Teppei Yachida 37’
João Vitor Ferrari Silva 40’
João Vitor Ferrari Silva 48’
Diego Campos 63’
Jordy Bruijn 81’
Boris Kopitovic 90’+2
30’ Mohcine Hassan Nader
30’ Mohcine Hassan Nader
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
62%
38%
5
0
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảBagas Adi Nugroho
Mohcine Hassan Nader
Phạt đền
Mohcine Hassan Nader
Teppei Yachida
João Vitor Ferrari Silva
Raja siregar
Tobias Parviddya Junior Solossa
H. Ardiansyah
João Vitor Ferrari Silva
Tim Receveur
Diego Campos
Boris Kopitovic
Diego Campos
George Peter Brown
Heri Susanto
Patrias Rumere
Mohcine Hassan Nader
Jordy Bruijn
Tim Receveur
Jordy Bruijn
Maouri Ananda Yves Ramli Simon
Rahmat Arjuna Reski
Urbanus Kevin Lasol
Damianus Adiman Putra
Boris Kopitovic
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 3
0 - 2
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Kapten I Wayan Dipta Stadium |
|---|---|
|
|
18,000 |
|
|
Bali, Indonesia |
Trận đấu tiếp theo
11/05
08:00
Bali United
Borneo FC Samarinda
23/05
08:00
Dewa United
Bali United
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
62%
38%
Bàn thắng
6
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
70%
30%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
4
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Persib Bandung |
31 | 35 | 72 | |
| 2 |
Borneo FC |
31 | 36 | 72 | |
| 3 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta |
31 | 32 | 65 | |
| 4 |
Dewa United FC |
32 | 9 | 53 | |
| 5 |
Persebaya Surabaya |
32 | 14 | 52 | |
| 6 |
Malut United |
31 | 23 | 52 | |
| 7 |
Bhayangkara Presisi Indonesia FC |
31 | 2 | 47 | |
| 8 |
Bali United |
31 | 6 | 45 | |
| 9 |
Persita Tangerang |
31 | 6 | 44 | |
| 10 |
Arema FC |
32 | 1 | 42 | |
| 11 |
PSIM Yogyakarta |
31 | -2 | 39 | |
| 12 |
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri |
32 | -12 | 39 | |
| 13 |
Persatuan Sepakbola Makassar |
32 | -7 | 34 | |
| 14 |
Madura United |
31 | -16 | 32 | |
| 15 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara |
31 | -17 | 31 | |
| 16 |
Persis Solo FC |
32 | -23 | 28 | |
| 17 |
Semen Padang |
32 | -33 | 20 | |
| 18 |
PSBS Biak Numfor |
32 | -54 | 18 |
AFC Champions League 2 Playoff
AFC Challenge League Playoff
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Persib Bandung |
16 | 26 | 46 | |
| 2 |
Borneo FC |
16 | 29 | 43 | |
| 3 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta |
15 | 23 | 34 | |
| 4 |
Bhayangkara Presisi Indonesia FC |
15 | 10 | 30 | |
| 5 |
Dewa United FC |
16 | 6 | 29 | |
| 6 |
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri |
16 | 5 | 29 | |
| 7 |
Persebaya Surabaya |
16 | 11 | 28 | |
| 8 |
Malut United |
16 | 15 | 27 | |
| 9 |
Persita Tangerang |
15 | 11 | 26 | |
| 10 |
Arema FC |
16 | 3 | 23 | |
| 11 |
Bali United |
15 | 6 | 21 | |
| 12 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara |
16 | -2 | 21 | |
| 13 |
PSIM Yogyakarta |
15 | -2 | 19 | |
| 14 |
Persatuan Sepakbola Makassar |
16 | 1 | 18 | |
| 15 |
Persis Solo FC |
16 | -5 | 17 | |
| 16 |
Madura United |
16 | -5 | 16 | |
| 17 |
Semen Padang |
16 | -12 | 12 | |
| 18 |
PSBS Biak Numfor |
16 | -21 | 12 |
AFC Champions League 2 Playoff
AFC Challenge League Playoff
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta |
16 | 9 | 31 | |
| 2 |
Borneo FC |
15 | 7 | 29 | |
| 3 |
Persib Bandung |
15 | 9 | 26 | |
| 4 |
Malut United |
15 | 8 | 25 | |
| 5 |
Dewa United FC |
16 | 3 | 24 | |
| 6 |
Persebaya Surabaya |
16 | 3 | 24 | |
| 7 |
Bali United |
16 | 0 | 24 | |
| 8 |
PSIM Yogyakarta |
16 | 0 | 20 | |
| 9 |
Arema FC |
16 | -2 | 19 | |
| 10 |
Persita Tangerang |
16 | -5 | 18 | |
| 11 |
Bhayangkara Presisi Indonesia FC |
16 | -8 | 17 | |
| 12 |
Persatuan Sepakbola Makassar |
16 | -8 | 16 | |
| 13 |
Madura United |
15 | -11 | 16 | |
| 14 |
Persis Solo FC |
16 | -18 | 11 | |
| 15 |
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri |
16 | -17 | 10 | |
| 16 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara |
15 | -15 | 10 | |
| 17 |
Semen Padang |
16 | -21 | 8 | |
| 18 |
PSBS Biak Numfor |
16 | -33 | 6 |
AFC Champions League 2 Playoff
AFC Challenge League Playoff
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
David da Silva |
|
22 |
| 2 |
Alex Martins Ferreira |
|
19 |
| 3 |
Mariano Peralta Bauer |
|
16 |
| 4 |
Dalberto Luan Belo |
|
16 |
| 5 |
Emaxwell Souza de Lima |
|
15 |
| 6 |
José Enrique Rodríguez |
|
13 |
| 7 |
Francisco Rivera |
|
12 |
| 8 |
Joel Vinicius Silva Dos Anjos |
|
12 |
| 9 |
Moussa Sidibe |
|
12 |
| 10 |
Ciro Alves |
|
11 |
Bali United
Đối đầu
PSBS Biak Numfor
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu