Ahmed Alaaeldin 21’
Róger Guedes 56’
Aleksandar Mitrović 71’
64’ Pierre Oloumou
Tỷ lệ kèo
1
1.01
X
10
2
91
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả52%
48%
4
6
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAhmed Alaaeldin
Salim khalfan aziz abdul shamousi al
Rodrigo Moreno Machado
Róger Guedes
Hazem Shehata
pereira gabriel
Pierre Oloumou
Amjad·Al Harthi
Pierre Oloumou
Aleksandar Mitrović
Rodrigo Moreno Machado
Mohammed ghafri al
hamad habsi al
Aleksandar Mitrović
Inters gui
Blarin Maloula
Adel Bader Musa
Jassem Gaber Abdulsallam
Ahad Mashaikhi Al
mohamed habsi al
Mhagna Ameed
Adel Bader Musa
Harib Al Saadi
Đối đầu
Xem tất cả
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
52%
48%
GOALS
3
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zakho SC |
6 | 5 | 13 | |
| 2 |
Al Qadisiya SC |
6 | 0 | 10 | |
| 3 |
Al-Ain FC |
6 | 1 | 9 | |
| 4 |
Sitra |
6 | -6 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Rayyan |
6 | 10 | 12 | |
| 2 |
Al Shabab FC |
6 | 11 | 7 | |
| 3 |
Al Nahda SC |
6 | -1 | 7 | |
| 4 |
Tdamn Hadramawt |
6 | -20 | 4 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Abderrazak Hamdallah |
|
7 |
| 2 |
Yannick Carrasco |
|
5 |
| 3 |
Aleksandar Mitrović |
|
4 |
| 4 |
Josh Brownhill |
|
4 |
| 5 |
Róger Guedes |
|
3 |
| 6 |
Amjed Attwan |
|
3 |
| 7 |
Wesley |
|
2 |
| 8 |
Rodrigo Moreno Machado |
|
2 |
| 9 |
Pierre Oloumou |
|
2 |
| 10 |
Neeskens Kebano |
|
2 |
Al Rayyan
Đối đầu
Al Nahda SC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu