Đối đầu
Xem tất cả
Trận đấu tiếp theo
13/05
Unknown
Al Kuwait SC
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Shabab SC (Seeb) |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Altyn Asyr FC |
3 | 1 | 6 | |
| 3 |
FC Abdysh-Ata Kant |
3 | -2 | 1 | |
| 4 |
Paro FC |
3 | -3 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Kuwait SC |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
Al Ansar SC |
3 | 3 | 6 | |
| 3 |
Al Seeb SC |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Bashundhara Kings |
3 | -6 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Muras United FC |
3 | 2 | 5 | |
| 2 |
Al-Arabi Club (KUW) |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Al Safa SC |
3 | -1 | 4 | |
| 4 |
Regar-TadAZ Tursunzoda |
3 | -2 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Preah Khan Reach Svay Rieng FC |
3 | 6 | 7 | |
| 2 |
Manila Digger FC |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
SP Falcons |
3 | -3 | 3 | |
| 4 |
Ezra FC |
3 | -7 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dewa United FC |
3 | 7 | 7 | |
| 2 |
Phnom Penh Crown FC |
3 | 3 | 7 | |
| 3 |
Tainan City Steel |
3 | -4 | 3 | |
| 4 |
Shan United |
3 | -6 | 0 |
Qualified
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Shabab SC (Seeb) |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
Altyn Asyr FC |
2 | -1 | 3 | |
| 3 |
Paro FC |
2 | -2 | 1 | |
| 4 |
FC Abdysh-Ata Kant |
1 | -1 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Kuwait SC |
2 | 2 | 4 | |
| 2 |
Al Seeb SC |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
Al Ansar SC |
1 | -1 | 0 | |
| 4 |
Bashundhara Kings |
1 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Arabi Club (KUW) |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Muras United FC |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Al Safa SC |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
Regar-TadAZ Tursunzoda |
2 | -1 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Manila Digger FC |
2 | 2 | 4 | |
| 2 |
Preah Khan Reach Svay Rieng FC |
1 | 3 | 3 | |
| 3 |
SP Falcons |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
Ezra FC |
1 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dewa United FC |
2 | 3 | 4 | |
| 2 |
Phnom Penh Crown FC |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Tainan City Steel |
2 | -5 | 0 | |
| 4 |
Shan United |
1 | -1 | 0 |
Qualified
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Shabab SC (Seeb) |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Altyn Asyr FC |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
FC Abdysh-Ata Kant |
2 | -1 | 1 | |
| 4 |
Paro FC |
1 | -1 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Ansar SC |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Al Kuwait SC |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Al Seeb SC |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
Bashundhara Kings |
2 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Safa SC |
2 | -1 | 3 | |
| 2 |
Muras United FC |
2 | 0 | 2 | |
| 3 |
Al-Arabi Club (KUW) |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
Regar-TadAZ Tursunzoda |
1 | -1 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Preah Khan Reach Svay Rieng FC |
2 | 3 | 4 | |
| 2 |
Manila Digger FC |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
SP Falcons |
1 | -3 | 0 | |
| 4 |
Ezra FC |
2 | -4 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Phnom Penh Crown FC |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Dewa United FC |
1 | 4 | 3 | |
| 3 |
Tainan City Steel |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Shan United |
2 | -5 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Kwame Peprah |
|
8 |
| 2 |
Moses Dyer |
|
7 |
| 3 |
Pa Ousman Gai |
|
6 |
| 4 |
Takashi Odawara |
|
4 |
| 5 |
Canaan Markneh |
|
4 |
| 6 |
Egy Maulana Vikri |
|
3 |
| 7 |
Abdul Aziz Al-Muqbali |
|
3 |
| 8 |
Riku Ichimura |
|
3 |
| 9 |
Mohamad Hebous |
|
3 |
| 10 |
Alexis Messidoro |
|
3 |
Al Kuwait SC
Đối đầu
Bashundhara Kings
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu