
CA Osasuna Promesas
Spain
5 trận gần nhất
Cầu thủ nổi bật

Ghi bàn nhiều nhất
Daniel González
5
Kiến tạo nhiều nhất
bruno perez
0

Vua phá lưới
Manu Rico
0.4
Bảng xếp hạng

#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thống kê đội hình
Xem tất cảLịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảThông tin câu lạc bộ
Thành lập | 0 |
|---|---|
Thành phố | Pamplona |
Sân vận động | Instalaciones Deportivas de Tajonar |
Sức chứa | 4000 |
Sắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu

Spanish Primera División RFEF

Spanish Primera División RFEF

Spanish Primera División RFEF

Spanish Primera División RFEF

Spanish Primera División RFEF

Spanish Primera División RFEF

Spanish Primera División RFEF

Spanish Primera División RFEF

Spanish Primera División RFEF

Spanish Primera División RFEF

Spanish Primera División RFEF

Spanish Primera División RFEF

Spanish Primera División RFEF

Spanish Primera División RFEF

Spanish Primera División RFEF

Spanish Primera División RFEF

Spanish Primera División RFEF

Spanish Primera División RFEF

Spanish Primera División RFEF

Spanish Primera División RFEF

Spanish Primera División RFEF

Spanish Segunda División RFEF

Spanish Segunda División RFEF

Spanish Segunda División RFEF

Spanish Segunda División RFEF

Spanish Segunda División RFEF

Spanish Segunda División RFEF

Spanish Segunda División RFEF

Spanish Segunda División RFEF

Spanish Segunda División RFEF

Spanish Segunda División RFEF

Spanish Segunda División RFEF

Spanish Segunda División RFEF

Spanish Segunda División RFEF
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 38 | 38 | 76 | |
| 2 | Celta Vigo B | 38 | 13 | 65 | |
| 3 | Zamora CF | 38 | 11 | 61 | |
| 4 | Ponferradina | 38 | 10 | 60 | |
| 5 | Real Madrid Castilla | 38 | 9 | 58 | |
| 6 | Pontevedra | 38 | 18 | 58 | |
| 7 | Barakaldo CF | 38 | 13 | 58 | |
| 8 | Unionistas de Salamanca CF | 38 | 4 | 56 | |
| 9 | CD Lugo | 38 | -4 | 53 | |
| 10 | Merida AD | 38 | -6 | 52 | |
| 11 | Arenas Club de Getxo | 38 | -9 | 52 | |
| 12 | Racing de Ferrol | 38 | -6 | 49 | |
| 13 | Athletic Bilbao B | 38 | -8 | 49 | |
| 14 | Cacereno | 38 | -7 | 44 | |
| 15 | Real Aviles | 38 | -12 | 44 | |
| 16 | Ourense CF | 38 | -3 | 43 | |
| 17 | CF Talavera de la Reina | 38 | -9 | 43 | |
| 18 | CD Guadalajara | 38 | -14 | 41 | |
| 19 | CA Osasuna Promesas | 38 | -14 | 40 | |
| 20 | CD Arenteiro | 38 | -24 | 28 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eldense | 38 | 18 | 69 | |
| 2 | Sabadell | 38 | 26 | 68 | |
| 3 | Atletico de Madrid B | 38 | 20 | 67 | |
| 4 | Villarreal B | 38 | 22 | 63 | |
| 5 | CE Europa | 38 | 5 | 60 | |
| 6 | FC Cartagena | 38 | -1 | 57 | |
| 7 | Antequera CF | 38 | 3 | 56 | |
| 8 | Algeciras | 38 | -1 | 55 | |
| 9 | Hercules | 38 | 2 | 54 | |
| 10 | Real Murcia | 38 | 3 | 52 | |
| 11 | AD Alcorcon | 38 | 6 | 51 | |
| 12 | UD Ibiza | 38 | 6 | 50 | |
| 13 | Teruel | 38 | -6 | 49 | |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 38 | -9 | 47 | |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 38 | -6 | 46 | |
| 16 | SD Tarazona | 38 | -9 | 45 | |
| 17 | Real Betis B | 38 | -11 | 45 | |
| 18 | UD Marbella | 38 | -19 | 34 | |
| 19 | Atletico Sanluqueno | 38 | -26 | 31 | |
| 20 | Sevilla Atletico | 38 | -23 | 28 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 19 | 26 | 42 | |
| 2 | Barakaldo CF | 19 | 18 | 41 | |
| 3 | Arenas Club de Getxo | 19 | 8 | 39 | |
| 4 | Real Madrid Castilla | 19 | 14 | 38 | |
| 5 | Unionistas de Salamanca CF | 19 | 12 | 36 | |
| 6 | Zamora CF | 19 | 12 | 35 | |
| 7 | Merida AD | 19 | 8 | 35 | |
| 8 | Celta Vigo B | 19 | 11 | 34 | |
| 9 | Ponferradina | 19 | 11 | 33 | |
| 10 | Pontevedra | 19 | 13 | 32 | |
| 11 | Ourense CF | 19 | 7 | 31 | |
| 12 | CD Lugo | 19 | -1 | 30 | |
| 13 | Athletic Bilbao B | 19 | 3 | 30 | |
| 14 | Racing de Ferrol | 19 | 1 | 29 | |
| 15 | CF Talavera de la Reina | 19 | 1 | 27 | |
| 16 | CD Guadalajara | 19 | 0 | 26 | |
| 17 | Cacereno | 19 | -5 | 21 | |
| 18 | Real Aviles | 19 | -9 | 21 | |
| 19 | CA Osasuna Promesas | 19 | -5 | 21 | |
| 20 | CD Arenteiro | 19 | -8 | 19 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eldense | 19 | 23 | 48 | |
| 2 | Atletico de Madrid B | 19 | 18 | 40 | |
| 3 | Hercules | 19 | 13 | 40 | |
| 4 | FC Cartagena | 19 | 10 | 38 | |
| 5 | Algeciras | 19 | 11 | 36 | |
| 6 | Sabadell | 19 | 17 | 35 | |
| 7 | Villarreal B | 19 | 15 | 35 | |
| 8 | CE Europa | 19 | 9 | 34 | |
| 9 | Gimnastic de Tarragona | 19 | 5 | 33 | |
| 10 | UD Ibiza | 19 | 12 | 32 | |
| 11 | SD Tarazona | 19 | 3 | 31 | |
| 12 | Teruel | 19 | 3 | 30 | |
| 13 | AD Alcorcon | 19 | 9 | 29 | |
| 14 | Antequera CF | 19 | 1 | 28 | |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 19 | 4 | 28 | |
| 16 | Real Betis B | 19 | 2 | 28 | |
| 17 | Real Murcia | 19 | 1 | 26 | |
| 18 | UD Marbella | 19 | 3 | 24 | |
| 19 | Sevilla Atletico | 19 | -4 | 19 | |
| 20 | Atletico Sanluqueno | 19 | -11 | 18 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 19 | 12 | 34 | |
| 2 | Celta Vigo B | 19 | 2 | 31 | |
| 3 | Ponferradina | 19 | -1 | 27 | |
| 4 | Zamora CF | 19 | -1 | 26 | |
| 5 | Pontevedra | 19 | 5 | 26 | |
| 6 | CD Lugo | 19 | -3 | 23 | |
| 7 | Cacereno | 19 | -2 | 23 | |
| 8 | Real Aviles | 19 | -3 | 23 | |
| 9 | Real Madrid Castilla | 19 | -5 | 20 | |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 19 | -8 | 20 | |
| 11 | Racing de Ferrol | 19 | -7 | 20 | |
| 12 | Athletic Bilbao B | 19 | -11 | 19 | |
| 13 | CA Osasuna Promesas | 19 | -9 | 19 | |
| 14 | Barakaldo CF | 19 | -5 | 17 | |
| 15 | Merida AD | 19 | -14 | 17 | |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 19 | -10 | 16 | |
| 17 | CD Guadalajara | 19 | -14 | 15 | |
| 18 | Arenas Club de Getxo | 19 | -17 | 13 | |
| 19 | Ourense CF | 19 | -10 | 12 | |
| 20 | CD Arenteiro | 19 | -16 | 9 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 19 | 9 | 33 | |
| 2 | Villarreal B | 19 | 7 | 28 | |
| 3 | Antequera CF | 19 | 2 | 28 | |
| 4 | Atletico de Madrid B | 19 | 2 | 27 | |
| 5 | CE Europa | 19 | -4 | 26 | |
| 6 | Real Murcia | 19 | 2 | 26 | |
| 7 | AD Alcorcon | 19 | -3 | 22 | |
| 8 | Eldense | 19 | -5 | 21 | |
| 9 | FC Cartagena | 19 | -11 | 19 | |
| 10 | Algeciras | 19 | -12 | 19 | |
| 11 | Teruel | 19 | -9 | 19 | |
| 12 | UD Ibiza | 19 | -6 | 18 | |
| 13 | Juventud Torremolinos CF | 19 | -10 | 18 | |
| 14 | Real Betis B | 19 | -13 | 17 | |
| 15 | Hercules | 19 | -11 | 14 | |
| 16 | Gimnastic de Tarragona | 19 | -14 | 14 | |
| 17 | SD Tarazona | 19 | -12 | 14 | |
| 18 | Atletico Sanluqueno | 19 | -15 | 13 | |
| 19 | UD Marbella | 19 | -22 | 10 | |
| 20 | Sevilla Atletico | 19 | -19 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Điểm số
Xem tất cảSố phút thi đấu
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảToàn bộ
Đến
Đi
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Không có dữ liệu



















Rafael Fernández Rodríguez
Raúl Chasco Ruiz
Ander Yoldi Aizagar
Mikel Serrano García