Đối đầu
Xem tất cả
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zakho SC |
6 | 5 | 13 | |
| 2 |
Al Qadisiya SC |
6 | 0 | 10 | |
| 3 |
Al-Ain FC |
6 | 1 | 9 | |
| 4 |
Sitra |
6 | -6 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Rayyan |
6 | 10 | 12 | |
| 2 |
Al Shabab FC |
6 | 11 | 7 | |
| 3 |
Al Nahda SC |
6 | -1 | 7 | |
| 4 |
Tdamn Hadramawt |
6 | -20 | 4 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Abderrazak Hamdallah |
|
7 |
| 2 |
Yannick Carrasco |
|
5 |
| 3 |
Aleksandar Mitrović |
|
4 |
| 4 |
Josh Brownhill |
|
4 |
| 5 |
Róger Guedes |
|
3 |
| 6 |
Amjed Attwan |
|
3 |
| 7 |
Wesley |
|
2 |
| 8 |
Rodrigo Moreno Machado |
|
2 |
| 9 |
Pierre Oloumou |
|
2 |
| 10 |
Neeskens Kebano |
|
2 |
Al Nahda SC
Đối đầu
Tdamn Hadramawt
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu