14’ Juanto Ortuno

25’ Oscar Gil

Tỷ lệ kèo

1

30.25

X

8.99

2

1.08

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
CE Europa

64%

Real Murcia

36%

7 Sút trúng đích 2

8

6

4

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
8’

Oscar Gil

12’

Jon Garcia

Jorge Mier

0-1
14’
Juanto Ortuno

Juanto Ortuno

0-2
25’
Oscar Gil

Oscar Gil

Meshak babanzila

31’

fran gil

35’

Josu Gallastegi

fran gil

46’
46’

Hector perez

Jon Garcia

61’

David Flakus Bosilj

Juan Carlos

61’

Álvaro Bustos

Juanto Ortuno

62’

Diego Pineiro

oscar vacas

julian mahicas

62’

khalid noureddine

Guillem·Rodriguez Martinez

62’
68’

manuel garcia

palmberg pedro joao

69’

palmberg pedro joao

Josu Gallastegi

85’

George bernard

Roger Escoruela

85’

alejandro agustin

Meshak babanzila

85’
Kết thúc trận đấu
0-2

Toni caravaca

92’

Đối đầu

Xem tất cả
CE Europa
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Real Murcia
1 Trận thắng 100%
Real Murcia

3 - 1

CE Europa

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

CE Europa

36

5

57

14

Real Murcia

36

-2

46

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

CE Europa

64%

Real Murcia

36%

17 Tổng cú sút 6
7 Sút trúng đích 2
8 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

CE Europa

0

Real Murcia

2

2 Bàn thua 0

Cú sút

17 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

CE Europa

56%

Real Murcia

44%

2 Sút trúng đích 2
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

CE Europa

0

Real Murcia

2

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

CE Europa

70%

Real Murcia

30%

5 Sút trúng đích 0
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tenerife

Tenerife

36 36 73
2
Celta Vigo B

Celta Vigo B

36 14 64
3
Zamora CF

Zamora CF

36 13 61
4
Pontevedra

Pontevedra

36 21 57
5
Real Madrid Castilla

Real Madrid Castilla

36 9 56
6
Barakaldo CF

Barakaldo CF

36 10 54
7
Ponferradina

Ponferradina

36 8 54
8
Unionistas de Salamanca CF

Unionistas de Salamanca CF

36 3 52
9
CD Lugo

CD Lugo

36 -5 49
10
Racing de Ferrol

Racing de Ferrol

36 -5 48
11
Merida AD

Merida AD

36 -7 48
12
Arenas Club de Getxo

Arenas Club de Getxo

36 -10 48
13
Athletic Bilbao B

Athletic Bilbao B

36 -8 46
14
Real Aviles

Real Aviles

36 -9 43
15
Cacereno

Cacereno

36 -7 41
16
CD Guadalajara

CD Guadalajara

36 -13 40
17
Ourense CF

Ourense CF

36 -4 39
18
CF Talavera de la Reina

CF Talavera de la Reina

36 -10 39
19
CA Osasuna Promesas

CA Osasuna Promesas

36 -13 39
20
CD Arenteiro

CD Arenteiro

36 -23 27
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Eldense

Eldense

36 20 66
2
Sabadell

Sabadell

36 25 65
3
Atletico de Madrid B

Atletico de Madrid B

36 19 64
4
Villarreal B

Villarreal B

36 20 59
5
CE Europa

CE Europa

36 5 57
6
FC Cartagena

FC Cartagena

36 1 56
7
Algeciras

Algeciras

36 3 55
8
Antequera CF

Antequera CF

36 0 50
9
Hercules

Hercules

36 0 50
10
Teruel

Teruel

36 -4 48
11
UD Ibiza

UD Ibiza

36 5 47
12
AD Alcorcon

AD Alcorcon

36 2 47
13
Juventud Torremolinos CF

Juventud Torremolinos CF

36 -2 46
14
Real Murcia

Real Murcia

36 -2 46
15
SD Tarazona

SD Tarazona

36 -4 45
16
Gimnastic de Tarragona

Gimnastic de Tarragona

36 -10 43
17
Real Betis B

Real Betis B

36 -14 41
18
UD Marbella

UD Marbella

36 -17 31
19
Atletico Sanluqueno

Atletico Sanluqueno

36 -26 29
20
Sevilla Atletico

Sevilla Atletico

36 -21 27

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Barakaldo CF

Barakaldo CF

18 18 40
2
Tenerife

Tenerife

18 23 39
3
Real Madrid Castilla

Real Madrid Castilla

18 14 37
4
Arenas Club de Getxo

Arenas Club de Getxo

18 7 36
5
Zamora CF

Zamora CF

18 13 35
6
Celta Vigo B

Celta Vigo B

18 12 34
7
Merida AD

Merida AD

18 8 34
8
Unionistas de Salamanca CF

Unionistas de Salamanca CF

18 11 33
9
Pontevedra

Pontevedra

18 13 31
10
Ponferradina

Ponferradina

18 10 30
11
CD Lugo

CD Lugo

18 -1 29
12
Racing de Ferrol

Racing de Ferrol

18 1 28
13
Ourense CF

Ourense CF

18 6 28
14
Athletic Bilbao B

Athletic Bilbao B

18 2 27
15
CF Talavera de la Reina

CF Talavera de la Reina

18 1 26
16
CD Guadalajara

CD Guadalajara

18 0 25
17
Real Aviles

Real Aviles

18 -6 21
18
Cacereno

Cacereno

18 -4 21
19
CA Osasuna Promesas

CA Osasuna Promesas

18 -4 21
20
CD Arenteiro

CD Arenteiro

18 -7 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Eldense

Eldense

18 22 45
2
Hercules

Hercules

18 13 39
3
Atletico de Madrid B

Atletico de Madrid B

18 16 37
4
FC Cartagena

FC Cartagena

18 10 37
5
Algeciras

Algeciras

18 13 36
6
Sabadell

Sabadell

18 18 35
7
Villarreal B

Villarreal B

18 13 32
8
CE Europa

CE Europa

18 8 31
9
SD Tarazona

SD Tarazona

18 5 31
10
Gimnastic de Tarragona

Gimnastic de Tarragona

18 4 30
11
Teruel

Teruel

18 3 29
12
UD Ibiza

UD Ibiza

18 10 29
13
Juventud Torremolinos CF

Juventud Torremolinos CF

18 6 28
14
AD Alcorcon

AD Alcorcon

18 5 26
15
Antequera CF

Antequera CF

18 -1 25
16
Real Betis B

Real Betis B

18 -1 25
17
Real Murcia

Real Murcia

18 -2 23
18
UD Marbella

UD Marbella

18 1 21
19
Sevilla Atletico

Sevilla Atletico

18 -4 18
20
Atletico Sanluqueno

Atletico Sanluqueno

18 -11 17

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tenerife

Tenerife

18 13 34
2
Celta Vigo B

Celta Vigo B

18 2 30
3
Zamora CF

Zamora CF

18 0 26
4
Pontevedra

Pontevedra

18 8 26
5
Ponferradina

Ponferradina

18 -2 24
6
Real Aviles

Real Aviles

18 -3 22
7
CD Lugo

CD Lugo

18 -4 20
8
Racing de Ferrol

Racing de Ferrol

18 -6 20
9
Cacereno

Cacereno

18 -3 20
10
Real Madrid Castilla

Real Madrid Castilla

18 -5 19
11
Unionistas de Salamanca CF

Unionistas de Salamanca CF

18 -8 19
12
Athletic Bilbao B

Athletic Bilbao B

18 -10 19
13
CA Osasuna Promesas

CA Osasuna Promesas

18 -9 18
14
CD Guadalajara

CD Guadalajara

18 -13 15
15
Barakaldo CF

Barakaldo CF

18 -8 14
16
Merida AD

Merida AD

18 -15 14
17
CF Talavera de la Reina

CF Talavera de la Reina

18 -11 13
18
Arenas Club de Getxo

Arenas Club de Getxo

18 -17 12
19
Ourense CF

Ourense CF

18 -10 11
20
CD Arenteiro

CD Arenteiro

18 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sabadell

Sabadell

18 7 30
2
Atletico de Madrid B

Atletico de Madrid B

18 3 27
3
Villarreal B

Villarreal B

18 7 27
4
CE Europa

CE Europa

18 -3 26
5
Antequera CF

Antequera CF

18 1 25
6
Real Murcia

Real Murcia

18 0 23
7
Eldense

Eldense

18 -2 21
8
AD Alcorcon

AD Alcorcon

18 -3 21
9
FC Cartagena

FC Cartagena

18 -9 19
10
Algeciras

Algeciras

18 -10 19
11
Teruel

Teruel

18 -7 19
12
UD Ibiza

UD Ibiza

18 -5 18
13
Juventud Torremolinos CF

Juventud Torremolinos CF

18 -8 18
14
Real Betis B

Real Betis B

18 -13 16
15
SD Tarazona

SD Tarazona

18 -9 14
16
Gimnastic de Tarragona

Gimnastic de Tarragona

18 -14 13
17
Atletico Sanluqueno

Atletico Sanluqueno

18 -15 12
18
Hercules

Hercules

18 -13 11
19
UD Marbella

UD Marbella

18 -18 10
20
Sevilla Atletico

Sevilla Atletico

18 -17 9

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Spanish Primera División RFEF Đội bóng G
1
Arnau·Ortiz Sanchez

Arnau·Ortiz Sanchez

Atletico de Madrid B 19
2
Jordi Cano

Jordi Cano

CE Europa 17
3
enric gallego

enric gallego

Tenerife 17
4
Cesar Palacios Perez

Cesar Palacios Perez

Real Madrid Castilla 13
5
Jesús De Miguel Alameda

Jesús De Miguel Alameda

Tenerife 11
6
iker unzueta

iker unzueta

CD Lugo 11
7
mingo

mingo

CD Arenteiro 11
8
dioni

dioni

Eldense 11
9
jaume jardi

jaume jardi

Gimnastic de Tarragona 11
10
Álvaro García Arana

Álvaro García Arana

Merida AD 10

+
-
×

CE Europa

Đối đầu

Real Murcia

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

CE Europa
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Real Murcia
1 Trận thắng 100%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

30.25
8.99
1.08
151
51
1
16.5
13.5
1.01
37.89
7.82
1.05
19
12
1.03
72
7.1
1.04
101
26
1.01
42
7.8
1.03
2.37
3.12
3
90
14
1.02
150
8.1
1.01
55
8.2
1.02
20
10.1
1.04
2.3
3.05
3

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.17
-0.25 0.33
+0.25 2.45
-0.25 0.3
+0.25 4.16
-0.25 0.06
+0.25 1.12
-0.25 0.73
+0.25 1.07
-0.25 0.73
+0.25 1.01
-0.25 0.76
+0.5 1.45
-0.5 0.45
+0.25 1.66
-0.25 0.44
+0.25 2.85
-0.25 0.19
+0.25 1.05
-0.25 0.77
+0.25 0.93
-0.25 0.73

Xỉu

Tài

U 2.5 0.24
O 2.5 2.78
U 2.5 0.19
O 2.5 3.5
U 2.5 0.02
O 2.5 4.54
U 2.5 0.82
O 2.5 0.82
U 2.5 0.44
O 2.5 1.4
U 2.5 0.68
O 2.5 1.16
U 2.5 0.55
O 2.5 1.25
U 2.5 0.65
O 2.5 1.17
U 2.25 0.8
O 2.25 1
U 3.5 0.05
O 3.5 7
U 2.5 0.14
O 2.5 3.12
U 2.5 0.25
O 2.5 2.56
U 2.5 0.78
O 2.5 1.02
U 2.25 0.72
O 2.25 0.93

Xỉu

Tài

U 11.5 0.5
O 11.5 1.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.