Kianz Froese 87’

Maicon de Souza da Silva 90’+1

21’ Tyronne Gustavo del Pino Ramos

40’ Nilson Junior

60’ David da Silva

Tỷ lệ kèo

1

9.6

X

1.15

2

7.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Semen Padang

52%

Malut United

48%

3 Sút trúng đích 3

7

2

4

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Ripal Wahyudi

A. Wakaso

18’
0-1
21’
Tyronne Gustavo del Pino Ramos

Tyronne Gustavo del Pino Ramos

Samuel·Christianson Simanjuntak

39’
0-2
40’
Nilson Junior

Nilson Junior

Kazaki Nakagawa

Ravy Tsouka

45’
47’

Nilson Junior

K. Botan

47’
0-3
60’
David da Silva

David da Silva

67’

Safrudin Tahar

Irsyad Maulana

K. Botan

74’
75’

Abduh Lestaluhu

Taufik rustam

85’

Alan

Kianz Froese

Kianz Froese

87’
1-2
Maicon de Souza da Silva

Maicon de Souza da Silva

91’
2-2

Maicon de Souza da Silva

92’

Angelo Meneses

98’
100’

Ridho Syuhada Putra

Yance Sayuri

102’

Tyronne Gustavo del Pino Ramos

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Semen Padang
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Malut United
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Malut United

31

23

52

17

Semen Padang

32

-33

20

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Haji Agus Salim Stadium
Sức chứa
28,000
Địa điểm
Padang, Indonesia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Semen Padang

52%

Malut United

48%

0 Kiến tạo 2
5 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3
7 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Semen Padang

2

Malut United

2

2 Bàn thua 2
13 Phạt đền 9

Cú sút

5 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Semen Padang

51%

Malut United

49%

1 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Semen Padang

0

Malut United

2

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Semen Padang

53%

Malut United

47%

2 Sút trúng đích 1
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Semen Padang

2

Malut United

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Persib Bandung

Persib Bandung

31 35 72
2
Borneo FC

Borneo FC

31 36 72
3
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta

Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta

31 32 65
4
Dewa United FC

Dewa United FC

32 9 53
5
Persebaya Surabaya

Persebaya Surabaya

32 14 52
6
Malut United

Malut United

31 23 52
7
Bhayangkara Presisi Indonesia FC

Bhayangkara Presisi Indonesia FC

31 2 47
8
Bali United

Bali United

31 6 45
9
Persita Tangerang

Persita Tangerang

31 6 44
10
Arema FC

Arema FC

32 1 42
11
PSIM Yogyakarta

PSIM Yogyakarta

31 -2 39
12
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri

Persatuan sepak bola Indonesia Kediri

32 -12 39
13
Persatuan Sepakbola Makassar

Persatuan Sepakbola Makassar

32 -7 34
14
Madura United

Madura United

31 -16 32
15
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara

Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara

31 -17 31
16
Persis Solo FC

Persis Solo FC

32 -23 28
17
Semen Padang

Semen Padang

32 -33 20
18
PSBS Biak Numfor

PSBS Biak Numfor

32 -54 18

AFC Champions League 2 Playoff

AFC Challenge League Playoff

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Persib Bandung

Persib Bandung

16 26 46
2
Borneo FC

Borneo FC

16 29 43
3
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta

Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta

15 23 34
4
Bhayangkara Presisi Indonesia FC

Bhayangkara Presisi Indonesia FC

15 10 30
5
Dewa United FC

Dewa United FC

16 6 29
6
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri

Persatuan sepak bola Indonesia Kediri

16 5 29
7
Persebaya Surabaya

Persebaya Surabaya

16 11 28
8
Malut United

Malut United

16 15 27
9
Persita Tangerang

Persita Tangerang

15 11 26
10
Arema FC

Arema FC

16 3 23
11
Bali United

Bali United

15 6 21
12
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara

Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara

16 -2 21
13
PSIM Yogyakarta

PSIM Yogyakarta

15 -2 19
14
Persatuan Sepakbola Makassar

Persatuan Sepakbola Makassar

16 1 18
15
Persis Solo FC

Persis Solo FC

16 -5 17
16
Madura United

Madura United

16 -5 16
17
Semen Padang

Semen Padang

16 -12 12
18
PSBS Biak Numfor

PSBS Biak Numfor

16 -21 12

AFC Champions League 2 Playoff

AFC Challenge League Playoff

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta

Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta

16 9 31
2
Borneo FC

Borneo FC

15 7 29
3
Persib Bandung

Persib Bandung

15 9 26
4
Malut United

Malut United

15 8 25
5
Dewa United FC

Dewa United FC

16 3 24
6
Persebaya Surabaya

Persebaya Surabaya

16 3 24
7
Bali United

Bali United

16 0 24
8
PSIM Yogyakarta

PSIM Yogyakarta

16 0 20
9
Arema FC

Arema FC

16 -2 19
10
Persita Tangerang

Persita Tangerang

16 -5 18
11
Bhayangkara Presisi Indonesia FC

Bhayangkara Presisi Indonesia FC

16 -8 17
12
Persatuan Sepakbola Makassar

Persatuan Sepakbola Makassar

16 -8 16
13
Madura United

Madura United

15 -11 16
14
Persis Solo FC

Persis Solo FC

16 -18 11
15
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri

Persatuan sepak bola Indonesia Kediri

16 -17 10
16
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara

Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara

15 -15 10
17
Semen Padang

Semen Padang

16 -21 8
18
PSBS Biak Numfor

PSBS Biak Numfor

16 -33 6

AFC Champions League 2 Playoff

AFC Challenge League Playoff

Degrade Team

Indonesian Super League Đội bóng G
1
David da Silva

David da Silva

Malut United 22
2
Alex Martins Ferreira

Alex Martins Ferreira

Dewa United FC 19
3
Mariano Peralta Bauer

Mariano Peralta Bauer

Borneo FC 16
4
Dalberto Luan Belo

Dalberto Luan Belo

Arema FC 16
5
Emaxwell Souza de Lima

Emaxwell Souza de Lima

Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta 15
6
José Enrique Rodríguez

José Enrique Rodríguez

Persatuan sepak bola Indonesia Kediri 13
7
Francisco Rivera

Francisco Rivera

Persebaya Surabaya 12
8
Joel Vinicius Silva Dos Anjos

Joel Vinicius Silva Dos Anjos

Arema FC 12
9
Moussa Sidibe

Moussa Sidibe

Bhayangkara Presisi Indonesia FC 12
10
Ciro Alves

Ciro Alves

Malut United 11

Semen Padang

Đối đầu

Malut United

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Semen Padang
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Malut United
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

9.6
1.15
7.7
12.11
1.11
11.19
6.5
1.28
6.5
21
15.5
1.01
72.37
9.52
1.01
8.5
1.13
7.5
8.7
1.16
7
3.13
3.18
1.84
81
1.01
101
6.5
1.29
6.5
7.5
1.2
7.5
21
1.01
26
8.7
1.16
7
50
9.4
1
23
12.7
1.04
10.5
1.13
8.5

Chủ nhà

Đội khách

0 1.28
0 0.68
0 1
0 0.82
0 0.9
0 0.9
0 1.26
0 0.67
0 0.94
0 0.9
-0.5 0.86
+0.5 0.84
0 0.89
0 0.89
0 0.95
0 0.81
0 0.94
0 0.9
0 1.21
0 0.66
0 1.04
0 0.84
0 1.06
0 0.63

Xỉu

Tài

U 4.5 0.17
O 4.5 3.44
U 2.5 0.56
O 2.5 1.44
U 4.5 0.3
O 4.5 2.45
U 4.5 0.16
O 4.5 3.33
U 2.5 0.5
O 2.5 1.26
U 2.5 0.48
O 2.5 1.37
U 4.5 0.2
O 4.5 3.12
U 2.75 0.78
O 2.75 0.84
U 2.5 0.91
O 2.5 0.8
U 4.5 0.21
O 4.5 2.4
U 2.5 0.49
O 2.5 1.47
U 4.5 0.01
O 4.5 11
U 4.5 0.2
O 4.5 3.12
U 4.5 0.18
O 4.5 3.12
U 2.5 0.57
O 2.5 1.4
U 4.5 0.15
O 4.5 3.42

Xỉu

Tài

U 9.5 1.4
O 9.5 1.12
U 10.5 0.49
O 10.5 1.4

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.