Asir 17’
toninho 30’
toninho 52’
toninho 55’
27’ Sylvain Atieda
58’ Sylvain Atieda
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
4
3
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Asir
Sylvain Atieda
toninho
Alfin Tuasalamony
Riki Saputro
Muhammad Taufiq
Riki Saputro
toninho
toninho
Sylvain Atieda
nur hari
Muhammad Selang
Nathan Ari Pramana
Pedro Matos
iuri
reyhan firdaus
vieri ariyanto
nugroho santoso
M. Kusuma
Antonio Tuna
eduard mandosir
Erlangga Setyo
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
2 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Kaharudin Nasution Stadium |
|---|---|
|
|
20,000 |
|
|
Pekanbaru |
Trận đấu tiếp theo
08/05
04:00
Persekat Tegal
Persiba Balikpapan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
4
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
66%
34%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Garudayaksa FC |
27 | 30 | 52 | |
| 2 |
Adhyaksa FC Banten |
27 | 30 | 51 | |
| 3 |
FC Bekasi City |
27 | 15 | 44 | |
| 4 |
Sumsel United |
27 | 7 | 42 | |
| 5 |
Persiraja Aceh |
27 | 10 | 40 | |
| 6 |
PSPS Riau |
27 | 5 | 37 | |
| 7 |
PSMS Medan |
27 | 2 | 36 | |
| 8 |
Persikad Depok |
27 | -6 | 34 | |
| 9 |
Persekat Tegal |
27 | -15 | 27 | |
| 10 |
Sriwijaya FC |
27 | -78 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PSS Sleman |
27 | 34 | 56 | |
| 2 |
Persipura Jayapura |
27 | 27 | 56 | |
| 3 |
Barito Putera |
27 | 23 | 53 | |
| 4 |
Kendal Tornado FC |
27 | 26 | 50 | |
| 5 |
Deltras Sidoarjo |
27 | 6 | 42 | |
| 6 |
Persela Lamongan |
27 | 8 | 41 | |
| 7 |
Persiku Kudus |
27 | -6 | 27 | |
| 8 |
PSIS Semarang |
27 | -28 | 23 | |
| 9 |
Persiba Balikpapan |
27 | -19 | 19 | |
| 10 |
Persipal Palu |
27 | -71 | 7 |
Post season qualification
Playoff playoffs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Garudayaksa FC |
14 | 23 | 31 | |
| 2 |
Adhyaksa FC Banten |
14 | 29 | 31 | |
| 3 |
Sumsel United |
14 | 13 | 31 | |
| 4 |
FC Bekasi City |
14 | 17 | 30 | |
| 5 |
Persiraja Aceh |
14 | 12 | 26 | |
| 6 |
PSMS Medan |
13 | 7 | 25 | |
| 7 |
PSPS Riau |
13 | 8 | 23 | |
| 8 |
Persikad Depok |
13 | 0 | 18 | |
| 9 |
Persekat Tegal |
13 | 3 | 17 | |
| 10 |
Sriwijaya FC |
13 | -31 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PSS Sleman |
14 | 25 | 36 | |
| 2 |
Persipura Jayapura |
14 | 20 | 35 | |
| 3 |
Kendal Tornado FC |
14 | 22 | 30 | |
| 4 |
Barito Putera |
14 | 17 | 29 | |
| 5 |
Persela Lamongan |
13 | 9 | 21 | |
| 6 |
Deltras Sidoarjo |
14 | 3 | 20 | |
| 7 |
Persiku Kudus |
13 | -4 | 15 | |
| 8 |
PSIS Semarang |
13 | -13 | 13 | |
| 9 |
Persiba Balikpapan |
13 | -5 | 12 | |
| 10 |
Persipal Palu |
13 | -21 | 6 |
Post season qualification
Playoff playoffs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Garudayaksa FC |
13 | 7 | 21 | |
| 2 |
Adhyaksa FC Banten |
13 | 1 | 20 | |
| 3 |
Persikad Depok |
14 | -6 | 16 | |
| 4 |
FC Bekasi City |
13 | -2 | 14 | |
| 5 |
Persiraja Aceh |
13 | -2 | 14 | |
| 6 |
PSPS Riau |
14 | -3 | 14 | |
| 7 |
Sumsel United |
13 | -6 | 11 | |
| 8 |
PSMS Medan |
14 | -5 | 11 | |
| 9 |
Persekat Tegal |
14 | -18 | 10 | |
| 10 |
Sriwijaya FC |
14 | -47 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Barito Putera |
13 | 6 | 24 | |
| 2 |
Deltras Sidoarjo |
13 | 3 | 22 | |
| 3 |
Persipura Jayapura |
13 | 7 | 21 | |
| 4 |
PSS Sleman |
13 | 9 | 20 | |
| 5 |
Kendal Tornado FC |
13 | 4 | 20 | |
| 6 |
Persela Lamongan |
14 | -1 | 20 | |
| 7 |
Persiku Kudus |
14 | -2 | 12 | |
| 8 |
PSIS Semarang |
14 | -15 | 10 | |
| 9 |
Persiba Balikpapan |
14 | -14 | 7 | |
| 10 |
Persipal Palu |
14 | -50 | 1 |
Post season qualification
Playoff playoffs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
adilson silva |
|
25 |
| 2 |
Gustavo Tocantins |
|
19 |
| 3 |
igor |
|
18 |
| 4 |
connor gillespie flynn |
|
15 |
| 5 |
Ezechiel Aliadjim N’Douassel |
|
14 |
| 6 |
cruz patrick |
|
14 |
| 7 |
ramadhan |
|
13 |
| 8 |
Juninho |
|
13 |
| 9 |
Everton |
|
12 |
| 10 |
Felipe Cadenazzi |
|
12 |
PSPS Riau
Đối đầu
Persekat Tegal
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu