ACS Medias 2022
Romania
Last 5 Matches
Squad Stats
Xem tất cảThông tin câu lạc bộ
|
Founded
|
0 |
|---|---|
|
City
|
-- |
|
Sân
|
-- |
|
Stadium Capacity
|
-- |
Sắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu
Romanian Cup
Romanian Cup
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Arges |
3 | 3 | 9 | |
| 2 |
CFR Cluj |
3 | 4 | 5 | |
| 3 |
FC Rapid 1923 |
3 | 3 | 4 | |
| 4 |
ACS Dumbravita |
3 | -4 | 3 | |
| 5 |
Metaloglobus |
3 | -1 | 2 | |
| 6 |
CSM Slatina |
3 | -5 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Universitatea Craiova |
3 | 7 | 7 | |
| 2 |
A.C.F. Gloria Bistrita |
3 | 0 | 6 | |
| 4 |
Fotbal Club FCSB |
3 | -1 | 4 | |
| 3 |
UTA Arad |
3 | 2 | 4 | |
| 5 |
Petrolul Ploiesti |
3 | -2 | 4 | |
| 6 |
CS Sanatatea Cluj |
3 | -6 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Universitatea Cluj |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
AFC Metalul Buzau |
3 | 3 | 6 | |
| 4 |
FC Otelul Galati |
3 | -1 | 4 | |
| 3 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
3 | 4 | 4 | |
| 5 |
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe |
3 | -1 | 2 | |
| 6 |
Sporting Liesti |
3 | -8 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Dinamo 1948 |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Hermannstadt |
3 | 1 | 6 | |
| 3 |
Farul Constanta |
3 | 4 | 5 | |
| 4 |
FC Botosani |
3 | -1 | 4 | |
| 5 |
Concordia Chiajna |
3 | 1 | 3 | |
| 6 |
CS Dinamo Bucuresti |
3 | -9 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Arges |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
ACS Dumbravita |
3 | -4 | 3 | |
| 3 |
Metaloglobus |
2 | -1 | 1 | |
| 4 |
CFR Cluj |
1 | 0 | 1 | |
| 5 |
CSM Slatina |
2 | -4 | 1 | |
| 6 |
FC Rapid 1923 |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
UTA Arad |
2 | 3 | 4 | |
| 2 |
A.C.F. Gloria Bistrita |
2 | -1 | 3 | |
| 3 |
CS Universitatea Craiova |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
Petrolul Ploiesti |
1 | -4 | 0 | |
| 5 |
Fotbal Club FCSB |
0 | 0 | 0 |
|
| 6 |
CS Sanatatea Cluj |
3 | -6 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Universitatea Cluj |
1 | 2 | 3 | |
| 2 |
AFC Metalul Buzau |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
Sporting Liesti |
3 | -8 | 1 | |
| 4 |
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe |
1 | 0 | 1 | |
| 5 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
FC Otelul Galati |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Dinamo 1948 |
1 | 2 | 3 | |
| 2 |
FC Botosani |
2 | -2 | 1 | |
| 3 |
Farul Constanta |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
CS Dinamo Bucuresti |
3 | -9 | 0 | |
| 5 |
Concordia Chiajna |
2 | -2 | 0 | |
| 6 |
Hermannstadt |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Arges |
2 | 2 | 6 | |
| 2 |
FC Rapid 1923 |
3 | 3 | 4 | |
| 3 |
CFR Cluj |
2 | 4 | 4 | |
| 4 |
Metaloglobus |
1 | 0 | 1 | |
| 5 |
CSM Slatina |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
ACS Dumbravita |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Universitatea Craiova |
2 | 7 | 6 | |
| 2 |
Fotbal Club FCSB |
3 | -1 | 4 | |
| 3 |
Petrolul Ploiesti |
2 | 2 | 4 | |
| 4 |
A.C.F. Gloria Bistrita |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
CS Sanatatea Cluj |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
UTA Arad |
1 | -1 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Universitatea Cluj |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
FC Otelul Galati |
3 | -1 | 4 | |
| 3 |
AFC Metalul Buzau |
1 | 3 | 3 | |
| 4 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
1 | 5 | 3 | |
| 5 |
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
Sporting Liesti |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hermannstadt |
3 | 1 | 6 | |
| 2 |
Farul Constanta |
2 | 4 | 4 | |
| 3 |
FC Dinamo 1948 |
2 | 2 | 4 | |
| 4 |
FC Botosani |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
Concordia Chiajna |
1 | 3 | 3 | |
| 6 |
CS Dinamo Bucuresti |
0 | 0 | 0 |
Rating
Xem tất cảMinutes Played
Xem tất cảGoals
Xem tất cảPenalty
Xem tất cảAssists
Xem tất cảShots
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảDribble
Xem tất cảDribble Success
Xem tất cảBig Chance Created
Xem tất cảBig Chance Missed
Xem tất cảBig Freekick Goals
Xem tất cảPasses Accuracy
Xem tất cảKey Passes
Xem tất cảCrosses
Xem tất cảCrosses Accuracy
Xem tất cảLong Balls
Xem tất cảLong Balls Accuracy
Xem tất cảTackles
Xem tất cảInterceptions
Xem tất cảClearances
Xem tất cảBlocked Shots
Xem tất cảDuels Won
Xem tất cảSaves
Xem tất cảRuns Out
Xem tất cảFouls
Xem tất cảWas Fouled
Xem tất cảOffsides
Xem tất cảDispossessed
Xem tất cảYellow Cards
Xem tất cảRed Cards
Xem tất cảYellow2Red Cards
Xem tất cảGoals
Xem tất cảPenalty
Xem tất cảAssists
Xem tất cảShots
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảDribble
Xem tất cảDribble Success
Xem tất cảBig Chance Created
Xem tất cảBig Chance Missed
Xem tất cảBig Freekick Goals
Xem tất cảPasses Accuracy
Xem tất cảKey Passes
Xem tất cảCrosses
Xem tất cảCrosses Accuracy
Xem tất cảLong Balls
Xem tất cảLong Balls Accuracy
Xem tất cảTackles
Xem tất cảInterceptions
Xem tất cảClearances
Xem tất cảBlocked Shots
Xem tất cảDuels Won
Xem tất cảSaves
Xem tất cảRuns Out
Xem tất cảFouls
Xem tất cảWas Fouled
Xem tất cảOffsides
Xem tất cảDispossessed
Xem tất cảYellow Cards
Xem tất cảRed Cards
Xem tất cảYellow2Red Cards
Xem tất cảToàn bộ
Arrivals
Departures
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu