Ahmed Alaaeldin 21’

Róger Guedes 56’

Aleksandar Mitrović 71’

64’ Pierre Oloumou

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

10

2

91

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al Rayyan

52%

Al Nahda SC

48%

7 Sút trúng đích 3

4

6

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Ahmed Alaaeldin

Ahmed Alaaeldin

21’
1-0
26’

Salim khalfan aziz abdul shamousi al

Rodrigo Moreno Machado

48’
Róger Guedes

Róger Guedes

56’
2-0

Hazem Shehata

pereira gabriel

60’
2-1
64’
Pierre Oloumou

Pierre Oloumou

65’

Amjad·Al Harthi

Pierre Oloumou

Aleksandar Mitrović

Rodrigo Moreno Machado

66’
68’

Mohammed ghafri al

hamad habsi al

Aleksandar Mitrović

Aleksandar Mitrović

71’
3-1
72’

Inters gui

Blarin Maloula

Adel Bader Musa

Jassem Gaber Abdulsallam

76’
77’

Ahad Mashaikhi Al

mohamed habsi al

Mhagna Ameed

79’

Adel Bader Musa

83’
85’

Harib Al Saadi

88’
Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Al Rayyan
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Nahda SC
0 Trận thắng 0%

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Al Rayyan

52%

Al Nahda SC

48%

2 Assists 0
17 Total Shots 9
7 Sút trúng đích 3
3 Blocked Shots 2
4 Corner Kicks 6
0 Free Kicks 1
29 Clearances 19
13 Fouls 0
4 Offsides 2
405 Passes 371
4 Yellow Cards 1

GOALS

Al Rayyan

3

Al Nahda SC

1

1 Goals Against 3

SHOTS

17 Total Shots 9
3 Sút trúng đích 3
3 Blocked Shots 2

ATTACK

1 Fastbreaks 0
1 Fastbreak Shots 0
4 Offsides 2

PASSES

405 Passes 371
344 Passes accuracy 309
15 Key passes 4
18 Crosses 17
8 Crosses Accuracy 2
67 Long Balls 75
31 Long balls accuracy 37

DUELS & DROBBLIN

86 Duels 86
38 Duels won 48
20 Dribble 12
11 Dribble success 7

DEFENDING

7 Total Tackles 20
7 Interceptions 12
29 Clearances 19

DISCIPLINE

13 Fouls 0
3 Was Fouled 2
4 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

110 Lost the ball 112

Ball Possession

Al Rayyan

56%

Al Nahda SC

44%

3 Sút trúng đích 0
0 Yellow Cards 1

GOALS

Al Rayyan

1%

Al Nahda SC

0%

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Al Rayyan

48%

Al Nahda SC

52%

3 Sút trúng đích 5
3 Yellow Cards 1

GOALS

Al Rayyan

2%

Al Nahda SC

1%

SHOTS

Total Shots
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zakho SC

Zakho SC

6 5 13
2
Al Qadisiya SC

Al Qadisiya SC

6 0 10
3
Al-Ain FC

Al-Ain FC

6 1 9
4
Sitra

Sitra

6 -6 2
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Rayyan

Al Rayyan

6 10 12
2
Al Shabab FC

Al Shabab FC

6 11 7
3
Al Nahda SC

Al Nahda SC

6 -1 7
4
Tdamn Hadramawt

Tdamn Hadramawt

6 -20 4
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Zakho SC

Zakho SC

0 0 0
0
Al Qadisiya SC

Al Qadisiya SC

0 0 0
0
Al-Ain FC

Al-Ain FC

0 0 0
0
Sitra

Sitra

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Al Rayyan

Al Rayyan

0 0 0
0
Al Shabab FC

Al Shabab FC

0 0 0
0
Al Nahda SC

Al Nahda SC

0 0 0
0
Tdamn Hadramawt

Tdamn Hadramawt

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Zakho SC

Zakho SC

0 0 0
0
Al Qadisiya SC

Al Qadisiya SC

0 0 0
0
Al-Ain FC

Al-Ain FC

0 0 0
0
Sitra

Sitra

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Al Rayyan

Al Rayyan

0 0 0
0
Al Shabab FC

Al Shabab FC

0 0 0
0
Al Nahda SC

Al Nahda SC

0 0 0
0
Tdamn Hadramawt

Tdamn Hadramawt

0 0 0
GCC Champions League Đội bóng G
1
Abderrazak Hamdallah

Abderrazak Hamdallah

Al Shabab FC 7
2
Yannick Carrasco

Yannick Carrasco

Al Shabab FC 5
3
Aleksandar Mitrović

Aleksandar Mitrović

Al Rayyan 4
4
Josh Brownhill

Josh Brownhill

Al Shabab FC 4
5
Róger Guedes

Róger Guedes

Al Rayyan 3
6
Amjed Attwan

Amjed Attwan

Zakho SC 3
7
Wesley

Wesley

Al Rayyan 2
8
Rodrigo Moreno Machado

Rodrigo Moreno Machado

Al Rayyan 2
9
Pierre Oloumou

Pierre Oloumou

Al Nahda SC 2
10
Neeskens Kebano

Neeskens Kebano

Al Qadisiya SC 2

Al Rayyan

Đối đầu

Al Nahda SC

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Al Rayyan
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Nahda SC
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
10
91
1.17
4.94
20.94
1
34
81
1.01
10
91
1.01
10.65
84.85
1.01
34
151
1.01
9.4
300
1.4
3.5
5.65
1.01
41
151
1.01
9
23
1.01
11.5
61
1.17
5.25
28
1.16
4.87
17.5
1.18
5.05
12.5
1.01
43
291

Chủ nhà

Đội khách

0 1.4
0 1.2
0 0.54
0 1.32
0 0.7
0 1.1
0 0.6
0 1.38
0 0.58
0 1.42
+1 0.8
-1 0.9
0 0.6
0 1.35
0 0.49
0 1.48
+0.25 1.51
-0.25 0.54
0 0.52
0 1.42
0 0.54
0 1.37

Xỉu

Tài

U 4.5 0.26
O 4.5 2.5
U 4.5 0.31
O 4.5 2.13
U 4.5 0.32
O 4.5 2.3
U 4.5 0.27
O 4.5 2.43
U 4.75 0.86
O 4.75 0.78
U 2.5 1.75
O 2.5 0.4
U 4.5 0.33
O 4.5 2.22
U 2 0.83
O 2 0.79
U 2.5 0.67
O 2.5 1.05
U 4.5 0.22
O 4.5 2.2
U 4.5 0.66
O 4.5 1.21
U 4.5 0.3
O 4.5 2.05
U 4.5 0.25
O 4.5 2.7
U 4.5 0.3
O 4.5 2.17
U 4.5 0.32
O 4.5 2.21

Xỉu

Tài

U 10 3.22
O 10 2.04
U 9.5 0.57
O 9.5 1.25
U 9 0.93
O 9 0.78

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.