hugo gonzalez 90’+2

bernard somuah 90’+7

67’ eder garcia

Tỷ lệ kèo

1

9

X

1.1

2

10

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Celta Vigo B

59%

Athletic Bilbao B

41%

8 Sút trúng đích 4

4

2

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Joel Lopez

37’
46’

javi sola

Efe Korkut

aldrine kibet

jonathan germain frank miller

63’
0-1
67’
eder garcia

eder garcia

bernard somuah

alvaro marin

73’
79’

Unax Urzaiz

elijah gift

81’

Endika bujan

Luis Bilbao Arechaga

Anthony Khayat

85’
Kết thúc trận đấu
2-1
91’

Ander Izagirre Cestona

Endika bujan

hugo gonzalez

hugo gonzalez

92’
1-1

alonso pablo gavian

96’
bernard somuah

bernard somuah

97’
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Celta Vigo B
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Athletic Bilbao B
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Celta Vigo B

35

12

61

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Municipal de Barreiro
Sức chứa
4,500
Địa điểm
Vigo

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Celta Vigo B

59%

Athletic Bilbao B

41%

0 Kiến tạo 1
18 Tổng cú sút 14
8 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 3
4 Phạt góc 2
2 Đá phạt 0
15 Phá bóng 23
2 Phạm lỗi 2
0 Việt vị 1
510 Đường chuyền 287
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Celta Vigo B

2

Athletic Bilbao B

1

1 Bàn thua 2
1 Bàn từ đá phạt 0

Cú sút

18 Tổng cú sút 14
4 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Phản công nhanh 4
2 Cú sút phản công nhanh 3
0 Bàn từ phản công nhanh 1
0 Việt vị 1

Đường chuyền

510 Đường chuyền 287
426 Độ chính xác chuyền bóng 215
11 Đường chuyền quyết định 13
16 Tạt bóng 10
3 Độ chính xác tạt bóng 4
98 Chuyền dài 79
32 Độ chính xác chuyền dài 41

Tranh chấp & rê bóng

91 Tranh chấp 91
42 Tranh chấp thắng 49
30 Rê bóng 11
10 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 25
6 Cắt bóng 10
15 Phá bóng 23

Kỷ luật

2 Phạm lỗi 2
4 Bị phạm lỗi 2
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

138 Mất bóng 119

Kiểm soát bóng

Celta Vigo B

62%

Athletic Bilbao B

38%

1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Celta Vigo B

56%

Athletic Bilbao B

44%

9 Sút trúng đích 4
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Celta Vigo B

2

Athletic Bilbao B

1

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tenerife

Tenerife

35 37 73
2
Celta Vigo B

Celta Vigo B

35 12 61
3
Zamora CF

Zamora CF

35 11 58
4
Real Madrid Castilla

Real Madrid Castilla

35 12 56
5
Pontevedra

Pontevedra

35 17 54
6
Barakaldo CF

Barakaldo CF

35 8 51
7
Ponferradina

Ponferradina

35 6 51
8
Unionistas de Salamanca CF

Unionistas de Salamanca CF

35 2 49
9
CD Lugo

CD Lugo

35 -3 49
10
Merida AD

Merida AD

35 -5 48
11
Racing de Ferrol

Racing de Ferrol

35 -5 47
12
Arenas Club de Getxo

Arenas Club de Getxo

35 -10 47
13
Athletic Bilbao B

Athletic Bilbao B

35 -4 46
14
Real Aviles

Real Aviles

35 -7 43
15
Ourense CF

Ourense CF

35 -2 39
16
CF Talavera de la Reina

CF Talavera de la Reina

35 -9 39
17
Cacereno

Cacereno

35 -10 38
18
CD Guadalajara

CD Guadalajara

35 -15 37
19
CA Osasuna Promesas

CA Osasuna Promesas

35 -14 36
20
CD Arenteiro

CD Arenteiro

35 -21 27
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sabadell

Sabadell

35 26 65
2
Eldense

Eldense

35 20 65
3
Atletico de Madrid B

Atletico de Madrid B

35 18 61
4
Villarreal B

Villarreal B

35 20 58
5
CE Europa

CE Europa

35 5 56
6
FC Cartagena

FC Cartagena

35 0 53
7
Algeciras

Algeciras

35 2 52
8
Teruel

Teruel

35 -3 48
9
UD Ibiza

UD Ibiza

35 6 47
10
AD Alcorcon

AD Alcorcon

35 3 47
11
Antequera CF

Antequera CF

35 -1 47
12
Hercules

Hercules

35 -1 47
13
Real Murcia

Real Murcia

35 -1 46
14
Juventud Torremolinos CF

Juventud Torremolinos CF

35 -3 43
15
Gimnastic de Tarragona

Gimnastic de Tarragona

35 -8 43
16
SD Tarazona

SD Tarazona

35 -6 42
17
Real Betis B

Real Betis B

35 -15 38
18
UD Marbella

UD Marbella

35 -16 31
19
Atletico Sanluqueno

Atletico Sanluqueno

35 -25 29
20
Sevilla Atletico

Sevilla Atletico

35 -21 26

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tenerife

Tenerife

18 23 39
2
Real Madrid Castilla

Real Madrid Castilla

18 14 37
3
Barakaldo CF

Barakaldo CF

17 16 37
4
Zamora CF

Zamora CF

18 13 35
5
Arenas Club de Getxo

Arenas Club de Getxo

17 7 35
6
Celta Vigo B

Celta Vigo B

18 12 34
7
Merida AD

Merida AD

18 8 34
8
Unionistas de Salamanca CF

Unionistas de Salamanca CF

17 10 30
9
CD Lugo

CD Lugo

17 1 29
10
Pontevedra

Pontevedra

17 9 28
11
Racing de Ferrol

Racing de Ferrol

18 1 28
12
Ourense CF

Ourense CF

17 8 28
13
Ponferradina

Ponferradina

17 8 27
14
Athletic Bilbao B

Athletic Bilbao B

18 2 27
15
CF Talavera de la Reina

CF Talavera de la Reina

18 1 26
16
CD Guadalajara

CD Guadalajara

17 -2 22
17
Real Aviles

Real Aviles

18 -6 21
18
CD Arenteiro

CD Arenteiro

18 -7 19
19
Cacereno

Cacereno

17 -7 18
20
CA Osasuna Promesas

CA Osasuna Promesas

17 -5 18
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Eldense

Eldense

18 22 45
2
Algeciras

Algeciras

18 13 36
3
Hercules

Hercules

17 12 36
4
Sabadell

Sabadell

18 18 35
5
Atletico de Madrid B

Atletico de Madrid B

17 15 34
6
FC Cartagena

FC Cartagena

17 9 34
7
Villarreal B

Villarreal B

18 13 32
8
CE Europa

CE Europa

17 8 30
9
Gimnastic de Tarragona

Gimnastic de Tarragona

18 4 30
10
Teruel

Teruel

18 3 29
11
UD Ibiza

UD Ibiza

18 10 29
12
Juventud Torremolinos CF

Juventud Torremolinos CF

18 6 28
13
SD Tarazona

SD Tarazona

17 3 28
14
AD Alcorcon

AD Alcorcon

18 5 26
15
Real Betis B

Real Betis B

18 -1 25
16
Real Murcia

Real Murcia

17 -1 23
17
Antequera CF

Antequera CF

17 -2 22
18
UD Marbella

UD Marbella

17 2 21
19
Atletico Sanluqueno

Atletico Sanluqueno

17 -10 17
20
Sevilla Atletico

Sevilla Atletico

17 -4 17

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tenerife

Tenerife

17 14 34
2
Celta Vigo B

Celta Vigo B

17 0 27
3
Pontevedra

Pontevedra

18 8 26
4
Ponferradina

Ponferradina

18 -2 24
5
Zamora CF

Zamora CF

17 -2 23
6
Real Aviles

Real Aviles

17 -1 22
7
CD Lugo

CD Lugo

18 -4 20
8
Cacereno

Cacereno

18 -3 20
9
Real Madrid Castilla

Real Madrid Castilla

17 -2 19
10
Unionistas de Salamanca CF

Unionistas de Salamanca CF

18 -8 19
11
Racing de Ferrol

Racing de Ferrol

17 -6 19
12
Athletic Bilbao B

Athletic Bilbao B

17 -6 19
13
CA Osasuna Promesas

CA Osasuna Promesas

18 -9 18
14
CD Guadalajara

CD Guadalajara

18 -13 15
15
Barakaldo CF

Barakaldo CF

18 -8 14
16
Merida AD

Merida AD

17 -13 14
17
CF Talavera de la Reina

CF Talavera de la Reina

17 -10 13
18
Arenas Club de Getxo

Arenas Club de Getxo

18 -17 12
19
Ourense CF

Ourense CF

18 -10 11
20
CD Arenteiro

CD Arenteiro

17 -14 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sabadell

Sabadell

17 8 30
2
Atletico de Madrid B

Atletico de Madrid B

18 3 27
3
Villarreal B

Villarreal B

17 7 26
4
CE Europa

CE Europa

18 -3 26
5
Antequera CF

Antequera CF

18 1 25
6
Real Murcia

Real Murcia

18 0 23
7
AD Alcorcon

AD Alcorcon

17 -2 21
8
Eldense

Eldense

17 -2 20
9
FC Cartagena

FC Cartagena

18 -9 19
10
Teruel

Teruel

17 -6 19
11
UD Ibiza

UD Ibiza

17 -4 18
12
Algeciras

Algeciras

17 -11 16
13
Juventud Torremolinos CF

Juventud Torremolinos CF

17 -9 15
14
SD Tarazona

SD Tarazona

18 -9 14
15
Gimnastic de Tarragona

Gimnastic de Tarragona

17 -12 13
16
Real Betis B

Real Betis B

17 -14 13
17
Atletico Sanluqueno

Atletico Sanluqueno

18 -15 12
18
Hercules

Hercules

18 -13 11
19
UD Marbella

UD Marbella

18 -18 10
20
Sevilla Atletico

Sevilla Atletico

18 -17 9

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Spanish Primera División RFEF Đội bóng G
1
Jordi Cano

Jordi Cano

CE Europa 17
2
Arnau·Ortiz Sanchez

Arnau·Ortiz Sanchez

Atletico de Madrid B 17
3
enric gallego

enric gallego

Tenerife 17
4
Cesar Palacios Perez

Cesar Palacios Perez

Real Madrid Castilla 13
5
Jesús De Miguel Alameda

Jesús De Miguel Alameda

Tenerife 11
6
iker unzueta

iker unzueta

CD Lugo 11
7
mingo

mingo

CD Arenteiro 11
8
dioni

dioni

Eldense 11
9
jaume jardi

jaume jardi

Gimnastic de Tarragona 11
10
Álvaro García Arana

Álvaro García Arana

Merida AD 10

Celta Vigo B

Đối đầu

Athletic Bilbao B

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Celta Vigo B
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Athletic Bilbao B
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

9
1.1
10
11.75
1.08
14.27
1.02
17
126
9
1.1
10
66.98
5.28
1.1
9
1.09
10
9.7
1.08
11
1.01
29
151
26
6.3
1.08
1.03
10.5
251
60
5.75
1.12
9.8
1.08
11
48
5.6
1.08
9.5
1.11
10.2
10
1.11
10

Chủ nhà

Đội khách

0 1.35
0 1.11
0 0.68
0 1.15
0 0.7
0 1.1
0 0.73
0 1.09
0 0.81
0 1.03
0 0.56
0 1.33
0 0.57
0 1.34
+0.5 1.2
-0.5 0.55
0 0.86
0 0.98
0 0.7
0 1.16
+0.25 4.3
-0.25 0.05
0 0.77
0 0.87

Xỉu

Tài

U 2.5 7.69
O 2.5 3.22
U 1.5 0.24
O 1.5 2.9
U 3.5 0.07
O 3.5 8
U 2.5 0.12
O 2.5 3.12
U 1.5 0.26
O 1.5 2.15
U 2.5 0.09
O 2.5 4.75
U 2.5 0.1
O 2.5 4.76
U 2.5 0.57
O 2.5 1.2
U 1.5 0.2
O 1.5 2.1
U 1.5 0.34
O 1.5 2.1
U 1.5 0.22
O 1.5 2.4
U 3.5 0.09
O 3.5 5
U 2.5 0.18
O 2.5 3.12
U 2.5 0.08
O 2.5 4.15
U 2.5 0.09
O 2.5 4.45

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.