Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
3
3
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
0 - 1
0 - 2
1 - 0
1 - 2
1 - 1
0 - 3
1 - 0
1 - 2
1 - 1
0 - 1
3 - 2
1 - 0
0 - 0
0 - 3
4 - 3
1 - 0
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
16/05
07:00
Maruyasu Okazaki
J-Lease FC
16/05
07:00
Verspah Oita
Veertien Mie
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Reinmeer Aomori FC |
6 | 9 | 14 | |
| 2 |
Azul Claro Numazu |
6 | 0 | 12 | |
| 3 |
Iwate Grulla Morioka |
6 | 3 | 11 | |
| 4 |
VONDS Ichihara |
6 | -1 | 8 | |
| 5 |
Briobecca Urayasu |
6 | 0 | 7 | |
| 6 |
Yokohama SCC |
6 | -5 | 6 | |
| 7 |
Yokogawa Musashino FC |
6 | -3 | 5 | |
| 8 |
Criacao Shinjuku |
6 | -3 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Okinawa SV |
6 | 5 | 10 | |
| 2 |
FC Tiamo Hirakata |
6 | 4 | 10 | |
| 3 |
Honda FC |
6 | 3 | 10 | |
| 4 |
J-Lease FC |
6 | 2 | 10 | |
| 5 |
Maruyasu Okazaki |
6 | 1 | 10 | |
| 6 |
Verspah Oita |
6 | -2 | 9 | |
| 7 |
Minebea Mitsumi FC |
6 | -3 | 8 | |
| 8 |
Veertien Mie |
6 | -10 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Iwate Grulla Morioka |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Azul Claro Numazu |
4 | -2 | 6 | |
| 3 |
Briobecca Urayasu |
4 | 1 | 5 | |
| 4 |
Reinmeer Aomori FC |
2 | 2 | 4 | |
| 5 |
VONDS Ichihara |
3 | 0 | 4 | |
| 6 |
Yokohama SCC |
3 | -2 | 3 | |
| 7 |
Yokogawa Musashino FC |
2 | 1 | 3 | |
| 8 |
Criacao Shinjuku |
3 | 0 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Reinmeer Aomori FC |
4 | 7 | 10 | |
| 2 |
Azul Claro Numazu |
2 | 2 | 6 | |
| 3 |
Iwate Grulla Morioka |
3 | -1 | 4 | |
| 4 |
VONDS Ichihara |
3 | -1 | 4 | |
| 5 |
Yokohama SCC |
3 | -3 | 3 | |
| 6 |
Briobecca Urayasu |
2 | -1 | 2 | |
| 7 |
Yokogawa Musashino FC |
4 | -4 | 2 | |
| 8 |
Criacao Shinjuku |
3 | -3 | 1 |
Không có dữ liệu
Veertien Mie
Đối đầu
Maruyasu Okazaki
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu