Đối đầu

Xem tất cả
Tabasalu Charma
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Viljandi Tulevik
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Trans Narva B

Trans Narva B

8 15 18
2
Tartu JK Maag Tammeka B

Tartu JK Maag Tammeka B

9 2 18
3
Johvi FC Lokomotiv

Johvi FC Lokomotiv

9 -1 18
4
Parnu JK Vaprus II

Parnu JK Vaprus II

9 4 16
5
Viljandi Tulevik

Viljandi Tulevik

9 10 15
6
Tartu Kalev

Tartu Kalev

9 2 15
7
Levadia Tallinn U19

Levadia Tallinn U19

9 0 12
8
Tabasalu Charma

Tabasalu Charma

8 -8 9
9
JK Tallinna Kalev II

JK Tallinna Kalev II

9 -6 6
10
Tallinna JK Legion

Tallinna JK Legion

9 -18 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Johvi FC Lokomotiv

Johvi FC Lokomotiv

6 7 18
2
Tartu JK Maag Tammeka B

Tartu JK Maag Tammeka B

6 9 15
3
Trans Narva B

Trans Narva B

4 15 12
4
Parnu JK Vaprus II

Parnu JK Vaprus II

4 11 10
5
Viljandi Tulevik

Viljandi Tulevik

5 9 9
6
Tartu Kalev

Tartu Kalev

4 6 9
7
Levadia Tallinn U19

Levadia Tallinn U19

5 -5 6
8
Tabasalu Charma

Tabasalu Charma

2 0 3
9
JK Tallinna Kalev II

JK Tallinna Kalev II

5 -4 3
10
Tallinna JK Legion

Tallinna JK Legion

3 -2 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Trans Narva B

Trans Narva B

4 0 6
2
Parnu JK Vaprus II

Parnu JK Vaprus II

5 -7 6
3
Viljandi Tulevik

Viljandi Tulevik

4 1 6
4
Tartu Kalev

Tartu Kalev

5 -4 6
5
Levadia Tallinn U19

Levadia Tallinn U19

4 5 6
6
Tabasalu Charma

Tabasalu Charma

6 -8 6
7
Tartu JK Maag Tammeka B

Tartu JK Maag Tammeka B

3 -7 3
8
JK Tallinna Kalev II

JK Tallinna Kalev II

4 -2 3
9
Tallinna JK Legion

Tallinna JK Legion

6 -16 1
10
Johvi FC Lokomotiv

Johvi FC Lokomotiv

3 -8 0

Không có dữ liệu

Tabasalu Charma

Đối đầu

Viljandi Tulevik

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Tabasalu Charma
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Viljandi Tulevik
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.