Asir 80’
Douglas Nonato Oliveira Cruz 84’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
58%
42%
8
2
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảtoninho
Didik Wahyu
Juninho
tommy darmawan
syahril afrizal
irwanto bajo
nathan kusuma
Rizky maulana
agung dicki
rochman fatchu
Fernando Pereira Barbosa
natanael ringo siringo
vieri ariyanto
zidan khairullah
Ilham Fathoni
Muhammad Selang
pramudya trenady
zidan khairullah
Kahar Muzakkar
Rachmad Hidayat
Asir
Douglas Nonato Oliveira Cruz
Douglas Nonato Oliveira Cruz
yudhi adytia
M. Kusuma
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 2
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Garudayaksa FC |
27 | 30 | 52 | |
| 2 |
Adhyaksa FC Banten |
27 | 30 | 51 | |
| 3 |
FC Bekasi City |
27 | 15 | 44 | |
| 4 |
Sumsel United |
27 | 7 | 42 | |
| 5 |
Persiraja Aceh |
27 | 10 | 40 | |
| 6 |
PSPS Riau |
27 | 5 | 37 | |
| 7 |
PSMS Medan |
27 | 2 | 36 | |
| 8 |
Persikad Depok |
27 | -6 | 34 | |
| 9 |
Persekat Tegal |
27 | -15 | 27 | |
| 10 |
Sriwijaya FC |
27 | -78 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PSS Sleman |
27 | 34 | 56 | |
| 2 |
Persipura Jayapura |
27 | 27 | 56 | |
| 3 |
Barito Putera |
27 | 23 | 53 | |
| 4 |
Kendal Tornado FC |
27 | 26 | 50 | |
| 5 |
Deltras Sidoarjo |
27 | 6 | 42 | |
| 6 |
Persela Lamongan |
27 | 8 | 41 | |
| 7 |
Persiku Kudus |
27 | -6 | 27 | |
| 8 |
PSIS Semarang |
27 | -28 | 23 | |
| 9 |
Persiba Balikpapan |
27 | -19 | 19 | |
| 10 |
Persipal Palu |
27 | -71 | 7 |
Post season qualification
Playoff playoffs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Garudayaksa FC |
14 | 23 | 31 | |
| 2 |
Adhyaksa FC Banten |
14 | 29 | 31 | |
| 3 |
Sumsel United |
14 | 13 | 31 | |
| 4 |
FC Bekasi City |
14 | 17 | 30 | |
| 5 |
Persiraja Aceh |
14 | 12 | 26 | |
| 6 |
PSMS Medan |
13 | 7 | 25 | |
| 7 |
PSPS Riau |
13 | 8 | 23 | |
| 8 |
Persikad Depok |
13 | 0 | 18 | |
| 9 |
Persekat Tegal |
13 | 3 | 17 | |
| 10 |
Sriwijaya FC |
13 | -31 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PSS Sleman |
14 | 25 | 36 | |
| 2 |
Persipura Jayapura |
14 | 20 | 35 | |
| 3 |
Kendal Tornado FC |
14 | 22 | 30 | |
| 4 |
Barito Putera |
14 | 17 | 29 | |
| 5 |
Persela Lamongan |
13 | 9 | 21 | |
| 6 |
Deltras Sidoarjo |
14 | 3 | 20 | |
| 7 |
Persiku Kudus |
13 | -4 | 15 | |
| 8 |
PSIS Semarang |
13 | -13 | 13 | |
| 9 |
Persiba Balikpapan |
13 | -5 | 12 | |
| 10 |
Persipal Palu |
13 | -21 | 6 |
Post season qualification
Playoff playoffs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Garudayaksa FC |
13 | 7 | 21 | |
| 2 |
Adhyaksa FC Banten |
13 | 1 | 20 | |
| 3 |
Persikad Depok |
14 | -6 | 16 | |
| 4 |
FC Bekasi City |
13 | -2 | 14 | |
| 5 |
Persiraja Aceh |
13 | -2 | 14 | |
| 6 |
PSPS Riau |
14 | -3 | 14 | |
| 7 |
Sumsel United |
13 | -6 | 11 | |
| 8 |
PSMS Medan |
14 | -5 | 11 | |
| 9 |
Persekat Tegal |
14 | -18 | 10 | |
| 10 |
Sriwijaya FC |
14 | -47 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Barito Putera |
13 | 6 | 24 | |
| 2 |
Deltras Sidoarjo |
13 | 3 | 22 | |
| 3 |
Persipura Jayapura |
13 | 7 | 21 | |
| 4 |
PSS Sleman |
13 | 9 | 20 | |
| 5 |
Kendal Tornado FC |
13 | 4 | 20 | |
| 6 |
Persela Lamongan |
14 | -1 | 20 | |
| 7 |
Persiku Kudus |
14 | -2 | 12 | |
| 8 |
PSIS Semarang |
14 | -15 | 10 | |
| 9 |
Persiba Balikpapan |
14 | -14 | 7 | |
| 10 |
Persipal Palu |
14 | -50 | 1 |
Post season qualification
Playoff playoffs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
adilson silva |
|
25 |
| 2 |
Gustavo Tocantins |
|
19 |
| 3 |
igor |
|
18 |
| 4 |
connor gillespie flynn |
|
15 |
| 5 |
Ezechiel Aliadjim N’Douassel |
|
14 |
| 6 |
cruz patrick |
|
14 |
| 7 |
ramadhan |
|
13 |
| 8 |
Juninho |
|
13 |
| 9 |
Everton |
|
12 |
| 10 |
Felipe Cadenazzi |
|
12 |
PSPS Riau
Đối đầu
Sumsel United
Đối đầu
Không có dữ liệu