Kianz Froese 87’
Maicon de Souza da Silva 90’+1
21’ Tyronne Gustavo del Pino Ramos
40’ Nilson Junior
60’ David da Silva
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
52%
48%
7
2
4
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRipal Wahyudi
A. Wakaso
Tyronne Gustavo del Pino Ramos
Samuel·Christianson Simanjuntak
Nilson Junior
Kazaki Nakagawa
Ravy Tsouka
Nilson Junior
K. Botan
David da Silva
Safrudin Tahar
Irsyad Maulana
K. Botan
Abduh Lestaluhu
Taufik rustam
Alan
Kianz Froese
Maicon de Souza da Silva
Maicon de Souza da Silva
Angelo Meneses
Ridho Syuhada Putra
Yance Sayuri
Tyronne Gustavo del Pino Ramos
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Haji Agus Salim Stadium |
|---|---|
|
|
28,000 |
|
|
Padang, Indonesia |
Trận đấu tiếp theo
15/05
04:30
Semen Padang
Persebaya Surabaya
23/05
08:00
Borneo FC Samarinda
Malut United
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Persib Bandung |
31 | 35 | 72 | |
| 2 |
Borneo FC |
31 | 36 | 72 | |
| 3 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta |
31 | 32 | 65 | |
| 4 |
Dewa United FC |
32 | 9 | 53 | |
| 5 |
Persebaya Surabaya |
32 | 14 | 52 | |
| 6 |
Malut United |
31 | 23 | 52 | |
| 7 |
Bhayangkara Presisi Indonesia FC |
31 | 2 | 47 | |
| 8 |
Bali United |
31 | 6 | 45 | |
| 9 |
Persita Tangerang |
31 | 6 | 44 | |
| 10 |
Arema FC |
32 | 1 | 42 | |
| 11 |
PSIM Yogyakarta |
31 | -2 | 39 | |
| 12 |
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri |
32 | -12 | 39 | |
| 13 |
Persatuan Sepakbola Makassar |
32 | -7 | 34 | |
| 14 |
Madura United |
31 | -16 | 32 | |
| 15 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara |
31 | -17 | 31 | |
| 16 |
Persis Solo FC |
32 | -23 | 28 | |
| 17 |
Semen Padang |
32 | -33 | 20 | |
| 18 |
PSBS Biak Numfor |
32 | -54 | 18 |
AFC Champions League 2 Playoff
AFC Challenge League Playoff
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Persib Bandung |
16 | 26 | 46 | |
| 2 |
Borneo FC |
16 | 29 | 43 | |
| 3 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta |
15 | 23 | 34 | |
| 4 |
Bhayangkara Presisi Indonesia FC |
15 | 10 | 30 | |
| 5 |
Dewa United FC |
16 | 6 | 29 | |
| 6 |
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri |
16 | 5 | 29 | |
| 7 |
Persebaya Surabaya |
16 | 11 | 28 | |
| 8 |
Malut United |
16 | 15 | 27 | |
| 9 |
Persita Tangerang |
15 | 11 | 26 | |
| 10 |
Arema FC |
16 | 3 | 23 | |
| 11 |
Bali United |
15 | 6 | 21 | |
| 12 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara |
16 | -2 | 21 | |
| 13 |
PSIM Yogyakarta |
15 | -2 | 19 | |
| 14 |
Persatuan Sepakbola Makassar |
16 | 1 | 18 | |
| 15 |
Persis Solo FC |
16 | -5 | 17 | |
| 16 |
Madura United |
16 | -5 | 16 | |
| 17 |
Semen Padang |
16 | -12 | 12 | |
| 18 |
PSBS Biak Numfor |
16 | -21 | 12 |
AFC Champions League 2 Playoff
AFC Challenge League Playoff
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta |
16 | 9 | 31 | |
| 2 |
Borneo FC |
15 | 7 | 29 | |
| 3 |
Persib Bandung |
15 | 9 | 26 | |
| 4 |
Malut United |
15 | 8 | 25 | |
| 5 |
Dewa United FC |
16 | 3 | 24 | |
| 6 |
Persebaya Surabaya |
16 | 3 | 24 | |
| 7 |
Bali United |
16 | 0 | 24 | |
| 8 |
PSIM Yogyakarta |
16 | 0 | 20 | |
| 9 |
Arema FC |
16 | -2 | 19 | |
| 10 |
Persita Tangerang |
16 | -5 | 18 | |
| 11 |
Bhayangkara Presisi Indonesia FC |
16 | -8 | 17 | |
| 12 |
Persatuan Sepakbola Makassar |
16 | -8 | 16 | |
| 13 |
Madura United |
15 | -11 | 16 | |
| 14 |
Persis Solo FC |
16 | -18 | 11 | |
| 15 |
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri |
16 | -17 | 10 | |
| 16 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara |
15 | -15 | 10 | |
| 17 |
Semen Padang |
16 | -21 | 8 | |
| 18 |
PSBS Biak Numfor |
16 | -33 | 6 |
AFC Champions League 2 Playoff
AFC Challenge League Playoff
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
David da Silva |
|
22 |
| 2 |
Alex Martins Ferreira |
|
19 |
| 3 |
Mariano Peralta Bauer |
|
16 |
| 4 |
Dalberto Luan Belo |
|
16 |
| 5 |
Emaxwell Souza de Lima |
|
15 |
| 6 |
José Enrique Rodríguez |
|
13 |
| 7 |
Francisco Rivera |
|
12 |
| 8 |
Joel Vinicius Silva Dos Anjos |
|
12 |
| 9 |
Moussa Sidibe |
|
12 |
| 10 |
Ciro Alves |
|
11 |
Semen Padang
Đối đầu
Malut United
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu