | |
| 5 |
Persiraja Aceh |
13 | 12 | 25 | |
| 6 |
PSMS Medan |
12 | 7 | 24 | |
| 7 |
PSPS Riau |
12 | 6 | 20 | |
| 8 |
Persekat Tegal |
12 | 3 | 16 | |
| 9 |
Persikad Depok |
12 | -1 | 15 | |
| 10 |
Sriwijaya FC |
12 | -28 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PSS Sleman |
13 | 22 | 33 | |
| 2 |
Persipura Jayapura |
13 | 18 | 32 | |
| 3 |
Kendal Tornado FC |
13 | 17 | 27 | |
| 4 |
Barito Putera |
13 | 12 | 26 | |
| 5 |
Persela Lamongan |
12 | 9 | 20 | |
| 6 |
Deltras Sidoarjo |
13 | 2 | 17 | |
| 7 |
Persiku Kudus |
12 | -3 | 15 | |
| 8 |
Persiba Balikpapan |
12 | -5 | 11 | |
| 9 |
PSIS Semarang |
12 | -14 | 10 | |
| 10 |
Persipal Palu |
12 | -16 | 6 |
Post season qualification
Playoff playoffs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Adhyaksa FC Banten |
12 | 1 | 19 | |
| 2 |
Garudayaksa FC |
12 | 4 | 18 | |
| 3 |
Persikad Depok |
13 | -4 | 16 | |
| 4 |
FC Bekasi City |
12 | -1 | 14 | |
| 5 |
PSPS Riau |
13 | -2 | 14 | |
| 6 |
Persiraja Aceh |
12 | -2 | 13 | |
| 7 |
Sumsel United |
12 | -4 | 11 | |
| 8 |
Persekat Tegal |
13 | -16 | 10 | |
| 9 |
PSMS Medan |
13 | -5 | 10 | |
| 10 |
Sriwijaya FC |
13 | -43 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Barito Putera |
12 | 6 | 23 | |
| 2 |
Persela Lamongan |
13 | 4 | 20 | |
| 3 |
Kendal Tornado FC |
12 | 5 | 20 | |
| 4 |
PSS Sleman |
12 | 9 | 19 | |
| 5 |
Deltras Sidoarjo |
12 | 2 | 19 | |
| 6 |
Persipura Jayapura |
12 | 2 | 18 | |
| 7 |
Persiku Kudus |
13 | 0 | 12 | |
| 8 |
PSIS Semarang |
13 | -12 | 10 | |
| 9 |
Persiba Balikpapan |
13 | -13 | 7 | |
| 10 |
Persipal Palu |
13 | -45 | 1 |
Post season qualification
Playoff playoffs
Relegation Playoffs
Degrade Team
Rating
Xem tất cảMinutes Played
Xem tất cảGoals
Xem tất cảPenalty
Xem tất cảAssists
Xem tất cảShots
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảDribble
Xem tất cảDribble Success
Xem tất cảBig Chance Created
Xem tất cảBig Chance Missed
Xem tất cảBig Freekick Goals
Xem tất cảPasses Accuracy
Xem tất cảKey Passes
Xem tất cảCrosses
Xem tất cảCrosses Accuracy
Xem tất cảLong Balls
Xem tất cảLong Balls Accuracy
Xem tất cảTackles
Xem tất cảInterceptions
Xem tất cảClearances
Xem tất cảBlocked Shots
Xem tất cảDuels Won
Xem tất cảSaves
Xem tất cảRuns Out
Xem tất cảFouls
Xem tất cảWas Fouled
Xem tất cảOffsides
Xem tất cảDispossessed
Xem tất cảYellow Cards
Xem tất cảRed Cards
Xem tất cảYellow2Red Cards
Xem tất cảGoals
Xem tất cảPenalty
Xem tất cảAssists
Xem tất cảShots
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảDribble
Xem tất cảDribble Success
Xem tất cảBig Chance Created
Xem tất cảBig Chance Missed
Xem tất cảBig Freekick Goals
Xem tất cảPasses Accuracy
Xem tất cảKey Passes
Xem tất cảCrosses
Xem tất cảCrosses Accuracy
Xem tất cảLong Balls
Xem tất cảLong Balls Accuracy
Xem tất cảTackles
Xem tất cảInterceptions
Xem tất cảClearances
Xem tất cảBlocked Shots
Xem tất cảDuels Won
Xem tất cảSaves
Xem tất cảRuns Out
Xem tất cảFouls
Xem tất cảWas Fouled
Xem tất cảOffsides
Xem tất cảDispossessed
Xem tất cảYellow Cards
Xem tất cảRed Cards
Xem tất cảYellow2Red Cards
Xem tất cảToàn bộ
Arrivals
Departures
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Indonesian Second Division Champion