Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

12

X

1.04

Đội khách

12

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Iwate Grulla Morioka

46%

VONDS Ichihara

54%

4 Sút trúng đích 3

5

5

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

74’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Iwate Grulla Morioka
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 100%
VONDS Ichihara
0 Trận thắng 0%
Iwate Grulla Morioka

0 - 0

VONDS Ichihara

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Iwate Grulla Morioka

46%

VONDS Ichihara

54%

4 Sút trúng đích 3
5 Corner Kicks 5

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Iwate Grulla Morioka

46%

VONDS Ichihara

54%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Iwate Grulla Morioka

46%

VONDS Ichihara

54%

2 Sút trúng đích 3

GOALS

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Reinmeer Aomori FC

Reinmeer Aomori FC

5 7 11
2
Iwate Grulla Morioka

Iwate Grulla Morioka

5 4 11
3
Azul Claro Numazu

Azul Claro Numazu

5 -1 9
4
VONDS Ichihara

VONDS Ichihara

5 1 8
5
Briobecca Urayasu

Briobecca Urayasu

5 0 6
6
Yokogawa Musashino FC

Yokogawa Musashino FC

5 -2 5
7
Criacao Shinjuku

Criacao Shinjuku

5 -3 3
8
Yokohama SCC

Yokohama SCC

5 -6 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Okinawa SV

Okinawa SV

5 6 10
2
FC Tiamo Hirakata

FC Tiamo Hirakata

5 4 9
3
Honda FC

Honda FC

5 3 9
4
Minebea Mitsumi FC

Minebea Mitsumi FC

5 -1 8
5
J-Lease FC

J-Lease FC

5 1 7
6
Maruyasu Okazaki

Maruyasu Okazaki

5 -1 7
7
Verspah Oita

Verspah Oita

5 -4 6
8
Veertien Mie

Veertien Mie

5 -8 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Iwate Grulla Morioka

Iwate Grulla Morioka

3 4 7
2
VONDS Ichihara

VONDS Ichihara

3 0 4
3
Briobecca Urayasu

Briobecca Urayasu

3 1 4
4
Criacao Shinjuku

Criacao Shinjuku

3 0 3
5
Azul Claro Numazu

Azul Claro Numazu

3 -3 3
6
Yokogawa Musashino FC

Yokogawa Musashino FC

2 1 3
7
Reinmeer Aomori FC

Reinmeer Aomori FC

1 0 1
D ?
8
Yokohama SCC

Yokohama SCC

2 -3 0
L ?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Okinawa SV

Okinawa SV

3 6 7
2
FC Tiamo Hirakata

FC Tiamo Hirakata

3 4 6
3
Minebea Mitsumi FC

Minebea Mitsumi FC

3 1 5
4
Honda FC

Honda FC

2 2 4
5
Maruyasu Okazaki

Maruyasu Okazaki

2 1 4
6
Verspah Oita

Verspah Oita

2 0 3
L ?
7
Veertien Mie

Veertien Mie

3 -4 0
8
J-Lease FC

J-Lease FC

2 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Reinmeer Aomori FC

Reinmeer Aomori FC

4 7 10
2
Azul Claro Numazu

Azul Claro Numazu

2 2 6
D ?
3
Iwate Grulla Morioka

Iwate Grulla Morioka

2 0 4
4
VONDS Ichihara

VONDS Ichihara

2 1 4
5
Yokohama SCC

Yokohama SCC

3 -3 3
6
Yokogawa Musashino FC

Yokogawa Musashino FC

3 -3 2
7
Briobecca Urayasu

Briobecca Urayasu

2 -1 2
8
Criacao Shinjuku

Criacao Shinjuku

2 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
J-Lease FC

J-Lease FC

3 3 7
2
Honda FC

Honda FC

3 1 5
3
Minebea Mitsumi FC

Minebea Mitsumi FC

2 -2 3
4
Maruyasu Okazaki

Maruyasu Okazaki

3 -2 3
5
Verspah Oita

Verspah Oita

3 -4 3
6
Okinawa SV

Okinawa SV

2 0 3
7
FC Tiamo Hirakata

FC Tiamo Hirakata

2 0 3
8
Veertien Mie

Veertien Mie

2 -4 0

Không có dữ liệu

Iwate Grulla Morioka

Đối đầu

VONDS Ichihara

Chủ nhà
This league

Japanese Football League

FT

Đối đầu

Iwate Grulla Morioka
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 100%
VONDS Ichihara
0 Trận thắng 0%

Japanese Football League

FT

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

12
1.04
12
15
1.04
14
13
1.05
11
15
1.05
15
6.6
1.27
6.1
15
1.03
12
10.2
1.08
9.85
12.5
1.11
10.5
15
1.04
14
6.92
1.24
6.07

Chủ nhà

Đội khách

0 1
0 0.8
-0.25 0.05
+0.25 5.88
0 1.08
0 0.76
0 1
0 0.88
0 1.08
0 0.76
-0.25 0.02
+0.25 5
0 0.93
0 0.83
0 1.02
0 1.13
0 1.02
0 0.72

Xỉu

Tài

U 0.5 0.06
O 0.5 9
U 0.5 0.05
O 0.5 5.26
U 0.5 0.06
O 0.5 6.25
U 0.5 0.32
O 0.5 1.9
U 0.5 0.05
O 0.5 6.66
U 0.5 0.04
O 0.5 5
U 0.5 0.1
O 0.5 5.39
U 0.5 0.06
O 0.5 5.55
U 0.5 0.27
O 0.5 2.47

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.