5’ Rodrigo Moreno Machado
62’ Aleksandar Mitrović
73’ Mohamed Abdelfatah Surag
Tỷ lệ kèo
1
21
X
15.5
2
1.01
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả39%
61%
4
11
1
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Rodrigo Moreno Machado
Yazid Yazidi Al
Mohamed Abdelfatah Surag
Wesley
Ammar Al Shabote
Hamzah Amodi Al
Salem Salah
André Fonseca Amaro
Gregore de Magalhães da Silva
Tiago Silva
pereira gabriel
Aleksandar Mitrović
Salem Baker
Mohammed Mansori Al
Mohamed Abdelfatah Surag
Abdelaziz Hatem
Gregore de Magalhães da Silva
Tiago Silva
Aleksandar Mitrović
Ahmed Al Hamedi
radhawan hubaishi al
Đối đầu
Xem tất cả
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
39%
61%
GOALS
0
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
40%
60%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
38%
62%
GOALS
0%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zakho SC |
6 | 5 | 13 | |
| 2 |
Al Qadisiya SC |
6 | 0 | 10 | |
| 3 |
Al-Ain FC |
6 | 1 | 9 | |
| 4 |
Sitra |
6 | -6 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Rayyan |
6 | 10 | 12 | |
| 2 |
Al Shabab FC |
6 | 11 | 7 | |
| 3 |
Al Nahda SC |
6 | -1 | 7 | |
| 4 |
Tdamn Hadramawt |
6 | -20 | 4 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Abderrazak Hamdallah |
|
7 |
| 2 |
Yannick Carrasco |
|
5 |
| 3 |
Aleksandar Mitrović |
|
4 |
| 4 |
Josh Brownhill |
|
4 |
| 5 |
Róger Guedes |
|
3 |
| 6 |
Amjed Attwan |
|
3 |
| 7 |
Wesley |
|
2 |
| 8 |
Rodrigo Moreno Machado |
|
2 |
| 9 |
Pierre Oloumou |
|
2 |
| 10 |
Neeskens Kebano |
|
2 |
Tdamn Hadramawt
Đối đầu
Al Rayyan
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu