Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Trans Narva B |
8 | 15 | 18 | |
| 2 |
Tartu JK Maag Tammeka B |
9 | 2 | 18 | |
| 3 |
Johvi FC Lokomotiv |
9 | -1 | 18 | |
| 4 |
Parnu JK Vaprus II |
9 | 4 | 16 | |
| 5 |
Viljandi Tulevik |
9 | 10 | 15 | |
| 6 |
Tartu Kalev |
9 | 2 | 15 | |
| 7 |
Levadia Tallinn U19 |
9 | 0 | 12 | |
| 8 |
Tabasalu Charma |
8 | -8 | 9 | |
| 9 |
JK Tallinna Kalev II |
9 | -6 | 6 | |
| 10 |
Tallinna JK Legion |
9 | -18 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Johvi FC Lokomotiv |
6 | 7 | 18 | |
| 2 |
Tartu JK Maag Tammeka B |
6 | 9 | 15 | |
| 3 |
Trans Narva B |
4 | 15 | 12 | |
| 4 |
Parnu JK Vaprus II |
4 | 11 | 10 | |
| 5 |
Viljandi Tulevik |
5 | 9 | 9 | |
| 6 |
Tartu Kalev |
4 | 6 | 9 | |
| 7 |
Levadia Tallinn U19 |
5 | -5 | 6 | |
| 8 |
Tabasalu Charma |
2 | 0 | 3 | |
| 9 |
JK Tallinna Kalev II |
5 | -4 | 3 | |
| 10 |
Tallinna JK Legion |
3 | -2 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Trans Narva B |
4 | 0 | 6 | |
| 2 |
Parnu JK Vaprus II |
5 | -7 | 6 | |
| 3 |
Viljandi Tulevik |
4 | 1 | 6 | |
| 4 |
Tartu Kalev |
5 | -4 | 6 | |
| 5 |
Levadia Tallinn U19 |
4 | 5 | 6 | |
| 6 |
Tabasalu Charma |
6 | -8 | 6 | |
| 7 |
Tartu JK Maag Tammeka B |
3 | -7 | 3 | |
| 8 |
JK Tallinna Kalev II |
4 | -2 | 3 | |
| 9 |
Tallinna JK Legion |
6 | -16 | 1 | |
| 10 |
Johvi FC Lokomotiv |
3 | -8 | 0 |
Không có dữ liệu
Tabasalu Charma
Đối đầu
Viljandi Tulevik
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu