FC Tiamo Hirakata
Japan
Trận đấu tiêu điểm
Japanese Football League
Vòng 7
Các trận đấu liên quan
5 trận gần nhất
Thống kê đội hình
Xem tất cảLịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảThông tin câu lạc bộ
|
Thành lập
|
0 |
|---|---|
|
Thành phố
|
-- |
|
Sân vận động
|
-- |
|
Sức chứa
|
-- |
Sắp diễn ra
Kết quả
Japanese Football League
Japanese Football League
Japanese Football League
Japanese Football League
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Reinmeer Aomori FC |
6 | 9 | 14 | |
| 2 |
Azul Claro Numazu |
6 | 0 | 12 | |
| 3 |
Iwate Grulla Morioka |
6 | 3 | 11 | |
| 4 |
VONDS Ichihara |
6 | -1 | 8 | |
| 5 |
Briobecca Urayasu |
6 | 0 | 7 | |
| 6 |
Yokohama SCC |
6 | -5 | 6 | |
| 7 |
Yokogawa Musashino FC |
6 | -3 | 5 | |
| 8 |
Criacao Shinjuku |
6 | -3 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Okinawa SV |
6 | 5 | 10 | |
| 2 |
FC Tiamo Hirakata |
6 | 4 | 10 | |
| 3 |
Honda FC |
6 | 3 | 10 | |
| 4 |
J-Lease FC |
6 | 2 | 10 | |
| 5 |
Maruyasu Okazaki |
6 | 1 | 10 | |
| 6 |
Verspah Oita |
6 | -2 | 9 | |
| 7 |
Minebea Mitsumi FC |
6 | -3 | 8 | |
| 8 |
Veertien Mie |
6 | -10 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Iwate Grulla Morioka |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Azul Claro Numazu |
4 | -2 | 6 | |
| 3 |
Briobecca Urayasu |
4 | 1 | 5 | |
| 4 |
Reinmeer Aomori FC |
2 | 2 | 4 | |
| 5 |
VONDS Ichihara |
3 | 0 | 4 | |
| 6 |
Yokohama SCC |
3 | -2 | 3 | |
| 7 |
Yokogawa Musashino FC |
2 | 1 | 3 | |
| 8 |
Criacao Shinjuku |
3 | 0 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Okinawa SV |
3 | 6 | 7 | |
| 2 |
FC Tiamo Hirakata |
3 | 4 | 6 | |
| 3 |
Honda FC |
3 | 2 | 5 | |
| 4 |
Minebea Mitsumi FC |
4 | -1 | 5 | |
| 5 |
Maruyasu Okazaki |
2 | 1 | 4 | |
| 6 |
J-Lease FC |
3 | -1 | 3 | |
| 7 |
Verspah Oita |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Veertien Mie |
4 | -6 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Reinmeer Aomori FC |
4 | 7 | 10 | |
| 2 |
Azul Claro Numazu |
2 | 2 | 6 | |
| 3 |
Iwate Grulla Morioka |
3 | -1 | 4 | |
| 4 |
VONDS Ichihara |
3 | -1 | 4 | |
| 5 |
Yokohama SCC |
3 | -3 | 3 | |
| 6 |
Briobecca Urayasu |
2 | -1 | 2 | |
| 7 |
Yokogawa Musashino FC |
4 | -4 | 2 | |
| 8 |
Criacao Shinjuku |
3 | -3 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
J-Lease FC |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
Maruyasu Okazaki |
4 | 0 | 6 | |
| 3 |
Verspah Oita |
4 | -2 | 6 | |
| 4 |
Honda FC |
3 | 1 | 5 | |
| 5 |
FC Tiamo Hirakata |
3 | 0 | 4 | |
| 6 |
Okinawa SV |
3 | -1 | 3 | |
| 7 |
Minebea Mitsumi FC |
2 | -2 | 3 | |
| 8 |
Veertien Mie |
2 | -4 | 0 |
Toàn bộ
Đến
Đi
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Không có dữ liệu