FC Tiamo Hirakata

FC Tiamo Hirakata

Japan

Japan

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Japanese Football League

Vòng 7

Các trận đấu liên quan

16/05
07:00

FC Tiamo Hirakata

FC Tiamo Hirakata

Minebea Mitsumi FC

Minebea Mitsumi FC

Japanese Football League

West

5 trận gần nhất

1-0
1-2
1-2
4-1
2-2

Thống kê đội hình

Xem tất cả
16 Cầu thủ
173.7 cm Chiều cao trung bình
1 Cầu thủ nước ngoài
$62.5K Giá trị trung bình
26.1 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Ren Shibamoto

Kết thúc cho mượn

29/06

Ren Shibamoto

Cho mượn

31/01

Yudai Nakata

Kết thúc cho mượn

30/01

Travis Takahashi

Chuyển nhượng

19/01

Travis Takahashi

Ký hợp đồng

31/01

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
--
Sân vận động
--
Sức chứa
--

Sắp diễn ra

Kết quả

May, 2026

Japanese Football League

HT
FT
May, 2026

Japanese Football League

HT
FT

02/05
FT

Honda FC

Honda FC

FC Tiamo Hirakata

FC Tiamo Hirakata

0 1
2 2
5 5
Apr, 2026

Japanese Football League

HT
FT
Mar, 2026

Japanese Football League

HT
FT

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Reinmeer Aomori FC

Reinmeer Aomori FC

6 9 14
2
Azul Claro Numazu

Azul Claro Numazu

6 0 12
3
Iwate Grulla Morioka

Iwate Grulla Morioka

6 3 11
4
VONDS Ichihara

VONDS Ichihara

6 -1 8
5
Briobecca Urayasu

Briobecca Urayasu

6 0 7
6
Yokohama SCC

Yokohama SCC

6 -5 6
7
Yokogawa Musashino FC

Yokogawa Musashino FC

6 -3 5
8
Criacao Shinjuku

Criacao Shinjuku

6 -3 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Okinawa SV

Okinawa SV

6 5 10
2
FC Tiamo Hirakata

FC Tiamo Hirakata

6 4 10
3
Honda FC

Honda FC

6 3 10
4
J-Lease FC

J-Lease FC

6 2 10
5
Maruyasu Okazaki

Maruyasu Okazaki

6 1 10
6
Verspah Oita

Verspah Oita

6 -2 9
7
Minebea Mitsumi FC

Minebea Mitsumi FC

6 -3 8
8
Veertien Mie

Veertien Mie

6 -10 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Iwate Grulla Morioka

Iwate Grulla Morioka

3 4 7
2
Azul Claro Numazu

Azul Claro Numazu

4 -2 6
3
Briobecca Urayasu

Briobecca Urayasu

4 1 5
4
Reinmeer Aomori FC

Reinmeer Aomori FC

2 2 4
5
VONDS Ichihara

VONDS Ichihara

3 0 4
6
Yokohama SCC

Yokohama SCC

3 -2 3
7
Yokogawa Musashino FC

Yokogawa Musashino FC

2 1 3
8
Criacao Shinjuku

Criacao Shinjuku

3 0 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Okinawa SV

Okinawa SV

3 6 7
2
FC Tiamo Hirakata

FC Tiamo Hirakata

3 4 6
3
Honda FC

Honda FC

3 2 5
4
Minebea Mitsumi FC

Minebea Mitsumi FC

4 -1 5
5
Maruyasu Okazaki

Maruyasu Okazaki

2 1 4
6
J-Lease FC

J-Lease FC

3 -1 3
7
Verspah Oita

Verspah Oita

2 0 3
L ?
8
Veertien Mie

Veertien Mie

4 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Reinmeer Aomori FC

Reinmeer Aomori FC

4 7 10
2
Azul Claro Numazu

Azul Claro Numazu

2 2 6
D ?
3
Iwate Grulla Morioka

Iwate Grulla Morioka

3 -1 4
4
VONDS Ichihara

VONDS Ichihara

3 -1 4
5
Yokohama SCC

Yokohama SCC

3 -3 3
6
Briobecca Urayasu

Briobecca Urayasu

2 -1 2
7
Yokogawa Musashino FC

Yokogawa Musashino FC

4 -4 2
8
Criacao Shinjuku

Criacao Shinjuku

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
J-Lease FC

J-Lease FC

3 3 7
2
Maruyasu Okazaki

Maruyasu Okazaki

4 0 6
3
Verspah Oita

Verspah Oita

4 -2 6
4
Honda FC

Honda FC

3 1 5
5
FC Tiamo Hirakata

FC Tiamo Hirakata

3 0 4
6
Okinawa SV

Okinawa SV

3 -1 3
7
Minebea Mitsumi FC

Minebea Mitsumi FC

2 -2 3
8
Veertien Mie

Veertien Mie

2 -4 0
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

Shin Nakagawa
Japan
--
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

Kotaro Takeda
Japan
--

0

Koki Imakake
Japan
--

16

Hayato Abe
Japan
--

0

Sukai Numata
Japan
--

35

kengo hayashi
€25K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

8

Naoki Hara
Japan
--

0

Raisei Shimazu
Japan
$150K

0

Takuma Goto
Japan
--

13

Takumi Wakaya
Japan
--

0

Sasuga·Kiyokawa
Japan
$100K

0

Taku Inafuku
Japan
--

26

Yuto Shimizu
Japan
$25K

0

Ryota Ito
Japan
--
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

9

Shun Hirayama
Japan
$25K

20

Ryuta Shinmyo
Japan
€50K
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/31

Cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/30

Kết thúc cho mượn

2025/01/19

Chuyển nhượng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/31

Ký hợp đồng

2024/01/07

Ký hợp đồng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/31

Thanh lý hợp đồng

2023/01/31

Giải nghệ

2023/01/31

Ký hợp đồng

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/31

Ký hợp đồng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/31

Ký hợp đồng

2023/01/08

Ký hợp đồng

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/14

Ký hợp đồng

Jan, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jan, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/01/31

Ký hợp đồng

2020/01/31

Ký hợp đồng

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/31

Cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/30

Kết thúc cho mượn

2025/01/19

Chuyển nhượng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/07

Ký hợp đồng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/31

Giải nghệ

2023/01/31

Thanh lý hợp đồng

2023/01/30

Kết thúc cho mượn

2023/01/08

Ký hợp đồng

Jan, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/01/08

Ký hợp đồng

2022/01/08

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu